(Top Banner Ad)
renunciation of citizenship
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Chính trị

renunciation of citizenship

UK: /rɪˌnʌnsiˈeɪʃən əv ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /riˌnʌnsiˈeɪʃən əv ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ quốc tịch khước từ quốc tịch thoái tịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formal act of giving up or rejecting one's citizenship.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ hoặc khước từ quốc tịch một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renunciation of citizenship must be a voluntary act."

    "Việc từ bỏ quốc tịch phải là một hành động tự nguyện."

  • "He filed for renunciation of citizenship to avoid taxes."

    "Anh ta nộp đơn từ bỏ quốc tịch để trốn thuế."

  • "The government official completed the renunciation of citizenship process."

    "Viên chức chính phủ đã hoàn thành quy trình từ bỏ quốc tịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renunciation sự từ bỏ, sự khước từ
Verb renounce từ bỏ, khước từ, tuyên bố không còn công nhận
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tình trạng công dân
Adjective civic thuộc về công dân, thuộc về thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
renuntiare
Old French
renonciation
English
renunciation

Nguồn gốc của 'renunciation'

Từ 'renunciation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'renuntiare'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại', và 'nuntiare' có nghĩa là 'thông báo' hoặc 'báo cáo'. Vì vậy, 'renuntiare' ban đầu mang ý nghĩa 'tuyên bố chống lại' hoặc 'báo cáo lại sự từ chối', sau này phát triển thành ý nghĩa 'từ bỏ' một cách công khai.

Nguồn gốc của 'citizenship'

Từ 'citizenship' được ghép từ 'citizen' và hậu tố '-ship'. 'Citizen' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civitas' (thành bang, cộng đồng công dân), qua tiếng Pháp cổ 'citezein'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh dùng để chỉ tình trạng, điều kiện, hoặc kỹ năng. Do đó, 'citizenship' có nghĩa là 'tình trạng hoặc quyền của một công dân'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính pháp lý và chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật hoặc các tuyên bố chính thức. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ quyền công dân của một người.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'renunciation' (sự từ bỏ) với đối tượng bị từ bỏ, ở đây là 'citizenship' (quốc tịch). Nó chỉ ra rằng quốc tịch là thứ đang bị từ bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + renunciation of citizenship
  • make make a renunciation of citizenship
    (thực hiện việc từ bỏ quyền công dân)
  • declare declare a renunciation of citizenship
    (tuyên bố từ bỏ quyền công dân)
  • effect effect the renunciation of citizenship
    (hoàn tất việc từ bỏ quyền công dân)
  • seek seek renunciation of citizenship
    (yêu cầu từ bỏ quyền công dân)
Adjective + renunciation of citizenship
  • voluntary voluntary renunciation of citizenship
    (sự từ bỏ quyền công dân tự nguyện)
  • formal formal renunciation of citizenship
    (sự từ bỏ quyền công dân chính thức)
  • official official renunciation of citizenship
    (việc từ bỏ quyền công dân có tính chất chính thức)
  • irrevocable irrevocable renunciation of citizenship
    (sự từ bỏ quyền công dân không thể hủy ngang)
Noun + renunciation of citizenship
  • act act of renunciation of citizenship
    (hành động từ bỏ quyền công dân)
  • process process of renunciation of citizenship
    (quá trình từ bỏ quyền công dân)

Idioms

  • A formal renunciation of citizenship

    Một sự từ bỏ quyền công dân có tính chất chính thức và hợp pháp.

    "He submitted a formal renunciation of citizenship to the embassy."

    (Anh ấy đã nộp đơn từ bỏ quyền công dân chính thức cho đại sứ quán.)

  • To make a renunciation of citizenship

    Thực hiện hành động từ bỏ quyền công dân.

    "Many people make a renunciation of citizenship for tax purposes."

    (Nhiều người thực hiện việc từ bỏ quyền công dân vì mục đích thuế.)

  • Voluntary renunciation of citizenship

    Việc tự nguyện từ bỏ quyền công dân, không bị ép buộc.

    "Voluntary renunciation of citizenship is a significant decision with legal consequences."

    (Việc tự nguyện từ bỏ quyền công dân là một quyết định quan trọng với các hậu quả pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renunciation of citizenship

noun phrase
Lật mặt

Hành động từ bỏ hoặc khước từ quốc tịch một cách chính thức.

"The renunciation of citizenship must be a voluntary act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renunciation of citizenship".

Bản sắc và Quyền thuộc về

Từ bỏ quyền công dân là một hành động sâu sắc, ảnh hưởng đến cảm giác về bản sắc cá nhân và quyền thuộc về một cộng đồng. Nó không chỉ là việc cắt đứt mối liên hệ pháp lý với một quốc gia mà còn có thể tác động mạnh mẽ đến tâm lý, vì quốc tịch thường gắn liền với văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử cá nhân.

Lý do và Hậu quả

Mọi người từ bỏ quyền công dân vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm tránh nghĩa vụ thuế, tuân thủ luật pháp về đa quốc tịch của một quốc gia khác, hoặc vì bất đồng chính trị. Quyết định này kéo theo nhiều hậu quả nghiêm trọng như mất quyền bầu cử, không được bảo hộ lãnh sự, và có thể gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc cư trú ở các quốc gia khác.