(Top Banner Ad)
abandon ship
B2
Verb phrase B2 Hàng hải, Tình huống khẩn cấp

abandon ship

UK: /əˈbændən ʃɪp/ • US: /əˈbændən ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ tàu rời tàu khẩn cấp sơ tán khỏi tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evacuate a ship in imminent danger of sinking or destruction.

Vietnamese Meaning

Sơ tán khỏi một con tàu đang trong tình trạng nguy hiểm sắp chìm hoặc bị phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered everyone to abandon ship as the flames engulfed the deck."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người rời tàu khi ngọn lửa nhấn chìm boong tàu."

  • "After the collision, it was clear that they had to abandon ship."

    "Sau vụ va chạm, rõ ràng là họ phải rời tàu."

  • "The crew made the difficult decision to abandon ship in the face of the storm."

    "Thủy thủ đoàn đã đưa ra quyết định khó khăn là rời tàu khi đối mặt với cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon Từ bỏ, bỏ rơi (một ai đó hoặc một cái gì đó)
Noun abandonment Sự từ bỏ, sự bỏ rơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Tình huống khẩn cấp

Nguồn gốc của 'Abandon Ship'

Cụm từ 'abandon ship' có nghĩa đen là 'rời bỏ con tàu'. Nó bắt nguồn từ thời kỳ mà tàu thuyền là phương tiện di chuyển chính và nguy cơ gặp nạn trên biển rất cao. Khi một con tàu gặp nguy hiểm không thể cứu vãn (ví dụ: cháy, thủng, sắp chìm), thuyền trưởng sẽ ra lệnh 'abandon ship' để thủy thủ đoàn và hành khách rời tàu và tìm cách sống sót trên xuồng cứu sinh hoặc phao cứu sinh. Ngày nay, cụm từ này vẫn được sử dụng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp trên biển, khi tính mạng của thủy thủ đoàn và hành khách bị đe dọa. Nó mang ý nghĩa cấp bách và tuyệt vọng, thường là lựa chọn cuối cùng khi không còn cách nào khác để cứu tàu. Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải rời bỏ tàu ngay lập tức để bảo toàn tính mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abandon ship
  • order to order to abandon ship
    (ra lệnh rời tàu)
  • prepare to prepare to abandon ship
    (chuẩn bị rời tàu)
  • signal to signal to abandon ship
    (ra tín hiệu rời tàu)

Idioms

  • abandon ship

    từ bỏ một dự án, một kế hoạch hoặc một tình huống khó khăn.

    "When the project started losing money, the investors decided to abandon ship."

    (Khi dự án bắt đầu thua lỗ, các nhà đầu tư đã quyết định từ bỏ.)

  • rats abandoning a sinking ship

    những người đầu tiên rời bỏ một tình huống khó khăn, thường vì họ ích kỷ và muốn tự cứu mình.

    "As soon as the company's financial problems became public, it seemed like rats abandoning a sinking ship."

    (Ngay khi những vấn đề tài chính của công ty bị công khai, có vẻ như mọi người lũ lượt bỏ đi như chuột chạy khỏi tàu đắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandon ship

Verb phrase
Lật mặt

Sơ tán khỏi một con tàu đang trong tình trạng nguy hiểm sắp chìm hoặc bị phá hủy.

"The captain ordered everyone to abandon ship as the flames engulfed the deck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandon ship".

Giao thức trên biển

Trong văn hóa hàng hải, 'abandon ship' là một mệnh lệnh nghiêm trọng, chỉ được đưa ra khi không còn lựa chọn nào khác để cứu tàu. Thuyền trưởng thường là người cuối cùng rời tàu, thể hiện trách nhiệm và sự hy sinh.