(Top Banner Ad)
chromosomal aberration
C1
noun C1 Di truyền học, Y học

chromosomal aberration

UK: /ˌkrəʊməˈsəʊməl æbəˈreɪʃən/ • US: /ˌkroʊməˈsoʊməl æbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sai lệch nhiễm sắc thể bất thường nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the normal chromosome number or structure; any abnormality of chromosome number or morphology.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi trong số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể bình thường; bất kỳ sự bất thường nào về số lượng hoặc hình thái nhiễm sắc thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Down syndrome is a result of a specific chromosomal aberration, trisomy 21."

    "Hội chứng Down là kết quả của một sai lệch nhiễm sắc thể cụ thể, trisomy 21."

  • "Chromosomal aberrations can be detected through karyotyping."

    "Sai lệch nhiễm sắc thể có thể được phát hiện thông qua việc lập karyotype."

  • "Some chromosomal aberrations are inherited, while others occur spontaneously."

    "Một số sai lệch nhiễm sắc thể được di truyền, trong khi những sai lệch khác xảy ra một cách tự phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chromosome nhiễm sắc thể
Adjective chromosomal thuộc về nhiễm sắc thể
Noun aberration sự bất thường, sự sai lệch
Adjective aberrant khác thường, lệch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khrōma (color) + sōma (body)
Latin
aberratio (a wandering)
German/English
Chromosom (1888) + aberration (1590s)

Nguồn gốc 'Vật thể có màu'

Từ 'chromosomal' bắt nguồn từ 'chromosome'. Tên gọi này do nhà giải phẫu học Wilhelm von Waldeyer-Hartz đặt ra vào năm 1888 vì các cấu trúc này dễ dàng ăn màu khi nhuộm bằng thuốc nhuộm hóa học trong phòng thí nghiệm.

Sự đi chệch hướng

'Aberration' đến từ tiếng Latin 'aberrāre', có nghĩa là 'đi lạc' hoặc 'lang thang xa khỏi con đường chính'. Trong di truyền học, nó mô tả việc cấu trúc di truyền đi chệch khỏi trạng thái bình thường.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những sai lệch so với cấu trúc nhiễm sắc thể chuẩn, có thể bao gồm mất đoạn, lặp đoạn, chuyển đoạn, đảo đoạn, hoặc thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Sự khác biệt chính giữa 'chromosomal aberration' và 'mutation' là 'mutation' thường đề cập đến những thay đổi ở cấp độ DNA (trong gen), trong khi 'chromosomal aberration' đề cập đến những thay đổi ở cấp độ nhiễm sắc thể (toàn bộ hoặc một phần nhiễm sắc thể).

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ ra sự xuất hiện của sai lệch trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'chromosomal aberrations in cancer cells'). 'of' được dùng để mô tả bản chất của sai lệch (ví dụ: 'types of chromosomal aberrations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromosomal aberration
  • structural structural chromosomal aberration
    (bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể)
  • numerical numerical chromosomal aberration
    (bất thường số lượng nhiễm sắc thể)
  • spontaneous spontaneous chromosomal aberration
    (bất thường nhiễm sắc thể tự phát)
Verb + chromosomal aberration
  • detect detect chromosomal aberration
    (phát hiện bất thường nhiễm sắc thể)
  • induce induce chromosomal aberration
    (gây ra sự sai lệch nhiễm sắc thể (do tác nhân))
  • screen for screen for chromosomal aberration
    (sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể)

Idioms

  • Genetic lottery

    Xổ số di truyền (sự may rủi trong việc thừa hưởng gen tốt hay xấu)

    "While most people win the genetic lottery, a chromosomal aberration can lead to lifelong challenges."

    (Trong khi hầu hết mọi người đều may mắn trong 'xổ số di truyền', một sự bất thường nhiễm sắc thể có thể dẫn đến những thách thức suốt đời.)

  • A fluke of nature

    Sự ngẫu nhiên của tự nhiên (thường dùng để chỉ các đột biến hiếm gặp)

    "The doctor explained that the chromosomal aberration was simply a fluke of nature."

    (Bác sĩ giải thích rằng sự bất thường nhiễm sắc thể đơn thuần là một sự ngẫu nhiên của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromosomal aberration

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi trong số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể bình thường; bất kỳ sự bất thường nào về số lượng hoặc hình thái nhiễm sắc thể.

"Down syndrome is a result of a specific chromosomal aberration, trisomy 21."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because chromosomal aberration can lead to serious genetic disorders, scientists are dedicated to researching its causes.
Bởi vì sự sai lệch nhiễm sắc thể có thể dẫn đến các rối loạn di truyền nghiêm trọng, các nhà khoa học tận tâm nghiên cứu các nguyên nhân của nó.
Phủ định
Unless chromosomal aberration is detected early, the chances of successful treatment are significantly reduced.
Trừ khi sự sai lệch nhiễm sắc thể được phát hiện sớm, cơ hội điều trị thành công sẽ giảm đáng kể.
Nghi vấn
If a chromosomal aberration occurs during meiosis, what are the potential consequences for the offspring?
Nếu một sự sai lệch nhiễm sắc thể xảy ra trong quá trình giảm phân, những hậu quả tiềm ẩn cho con cái là gì?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had identified the chromosomal aberration earlier, they could have prevented the disease's progression.
Nếu các nhà khoa học đã xác định được sự sai lệch nhiễm sắc thể sớm hơn, họ có lẽ đã ngăn chặn được sự tiến triển của bệnh.
Phủ định
If the radiation exposure had not caused a chromosomal aberration, the cell would not have become cancerous.
Nếu việc tiếp xúc với bức xạ không gây ra sự sai lệch nhiễm sắc thể, tế bào có lẽ đã không trở thành ung thư.
Nghi vấn
Could genetic counseling have prevented the child from being born with a chromosomal aberration if the parents had known their risks?
Liệu tư vấn di truyền có thể đã ngăn đứa trẻ sinh ra với một sự sai lệch nhiễm sắc thể nếu cha mẹ đã biết về rủi ro của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chromosomal aberration is a significant concern in genetic research, isn't it?
Sai lệch nhiễm sắc thể là một mối quan tâm đáng kể trong nghiên cứu di truyền, phải không?
Phủ định
Chromosomal aberration doesn't always lead to severe phenotypic consequences, does it?
Sai lệch nhiễm sắc thể không phải lúc nào cũng dẫn đến những hậu quả kiểu hình nghiêm trọng, phải không?
Nghi vấn
There aren't many documented cases of spontaneous recovery from chromosomal aberration, are there?
Không có nhiều trường hợp được ghi nhận về sự phục hồi tự phát từ sai lệch nhiễm sắc thể, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A chromosomal aberration is sometimes the cause of genetic disorders.
Đột biến nhiễm sắc thể đôi khi là nguyên nhân gây ra các rối loạn di truyền.
Phủ định
Chromosomal aberration does not always result in noticeable phenotypic changes.
Đột biến nhiễm sắc thể không phải lúc nào cũng dẫn đến những thay đổi kiểu hình đáng chú ý.
Nghi vấn
Does chromosomal aberration frequently occur in human somatic cells?
Đột biến nhiễm sắc thể có thường xuyên xảy ra ở tế bào soma người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromosomal aberration".

Sàng lọc trước sinh (NIPT)

Trong văn hóa phương Tây và các nước phát triển, việc xét nghiệm 'chromosomal aberration' qua NIPT (Sàng lọc trước sinh không xâm lấn) đã trở thành một phần tiêu chuẩn trong chăm sóc thai kỳ để chuẩn bị tâm lý và y tế cho cha mẹ.

Đạo đức sinh học

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức di truyền, liên quan đến việc liệu con người có nên can thiệp vào các sai lệch nhiễm sắc thể bằng công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR hay không.