(Top Banner Ad)
abandonment of citizenship
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp, Chính trị

abandonment of citizenship

UK: /əˈbændənmənt əv ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /əˈbændənmənt əv ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quốc tịch sự từ bỏ quốc tịch bỏ quốc tịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of voluntarily giving up one's citizenship in a particular country.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ quốc tịch của một người một cách tự nguyện ở một quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandonment of citizenship can have significant legal and personal consequences."

    "Việc từ bỏ quốc tịch có thể gây ra những hậu quả pháp lý và cá nhân đáng kể."

  • "The government established procedures for the abandonment of citizenship."

    "Chính phủ đã thiết lập các thủ tục cho việc từ bỏ quốc tịch."

  • "Abandonment of citizenship can affect one's tax obligations."

    "Việc từ bỏ quốc tịch có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abandon từ bỏ, bỏ rơi
Adjective abandoned bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
Noun abandonment sự từ bỏ, sự bỏ rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
abandonen
Old French
abandoner
à bandon
at will, at disposal

Nguồn gốc của 'Abandon'

Từ 'abandon' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abandoner', có nghĩa là 'để mặc ý muốn, tùy ý sử dụng'. Hình dung việc một người lính rời bỏ vị trí của mình, hoặc một người chủ bỏ rơi tài sản của mình – hành động này thể hiện sự từ bỏ hoàn toàn quyền kiểm soát và trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất pháp lý và thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, chính trị và các cuộc tranh luận về quyền công dân. Nó nhấn mạnh sự chủ động và tự nguyện trong việc từ bỏ quốc tịch, khác với việc bị tước quốc tịch (denaturalization) mà có thể xảy ra do các hành vi phạm pháp hoặc gian lận.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'abandonment' (sự từ bỏ) với 'citizenship' (quốc tịch), chỉ rõ đối tượng bị từ bỏ là quốc tịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abandonment of citizenship
  • Voluntary voluntary abandonment of citizenship
    (sự từ bỏ quốc tịch tự nguyện)
  • Forced forced abandonment of citizenship
    (sự từ bỏ quốc tịch bị ép buộc)
Verb + abandonment of citizenship
  • Consider consider abandonment of citizenship
    (cân nhắc việc từ bỏ quốc tịch)
  • File for file for abandonment of citizenship
    (nộp đơn xin từ bỏ quốc tịch)

Idioms

  • To abandon ship

    bỏ của chạy lấy người, từ bỏ khi gặp khó khăn

    "When the project started failing, many team members abandoned ship."

    (Khi dự án bắt đầu thất bại, nhiều thành viên trong nhóm đã bỏ của chạy lấy người.)

  • Abandon all hope, ye who enter here

    hãy từ bỏ mọi hy vọng, hỡi những ai bước vào nơi đây (thường dùng để diễn tả một tình huống vô vọng)

    "The office is such a mess; abandon all hope, ye who enter here."

    (Văn phòng bừa bộn quá; hãy từ bỏ mọi hy vọng, hỡi những ai bước vào nơi đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abandonment of citizenship

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động từ bỏ quốc tịch của một người một cách tự nguyện ở một quốc gia cụ thể.

"The abandonment of citizenship can have significant legal and personal consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His abandonment of citizenship was announced yesterday.
Việc anh ta từ bỏ quốc tịch đã được thông báo ngày hôm qua.
Phủ định
Abandonment of citizenship will not be allowed without proper documentation.
Việc từ bỏ quốc tịch sẽ không được phép nếu không có đầy đủ giấy tờ hợp lệ.
Nghi vấn
Was the abandonment of citizenship approved by the authorities?
Việc từ bỏ quốc tịch có được chính quyền phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abandonment of citizenship".

Tính hai quốc tịch

Ở nhiều quốc gia, việc từ bỏ quốc tịch là một quyết định lớn, đặc biệt khi liên quan đến việc nhập quốc tịch khác. Một số quốc gia cho phép công dân của họ có hai quốc tịch, trong khi những quốc gia khác thì không. Điều này ảnh hưởng lớn đến quyết định từ bỏ quốc tịch ban đầu.