(Top Banner Ad)
elder abuse
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Y tế

elder abuse

UK: /ˈel.də əˌbjuːs/ • US: /ˈel.dɚ əˌbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

ngược đãi người già bạo hành người cao tuổi lạm dụng người lớn tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or mistreatment directed at an older person, typically by someone in a position of trust or power (e.g., family member, caregiver).

Vietnamese Meaning

Hành vi gây tổn hại hoặc ngược đãi đối với người lớn tuổi, thường là bởi người có vị trí tin cậy hoặc quyền lực (ví dụ: thành viên gia đình, người chăm sóc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elder abuse is a serious problem that affects many older adults."

    "Ngược đãi người già là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều người lớn tuổi."

  • "She suspected elder abuse when she noticed bruises on her grandmother."

    "Cô ấy nghi ngờ ngược đãi người già khi cô ấy nhận thấy những vết bầm tím trên người bà."

  • "The organization works to prevent elder abuse and provide support to victims."

    "Tổ chức hoạt động để ngăn chặn ngược đãi người già và cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elder người lớn tuổi, trưởng lão
Adjective elderly cao tuổi, lớn tuổi (thường chỉ người già yếu)
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi, sỉ nhục
Adjective abusive mang tính lạm dụng, ngược đãi, xúc phạm

Synonyms

elder mistreatment (ngược đãi người già)abuse of the elderly (ngược đãi người lớn tuổi)

Antonyms

elder care (chăm sóc người già)elder support (hỗ trợ người già)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldraz
Old English
ældra
Latin
abūtī
Old French
abuser
English (late 20th century)
elder abuse

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ 'elder abuse' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Elder' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ældra', có nghĩa là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'có thâm niên hơn', thường dùng với ý tôn kính. Trong khi đó, 'abuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abūtī' (lạm dụng, sử dụng sai mục đích) thông qua tiếng Pháp cổ 'abuser'.

Sự ra đời của một thuật ngữ xã hội

Mặc dù hành vi ngược đãi người cao tuổi đã tồn tại từ lâu, nhưng thuật ngữ 'elder abuse' chỉ mới được chính thức công nhận và sử dụng rộng rãi từ những năm cuối thế kỷ 20. Sự xuất hiện của cụm từ này đánh dấu việc xã hội bắt đầu nhìn nhận và giải quyết vấn đề ngược đãi người cao tuổi như một vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm và hành động pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến nhiều hình thức ngược đãi khác nhau, bao gồm thể chất, tinh thần, tài chính và bỏ mặc. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, nhưng tất cả đều gây tổn hại đến sức khỏe và hạnh phúc của người lớn tuổi.

Prepositions

of in

Elder abuse *of* older people: ngược đãi người già. Elder abuse *in* nursing homes: ngược đãi người già trong viện dưỡng lão.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elder abuse
  • report report elder abuse
    (báo cáo hành vi ngược đãi người cao tuổi)
  • prevent prevent elder abuse
    (ngăn chặn ngược đãi người cao tuổi)
  • investigate investigate elder abuse
    (điều tra các vụ ngược đãi người cao tuổi)
  • suffer suffer elder abuse
    (chịu đựng sự ngược đãi người cao tuổi)
  • combat combat elder abuse
    (chống lại hành vi ngược đãi người cao tuổi)
Adjective + elder abuse
  • financial financial elder abuse
    (ngược đãi tài chính người cao tuổi)
  • physical physical elder abuse
    (ngược đãi thể chất người cao tuổi)
  • emotional emotional elder abuse
    (ngược đãi tinh thần người cao tuổi)
  • widespread widespread elder abuse
    (tình trạng ngược đãi người cao tuổi lan rộng)
  • hidden hidden elder abuse
    (ngược đãi người cao tuổi ẩn giấu)
Noun + elder abuse
  • cases cases of elder abuse
    (các trường hợp ngược đãi người cao tuổi)
  • victims victims of elder abuse
    (nạn nhân của ngược đãi người cao tuổi)
  • perpetrators perpetrators of elder abuse
    (thủ phạm ngược đãi người cao tuổi)

Idioms

  • a silent epidemic of elder abuse

    một nạn dịch ngược đãi người cao tuổi thầm lặng (ý nói tình trạng diễn ra rộng khắp nhưng ít được công khai hoặc phát hiện)

    "Many advocates refer to elder abuse as a silent epidemic due to underreporting."

    (Nhiều nhà hoạt động gọi hành vi ngược đãi người cao tuổi là một nạn dịch thầm lặng do ít được báo cáo.)

  • the scourge of elder abuse

    nỗi tai ương/vấn nạn của hành vi ngược đãi người cao tuổi

    "Governments worldwide are trying to address the scourge of elder abuse."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang cố gắng giải quyết nỗi tai ương ngược đãi người cao tuổi.)

  • zero tolerance for elder abuse

    không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi người cao tuổi (chính sách không dung thứ cho bất kỳ hành vi nào)

    "Our organization has a zero tolerance policy for elder abuse."

    (Tổ chức của chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elder abuse

Danh từ
Lật mặt

Hành vi gây tổn hại hoặc ngược đãi đối với người lớn tuổi, thường là bởi người có vị trí tin cậy hoặc quyền lực (ví dụ: thành viên gia đình, người chăm sóc).

"Elder abuse is a serious problem that affects many older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because many cases go unreported, elder abuse remains a significant problem.
Bởi vì nhiều trường hợp không được báo cáo, lạm dụng người cao tuổi vẫn là một vấn đề lớn.
Phủ định
Even though there are laws in place, elder abuse will not disappear overnight.
Mặc dù đã có luật, lạm dụng người cao tuổi sẽ không biến mất chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
If we provide more support, can we reduce how often elder abuse occurs?
Nếu chúng ta cung cấp nhiều hỗ trợ hơn, liệu chúng ta có thể giảm tần suất lạm dụng người cao tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder abuse".

Ngày Thế giới Nhận thức về Ngược đãi Người cao tuổi

Ngày 15 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Nhận thức về Ngược đãi Người cao tuổi (World Elder Abuse Awareness Day - WEAAD). Ngày này nhằm mục đích nâng cao nhận thức toàn cầu về các hình thức lạm dụng thể chất, tình cảm, tài chính và bỏ bê mà người cao tuổi phải đối mặt, đồng thời khuyến khích các hành động bảo vệ họ.

Quyền và Pháp luật Bảo vệ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các đạo luật và cơ quan chuyên trách được thành lập để bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi và chống lại hành vi ngược đãi. Điều này phản ánh sự công nhận của xã hội về tính dễ bị tổn thương của người già và cam kết bảo vệ họ, khác biệt với một số nền văn hóa mà vấn đề này ít được công khai hoặc giải quyết bằng pháp luật.