(Top Banner Ad)
full form
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tin học, Luật

full form

UK: /ˈfʊl fɔːm/ • US: /ˈfʊl fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng đầy đủ tên đầy đủ phiên bản đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete or unabbreviated version of a word, phrase, or acronym.

Vietnamese Meaning

Dạng đầy đủ, không viết tắt của một từ, cụm từ hoặc từ viết tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The full form of 'NASA' is National Aeronautics and Space Administration."

    "Dạng đầy đủ của 'NASA' là Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia."

  • "Please write out the full form of the chemical compound."

    "Vui lòng viết dạng đầy đủ của hợp chất hóa học."

  • "The document requires the full form of your name and address."

    "Tài liệu yêu cầu dạng đầy đủ của tên và địa chỉ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adjective informal không chính thức, thân mật
Noun formation sự hình thành, đội hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- ('to fill')
Proto-Germanic
*fullaz ('full')
Old English
full ('complete, abundant')
Latin
forma ('shape, mold, figure')
Old French
forme ('shape, appearance')

Nguồn gốc của 'Full'

Từ 'full' có nguồn gốc từ Proto-Ấn-Âu (*pleh₁-) qua Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (full), mang ý nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'hoàn chỉnh'. Khi kết hợp trong 'full form', nó nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót hoặc rút gọn.

Nguồn gốc của 'Form'

'Form' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng', 'khuôn mẫu' hoặc 'cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh. Trong cụm 'full form', 'form' đề cập đến hình thức hoàn chỉnh, nguyên bản của một từ, cụm từ, hoặc một khái niệm.

Sự kết hợp 'Full Form'

'Full form' là một cụm từ ghép hiện đại, không có một lịch sử etymology riêng biệt qua các thế kỷ. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'full' (đầy đủ) và 'form' (hình thức) để mô tả một phiên bản không bị rút gọn, hoàn chỉnh của một từ viết tắt, thuật ngữ, hoặc một khái niệm.

Usage Note

Chỉ phiên bản đầy đủ của một từ hoặc cụm từ, trái ngược với phiên bản rút gọn, viết tắt hoặc mã hóa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý và học thuật để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ ra cái gì là dạng đầy đủ của cái gì. Ví dụ: 'The full form of 'CEO' is Chief Executive Officer.'
* **for:** Chỉ ra dạng đầy đủ dành cho cái gì. Ví dụ: 'Please provide the full form for the abbreviation you used.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full form
  • give the full form
    (cung cấp dạng đầy đủ)
  • provide the full form
    (cung cấp dạng đầy đủ)
  • write out the full form
    (viết ra dạng đầy đủ)
  • know the full form
    (biết dạng đầy đủ)
  • state the full form
    (nêu rõ dạng đầy đủ)
Adjective + full form
  • its full form
    (dạng đầy đủ của nó)
  • the complete full form
    (dạng đầy đủ hoàn chỉnh)
  • the official full form
    (dạng đầy đủ chính thức)

Idioms

  • in its full form

    ở dạng đầy đủ/nguyên bản của nó

    "Please write the acronym 'NASA' in its full form."

    (Vui lòng viết tắt 'NASA' ở dạng đầy đủ của nó.)

  • to give/provide the full form of something

    cung cấp dạng đầy đủ của cái gì đó

    "Can you give me the full form of 'URL'?"

    (Bạn có thể cho tôi biết dạng đầy đủ của 'URL' không?)

  • understand something in its full form

    hiểu rõ cái gì đó một cách toàn diện/ở dạng đầy đủ

    "To truly grasp the concept, you need to understand it in its full form, not just the summary."

    (Để thực sự nắm bắt khái niệm, bạn cần hiểu nó ở dạng đầy đủ, không chỉ là bản tóm tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full form

Danh từ
Lật mặt

Dạng đầy đủ, không viết tắt của một từ, cụm từ hoặc từ viết tắt.

"The full form of 'NASA' is National Aeronautics and Space Administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many abbreviations have a full form: for example, 'ASAP' is 'as soon as possible'.
Nhiều từ viết tắt có dạng đầy đủ: ví dụ, 'ASAP' là 'càng sớm càng tốt'.
Phủ định
Not every acronym needs its full form stated: some are widely understood.
Không phải mọi từ viết tắt đều cần nêu dạng đầy đủ: một số được hiểu rộng rãi.
Nghi vấn
What is the full form of 'LOL': is it 'laughing out loud'?
Dạng đầy đủ của 'LOL' là gì: có phải là 'cười lớn' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full form".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'full form' (dạng đầy đủ) của tên, chức danh hoặc thuật ngữ là dấu hiệu của sự tôn trọng và tính trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính thức, thư từ kinh doanh hoặc môi trường học thuật. Việc tránh dùng từ viết tắt khi người nhận có thể không quen thuộc là một phép lịch sự.

Tầm quan trọng trong giáo dục và chuyên môn

Trong lĩnh vực giáo dục và chuyên ngành, việc biết 'full form' của các từ viết tắt (acronyms) và thuật ngữ là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp hiểu đúng nghĩa mà còn thể hiện kiến thức sâu rộng, sự chính xác và chuyên nghiệp của người sử dụng. Ví dụ, biết 'WHO' là 'World Health Organization' thay vì chỉ là ba chữ cái.