(Top Banner Ad)
acquisition of citizenship
C1
Noun Phrase C1 Luật, Chính trị học, Xã hội học

acquisition of citizenship

UK: /ˌækwɪˈzɪʃən əv ˈsɪtɪzənʃɪp/ • US: /ˌækwɪˈzɪʃən əv ˈsɪtɪzənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

việc đạt được quyền công dân quá trình nhập quốc tịch hành động nhập tịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of obtaining citizenship in a country.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động đạt được quyền công dân tại một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acquisition of citizenship often requires a period of legal residency."

    "Việc đạt được quyền công dân thường đòi hỏi một thời gian cư trú hợp pháp."

  • "The government is streamlining the process for acquisition of citizenship."

    "Chính phủ đang đơn giản hóa quy trình để đạt được quyền công dân."

  • "She is seeking acquisition of citizenship through marriage."

    "Cô ấy đang tìm kiếm việc đạt được quyền công dân thông qua hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire thu nhận, đạt được, giành được
Noun acquirer người mua lại, người thu nhận
Adjective acquisitive ham thu nhận, hám lợi
Noun citizen công dân
Adjective civic (thuộc) công dân, thị dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân

Synonyms

naturalization (nhập tịch)obtaining citizenship (việc đạt được quyền công dân)

Antonyms

loss of citizenship (mất quyền công dân)denaturalization (tước quyền công dân)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + quaerere (to seek)
Latin
acquīrere (to get in addition)
Latin
acquīsītiō (a getting)
Old French
acquisicion
English
acquisition
Latin
civitatem (city, citizenship)
Old French
citein/citezein
Middle English
citizein
English
citizen
Old English
-scipe (state, condition)
English
citizenship
English
acquisition of citizenship (phrase)

Nguồn gốc của 'Acquisition'

Từ 'acquisition' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'acquīsītiō', bắt nguồn từ động từ 'acquīrere' (nghĩa là 'đạt được' hoặc 'thêm vào'). Bản thân 'acquīrere' lại là sự kết hợp của 'ad-' (tới, vào) và 'quaerere' (tìm kiếm). Như vậy, 'acquisition' ban đầu mang ý nghĩa của việc 'tìm kiếm và đạt được' một thứ gì đó, phản ánh quá trình chủ động để có được.

Nguồn gốc của 'Citizenship'

Từ 'citizen' (công dân) đến từ tiếng Pháp cổ 'citezein', vốn liên quan đến 'cité' (thành phố) và có gốc Latinh là 'civitatem' (thành phố, quyền công dân). Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc thuộc về một cộng đồng, một thành phố hoặc quốc gia. Khi ghép với hậu tố '-ship' (trạng thái, điều kiện), 'citizenship' mô tả 'tư cách' hoặc 'quyền' của một người công dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và chính trị. Nó đề cập đến việc một người không phải là công dân bản xứ trở thành công dân của một quốc gia thông qua các con đường khác nhau như nhập tịch, kết hôn, hoặc sinh ra trên lãnh thổ quốc gia đó (tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia). Sự 'acquisition' nhấn mạnh vào quá trình đạt được, không phải trạng thái sẵn có.

Prepositions

of

Giới từ 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, trong trường hợp này là 'acquisition' (sự đạt được) 'of' (của) 'citizenship' (quyền công dân). Nó xác định rõ đối tượng mà sự đạt được hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquisition of citizenship
  • lawful lawful acquisition of citizenship
    (việc nhập quốc tịch hợp pháp)
  • legal legal acquisition of citizenship
    (việc nhập quốc tịch hợp pháp)
  • automatic automatic acquisition of citizenship
    (việc nhập quốc tịch tự động)
  • facilitated facilitated acquisition of citizenship
    (việc nhập quốc tịch được tạo điều kiện, dễ dàng hơn)
Verb + acquisition of citizenship
  • regulate regulate the acquisition of citizenship
    (quy định việc nhập quốc tịch)
  • govern govern the acquisition of citizenship
    (điều chỉnh việc nhập quốc tịch)
  • apply for apply for the acquisition of citizenship
    (nộp đơn xin nhập quốc tịch)
  • complete complete the acquisition of citizenship
    (hoàn tất việc nhập quốc tịch)

Idioms

  • the process of acquisition of citizenship

    quy trình nhập quốc tịch

    "The government outlines a clear process for the acquisition of citizenship."

    (Chính phủ phác thảo một quy trình rõ ràng cho việc nhập quốc tịch.)

  • conditions for the acquisition of citizenship

    các điều kiện để nhập quốc tịch

    "Applicants must meet specific conditions for the acquisition of citizenship."

    (Các ứng viên phải đáp ứng các điều kiện cụ thể để nhập quốc tịch.)

  • modes of acquisition of citizenship

    các phương thức nhập quốc tịch

    "Different countries have various modes of acquisition of citizenship, such as birth or naturalization."

    (Các quốc gia khác nhau có nhiều phương thức nhập quốc tịch khác nhau, chẳng hạn như theo nơi sinh hoặc nhập tịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquisition of citizenship

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động đạt được quyền công dân tại một quốc gia.

"The acquisition of citizenship often requires a period of legal residency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquisition of citizenship".

Quyền công dân theo nơi sinh và theo dòng máu (Jus Soli vs. Jus Sanguinis)

Việc nhập quốc tịch có thể diễn ra theo nhiều cách, phổ biến nhất là theo nguyên tắc 'Jus Soli' (quyền theo đất) hoặc 'Jus Sanguinis' (quyền theo máu). 'Jus Soli' cấp quốc tịch cho bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ quốc gia đó (ví dụ: Hoa Kỳ), bất kể quốc tịch của cha mẹ. Ngược lại, 'Jus Sanguinis' cấp quốc tịch dựa trên quốc tịch của cha mẹ (ví dụ: Đức trước đây, Nhật Bản), dù đứa trẻ sinh ra ở đâu. Nhiều quốc gia áp dụng sự kết hợp của cả hai nguyên tắc.

Nghi lễ nhập tịch (Naturalization Ceremony)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những người nhập tịch thường tham gia một nghi lễ trang trọng để chính thức trở thành công dân. Trong buổi lễ này, họ thường tuyên thệ trung thành với quốc gia mới và nhận giấy chứng nhận công dân. Nghi lễ nhập tịch là một sự kiện mang tính biểu tượng, đánh dấu sự chấp nhận và hội nhập vào xã hội mới.