abandon ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To evacuate a ship in imminent danger of sinking or destruction.
Vietnamese Meaning
Sơ tán khỏi một con tàu đang trong tình trạng nguy hiểm sắp chìm hoặc bị phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain ordered everyone to abandon ship as the flames engulfed the deck."
"Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người rời tàu khi ngọn lửa nhấn chìm boong tàu."
-
"After the collision, it was clear that they had to abandon ship."
"Sau vụ va chạm, rõ ràng là họ phải rời tàu."
-
"The crew made the difficult decision to abandon ship in the face of the storm."
"Thủy thủ đoàn đã đưa ra quyết định khó khăn là rời tàu khi đối mặt với cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | Từ bỏ, bỏ rơi (một ai đó hoặc một cái gì đó) |
| Noun | abandonment | Sự từ bỏ, sự bỏ rơi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển, khi tính mạng của thủy thủ đoàn và hành khách bị đe dọa. Nó mang ý nghĩa cấp bách và tuyệt vọng, thường là lựa chọn cuối cùng khi không còn cách nào khác để cứu tàu. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải rời bỏ tàu ngay lập tức để bảo toàn tính mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order to order to abandon ship (ra lệnh rời tàu)
-
prepare to prepare to abandon ship (chuẩn bị rời tàu)
-
signal to signal to abandon ship (ra tín hiệu rời tàu)
Idioms
-
abandon ship
từ bỏ một dự án, một kế hoạch hoặc một tình huống khó khăn.
"When the project started losing money, the investors decided to abandon ship."
(Khi dự án bắt đầu thua lỗ, các nhà đầu tư đã quyết định từ bỏ.)
-
rats abandoning a sinking ship
những người đầu tiên rời bỏ một tình huống khó khăn, thường vì họ ích kỷ và muốn tự cứu mình.
"As soon as the company's financial problems became public, it seemed like rats abandoning a sinking ship."
(Ngay khi những vấn đề tài chính của công ty bị công khai, có vẻ như mọi người lũ lượt bỏ đi như chuột chạy khỏi tàu đắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandon ship
Verb phraseSơ tán khỏi một con tàu đang trong tình trạng nguy hiểm sắp chìm hoặc bị phá hủy.
"The captain ordered everyone to abandon ship as the flames engulfed the deck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon ship".
