(Top Banner Ad)
lifeboat
B1
noun B1 Hàng hải, An toàn

lifeboat

UK: /ˈlaɪfboʊt/ • US: /ˈlaɪfboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền cứu sinh xuồng cứu sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small boat carried by a ship for use in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền nhỏ được mang theo trên tàu để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passengers abandoned the sinking ship and climbed into the lifeboats."

    "Các hành khách đã rời bỏ con tàu đang chìm và leo lên những chiếc thuyền cứu sinh."

  • "The lifeboat was launched to rescue the sailors."

    "Thuyền cứu sinh đã được hạ xuống để cứu các thủy thủ."

  • "All passengers were safely evacuated to the lifeboats."

    "Tất cả hành khách đã được sơ tán an toàn lên các thuyền cứu sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun boat thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

English
lifeboat

Nguồn gốc của 'lifeboat'

Từ 'lifeboat' (thuyền cứu sinh) xuất hiện từ sự cần thiết phải có một phương tiện để cứu người khỏi tàu bị nạn. Ban đầu, những chiếc thuyền này được thiết kế đặc biệt để có thể chống chọi với sóng lớn và chứa được nhiều người, giúp tăng cơ hội sống sót trên biển.

Usage Note

Lifeboat thường được dùng để chỉ phương tiện thoát hiểm cuối cùng khi tàu gặp nạn. Nó nhỏ hơn tàu cứu hộ (rescue boat) và có khả năng tự nổi, trang bị đủ để duy trì sự sống cho một số người trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'raft' (phao bè), lifeboat là một chiếc thuyền hoàn chỉnh, có thể chèo hoặc có động cơ.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong lifeboat, ví dụ: 'The survivors were in the lifeboat'. 'on' dùng để chỉ hành động trên lifeboat, ví dụ: 'They escaped on a lifeboat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeboat
  • small lifeboat
    (thuyền cứu sinh nhỏ)
  • inflatable lifeboat
    (thuyền cứu sinh bơm hơi)
  • motorized lifeboat
    (thuyền cứu sinh có động cơ)
Verb + lifeboat
  • launch a lifeboat
    (hạ một thuyền cứu sinh xuống nước)
  • board a lifeboat
    (lên thuyền cứu sinh)
  • row a lifeboat
    (chèo thuyền cứu sinh)

Idioms

  • Don't rock the boat

    Đừng làm xáo trộn tình hình; đừng gây rắc rối.

    "I know you disagree with the plan, but don't rock the boat."

    (Tôi biết bạn không đồng ý với kế hoạch, nhưng đừng làm xáo trộn tình hình.)

  • All in the same boat

    Cùng chung cảnh ngộ, cùng chung số phận.

    "We're all in the same boat when it comes to this recession."

    (Chúng ta cùng chung cảnh ngộ khi đối mặt với cuộc suy thoái này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeboat

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền nhỏ được mang theo trên tàu để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

"The passengers abandoned the sinking ship and climbed into the lifeboats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Titanic, which had too few lifeboats, sank in the Atlantic Ocean.
Tàu Titanic, con tàu có quá ít xuồng cứu sinh, đã chìm ở Đại Tây Dương.
Phủ định
The cruise ship didn't have a single lifeboat that was not properly equipped.
Con tàu du lịch không có một chiếc xuồng cứu sinh nào mà không được trang bị đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the lifeboat that saved hundreds of passengers from the sinking ship?
Đây có phải là xuồng cứu sinh đã cứu hàng trăm hành khách khỏi con tàu đang chìm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lifeboat saved all the passengers from the sinking ship.
Thuyền cứu sinh đã cứu tất cả hành khách khỏi con tàu đang chìm.
Phủ định
There isn't a lifeboat available on that small fishing boat.
Không có thuyền cứu sinh nào trên chiếc thuyền đánh cá nhỏ đó.
Nghi vấn
Are those lifeboats regularly inspected for safety?
Những chiếc thuyền cứu sinh đó có được kiểm tra an toàn thường xuyên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen the lifeboat launch into the stormy sea.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy xuồng cứu sinh được hạ xuống biển động.
Phủ định
The captain told us that they did not need a lifeboat at that time.
Thuyền trưởng nói với chúng tôi rằng họ không cần xuồng cứu sinh vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if there was a lifeboat drill scheduled for the next day.
Cô ấy hỏi liệu có cuộc diễn tập xuồng cứu sinh nào được lên lịch cho ngày hôm sau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeboat".

An toàn trên biển

Thuyền cứu sinh là biểu tượng quan trọng của an toàn hàng hải. Chúng là phương tiện cuối cùng để những người trên tàu có thể thoát khỏi nguy hiểm khi gặp sự cố trên biển. Các quy định quốc tế yêu cầu tất cả các tàu phải trang bị đầy đủ thuyền cứu sinh và các thiết bị cứu sinh khác.