(Top Banner Ad)
abaya
B1
noun B1 Văn hóa, Tôn giáo

abaya

UK: /əˈbaɪ.ə/ • US: /əˈbaɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng abaya áo choàng của phụ nữ Hồi giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, loose robe worn by Muslim women, especially in some parts of the Middle East and North Africa.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng dài, rộng, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt ở một số vùng Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many women in Saudi Arabia wear an abaya in public."

    "Nhiều phụ nữ ở Ả Rập Xê Út mặc abaya ở nơi công cộng."

  • "She wore a black abaya with intricate gold embroidery."

    "Cô ấy mặc một chiếc abaya màu đen với đường thêu vàng tinh xảo."

  • "The abaya is a symbol of modesty for many Muslim women."

    "Abaya là biểu tượng của sự kín đáo đối với nhiều phụ nữ Hồi giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abay Một cách viết khác của 'abaya'.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عباية ('abāyah)

Nguồn gốc của 'Abaya'

Từ 'abaya' xuất phát từ tiếng Ả Rập 'عباية ('abāyah)', có nghĩa là 'áo choàng'. Nó là một loại trang phục truyền thống được phụ nữ ở nhiều quốc gia Hồi giáo mặc, đặc biệt là ở vùng Vịnh Ba Tư. Abaya không chỉ là một bộ quần áo, mà còn là một biểu tượng văn hóa và tôn giáo.

Usage Note

Abaya là một loại trang phục truyền thống thể hiện sự kín đáo và tuân thủ các quy tắc tôn giáo. Nó thường được mặc bên ngoài quần áo thông thường và có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau, mặc dù màu đen là phổ biến nhất. Abaya khác với hijab (khăn trùm đầu) và niqab (khăn che mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abaya
  • black black abaya
    (abaya màu đen)
  • embroidered embroidered abaya
    (abaya thêu)
  • modern modern abaya
    (abaya hiện đại)
Verb + abaya
  • wear wear an abaya
    (mặc một chiếc abaya)
  • design design an abaya
    (thiết kế một chiếc abaya)
  • buy buy an abaya
    (mua một chiếc abaya)

Idioms

  • to be hidden under an abaya

    ẩn mình, không muốn bị chú ý (liên tưởng đến việc che giấu bằng abaya)

    "Her talent was hidden under an abaya of shyness."

    (Tài năng của cô ấy bị che giấu bởi sự rụt rè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abaya

noun
Lật mặt

Một loại áo choàng dài, rộng, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt ở một số vùng Trung Đông và Bắc Phi.

"Many women in Saudi Arabia wear an abaya in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abaya".

Ý nghĩa Văn hóa của Abaya

Abaya không chỉ là trang phục; nó phản ánh các giá trị văn hóa và tôn giáo. Ở nhiều quốc gia, nó biểu thị sự khiêm tốn và tôn trọng truyền thống. Thiết kế và kiểu dáng của abaya có thể khác nhau tùy theo khu vực và phong tục địa phương.