(Top Banner Ad)
abeyance
C1
Danh từ C1 Luật, Hành chính, Quản lý

abeyance

UK: /əˈbeɪəns/ • US: /əˈbeɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự đình chỉ tạm thời sự tạm ngưng trạng thái đình chỉ trạng thái tạm ngưng tạm hoãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of temporary disuse or suspension.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tạm thời đình chỉ, tạm ngưng, hoặc không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is being held in abeyance until more funding becomes available."

    "Dự án đang bị tạm ngưng cho đến khi có thêm nguồn tài trợ."

  • "The decision was held in abeyance pending further investigation."

    "Quyết định đã bị tạm hoãn chờ điều tra thêm."

  • "The matter is in abeyance until the next meeting."

    "Vấn đề này đang bị tạm ngưng cho đến cuộc họp tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abeyance Sự đình chỉ, sự trì hoãn (tạm thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Hành chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abaier
Anglo-French
abaiance

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'abeyance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'abaier', có nghĩa là 'há hốc', 'chờ đợi'. Ban đầu, nó được dùng trong luật pháp để chỉ tình trạng quyền sở hữu tạm thời bị đình chỉ hoặc trì hoãn. Hãy tưởng tượng một người đang há miệng chờ đợi điều gì đó xảy ra - đó chính là trạng thái 'abeyance'!

Usage Note

Từ 'abeyance' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, chính trị, hoặc các thủ tục hành chính. Nó ngụ ý rằng một quy tắc, luật lệ, hoặc chức năng nào đó đang tạm thời không được áp dụng hoặc thực hiện, nhưng có khả năng sẽ được khôi phục trong tương lai. Khác với 'repeal' (bãi bỏ) là chấm dứt vĩnh viễn, 'abeyance' chỉ mang tính tạm thời.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'in abeyance' có nghĩa là 'trong trạng thái đình chỉ' hoặc 'trong trạng thái không hoạt động'. Ví dụ: 'The law is currently in abeyance.' (Luật hiện đang trong trạng thái đình chỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abeyance
  • temporary abeyance
    (sự đình chỉ tạm thời)
  • indefinite abeyance
    (sự đình chỉ vô thời hạn)
Verb + abeyance
  • hold in abeyance
    (giữ ở trạng thái đình chỉ)
  • put in abeyance
    (đặt vào trạng thái đình chỉ)
  • fall into abeyance
    (rơi vào trạng thái đình chỉ)

Idioms

  • held in abeyance

    được giữ ở trạng thái đình chỉ, tạm ngưng

    "The decision was held in abeyance pending further information."

    (Quyết định đã được giữ ở trạng thái đình chỉ để chờ thêm thông tin.)

  • put something in abeyance

    đưa cái gì đó vào trạng thái đình chỉ, tạm ngưng

    "We've put the project in abeyance until we have more funding."

    (Chúng tôi đã đưa dự án vào trạng thái đình chỉ cho đến khi có thêm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abeyance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tạm thời đình chỉ, tạm ngưng, hoặc không hoạt động.

"The project is being held in abeyance until more funding becomes available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the investigation were more thorough, the project would not be in abeyance.
Nếu cuộc điều tra kỹ lưỡng hơn, dự án sẽ không bị đình chỉ.
Phủ định
If the board didn't receive sufficient funding, the construction project would not be in abeyance.
Nếu hội đồng quản trị không nhận được đủ vốn, dự án xây dựng sẽ không bị đình chỉ.
Nghi vấn
Would the new regulations be in abeyance if the public protested more vehemently?
Liệu các quy định mới có bị đình chỉ nếu công chúng phản đối kịch liệt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abeyance".

Trong Luật Pháp

Trong lĩnh vực luật pháp phương Tây, 'abeyance' thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi quyền sở hữu hoặc chức vụ tạm thời bị bỏ trống hoặc đình chỉ. Điều này có thể xảy ra khi người sở hữu qua đời mà không có người thừa kế rõ ràng, hoặc khi một quy định pháp luật bị tạm ngưng thi hành.