abandoning parents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ và chăm sóc cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Abandoning parents is a serious offense in many cultures."
"Bỏ rơi cha mẹ là một hành vi phạm tội nghiêm trọng trong nhiều nền văn hóa."
-
"The news reported several cases of abandoning parents."
"Tin tức đưa tin về một vài trường hợp bỏ rơi cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abandon | từ bỏ, bỏ rơi |
| Noun | abandonment | sự từ bỏ, sự bỏ rơi |
| Adjective | abandoned | bị bỏ rơi, bị từ bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự vô trách nhiệm và thường bị lên án về mặt đạo đức và pháp lý. 'Abandon' ở đây nhấn mạnh sự ruồng bỏ hoàn toàn, không còn quan tâm đến nhu cầu của cha mẹ. So sánh với 'neglecting parents' (xao nhãng cha mẹ) thì 'abandoning' mạnh hơn, chỉ sự dứt bỏ hoàn toàn trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consider abandoning parents (cân nhắc việc bỏ rơi cha mẹ)
-
Contemplate abandoning parents (tính đến việc bỏ rơi cha mẹ)
-
Discuss abandoning parents (thảo luận về việc bỏ rơi cha mẹ)
-
Cruel abandoning parents (hành động bỏ rơi cha mẹ tàn nhẫn)
-
Unthinkable abandoning parents (việc bỏ rơi cha mẹ không thể tưởng tượng được)
Idioms
-
Leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn
"He left his business partner in the lurch by abandoning the project."
(Anh ta bỏ rơi đối tác kinh doanh của mình trong lúc khó khăn bằng cách từ bỏ dự án.)
-
Cut and run
cao chạy xa bay, bỏ trốn
"When the situation got tough, he just cut and run."
(Khi tình hình trở nên khó khăn, anh ta đã cao chạy xa bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abandoning parents
Tính từ (dạng phân từ hiện tại)Hành động bỏ rơi hoặc ngừng hỗ trợ và chăm sóc cha mẹ.
"Abandoning parents is a serious offense in many cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandoning parents".
