(Top Banner Ad)
abandoning parents
B2
Tính từ (dạng phân từ hiện tại) B2 Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức

abandoning parents

UK: /əˈbændənɪŋ/ • US: /əˈbændənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi cha mẹ ruồng bỏ cha mẹ vứt bỏ cha mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deserting or ceasing to support and look after parents.

Vietnamese Meaning

Hành động bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ và chăm sóc cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abandoning parents is a serious offense in many cultures."

    "Bỏ rơi cha mẹ là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong nhiều nền văn hóa."

  • "The news reported several cases of abandoning parents."

    "Tin tức đưa tin về một vài trường hợp bỏ rơi cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị từ bỏ

Synonyms

deserting parents (bỏ rơi cha mẹ)neglecting parents (xao nhãng cha mẹ)

Antonyms

caring for parents (chăm sóc cha mẹ)supporting parents (hỗ trợ cha mẹ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức

Nguồn gốc của 'abandon'

Từ 'abandon' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'để mặc cho, từ bỏ'. Từ này lại có gốc từ 'a bandon' nghĩa là 'dưới sự kiểm soát', ám chỉ việc từ bỏ sự kiểm soát của mình đối với một ai đó hoặc một cái gì đó. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để bao gồm cả việc bỏ rơi ai đó hoặc một nơi nào đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô trách nhiệm và thường bị lên án về mặt đạo đức và pháp lý. 'Abandon' ở đây nhấn mạnh sự ruồng bỏ hoàn toàn, không còn quan tâm đến nhu cầu của cha mẹ. So sánh với 'neglecting parents' (xao nhãng cha mẹ) thì 'abandoning' mạnh hơn, chỉ sự dứt bỏ hoàn toàn trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abandoning parents
  • Consider abandoning parents
    (cân nhắc việc bỏ rơi cha mẹ)
  • Contemplate abandoning parents
    (tính đến việc bỏ rơi cha mẹ)
  • Discuss abandoning parents
    (thảo luận về việc bỏ rơi cha mẹ)
Adjective + abandoning parents
  • Cruel abandoning parents
    (hành động bỏ rơi cha mẹ tàn nhẫn)
  • Unthinkable abandoning parents
    (việc bỏ rơi cha mẹ không thể tưởng tượng được)

Idioms

  • Leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn

    "He left his business partner in the lurch by abandoning the project."

    (Anh ta bỏ rơi đối tác kinh doanh của mình trong lúc khó khăn bằng cách từ bỏ dự án.)

  • Cut and run

    cao chạy xa bay, bỏ trốn

    "When the situation got tough, he just cut and run."

    (Khi tình hình trở nên khó khăn, anh ta đã cao chạy xa bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandoning parents

Tính từ (dạng phân từ hiện tại)
Lật mặt

Hành động bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ và chăm sóc cha mẹ.

"Abandoning parents is a serious offense in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoning parents".

Trách nhiệm với cha mẹ ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, mặc dù việc chăm sóc cha mẹ già yếu thường được coi là trách nhiệm của con cái, nhưng cũng có sự chấp nhận rộng rãi hơn đối với việc sử dụng các viện dưỡng lão hoặc các dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp khác. Điều này không nhất thiết đồng nghĩa với việc 'bỏ rơi' cha mẹ, mà có thể là một giải pháp thực tế khi con cái không đủ khả năng cung cấp sự chăm sóc cần thiết.

Quan niệm về 'bất hiếu'

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc bỏ rơi cha mẹ già yếu bị coi là một hành động 'bất hiếu' và đi ngược lại các giá trị đạo đức truyền thống về lòng hiếu thảo và sự tôn trọng người lớn tuổi. Điều này tạo ra áp lực lớn cho con cái trong việc chăm sóc cha mẹ, ngay cả khi họ gặp nhiều khó khăn.