abaya
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, loose robe worn by Muslim women, especially in some parts of the Middle East and North Africa.
Vietnamese Meaning
Một loại áo choàng dài, rộng, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt ở một số vùng Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many women in Saudi Arabia wear an abaya in public."
"Nhiều phụ nữ ở Ả Rập Xê Út mặc abaya ở nơi công cộng."
-
"She wore a black abaya with intricate gold embroidery."
"Cô ấy mặc một chiếc abaya màu đen với đường thêu vàng tinh xảo."
-
"The abaya is a symbol of modesty for many Muslim women."
"Abaya là biểu tượng của sự kín đáo đối với nhiều phụ nữ Hồi giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abay | Một cách viết khác của 'abaya'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abaya là một loại trang phục truyền thống thể hiện sự kín đáo và tuân thủ các quy tắc tôn giáo. Nó thường được mặc bên ngoài quần áo thông thường và có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau, mặc dù màu đen là phổ biến nhất. Abaya khác với hijab (khăn trùm đầu) và niqab (khăn che mặt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black abaya (abaya màu đen)
-
embroidered embroidered abaya (abaya thêu)
-
modern modern abaya (abaya hiện đại)
-
wear wear an abaya (mặc một chiếc abaya)
-
design design an abaya (thiết kế một chiếc abaya)
-
buy buy an abaya (mua một chiếc abaya)
Idioms
-
to be hidden under an abaya
ẩn mình, không muốn bị chú ý (liên tưởng đến việc che giấu bằng abaya)
"Her talent was hidden under an abaya of shyness."
(Tài năng của cô ấy bị che giấu bởi sự rụt rè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abaya
nounMột loại áo choàng dài, rộng, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc, đặc biệt ở một số vùng Trung Đông và Bắc Phi.
"Many women in Saudi Arabia wear an abaya in public."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abaya".
