(Top Banner Ad)
abnormal karyotype
C1
noun phrase C1 Y học

abnormal karyotype

UK: /æbˈnɔːməl ˈkæriəʊtaɪp/ • US: /ˌæbˈnɔːrməl ˈkærioʊtaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu nhân bất thường bộ nhiễm sắc thể bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A karyotype showing abnormalities in chromosome number or structure.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nhân (karyotype) cho thấy sự bất thường về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's abnormal karyotype revealed a trisomy 21, indicating Down syndrome."

    "Kiểu nhân bất thường của bệnh nhân cho thấy trisomy 21, chỉ ra hội chứng Down."

  • "An abnormal karyotype can be indicative of various genetic disorders."

    "Một kiểu nhân bất thường có thể là dấu hiệu của nhiều rối loạn di truyền khác nhau."

  • "Prenatal testing can identify an abnormal karyotype in the fetus."

    "Xét nghiệm trước sinh có thể xác định một kiểu nhân bất thường ở thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun karyotype kiểu nhân
Adjective abnormal bất thường
Adverb abnormally một cách bất thường

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
karyon (nucleus) + typos (form)
English
karyotype
English
abnormal karyotype

Nguồn gốc của 'karyotype'

Từ 'karyotype' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'karyon' (hạt nhân) và 'typos' (hình dạng). Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự sắp xếp và hình thái của nhiễm sắc thể trong tế bào. Việc phát hiện ra karyotype bất thường đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền.

Usage Note

Karyotype là hình ảnh hiển thị bộ nhiễm sắc thể của một tế bào được sắp xếp theo một trật tự chuẩn. 'Abnormal karyotype' chỉ ra rằng có sự sai lệch so với trật tự hoặc số lượng nhiễm sắc thể bình thường. Điều này có thể bao gồm thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, hoặc các bất thường cấu trúc như chuyển đoạn, đảo đoạn, mất đoạn, hoặc lặp đoạn. Nó thường được sử dụng trong chẩn đoán các bệnh di truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal karyotype
  • specific specific abnormal karyotype
    (kiểu nhân bất thường đặc hiệu)
  • characteristic characteristic abnormal karyotype
    (kiểu nhân bất thường đặc trưng)
Verb + abnormal karyotype
  • detect detect an abnormal karyotype
    (phát hiện một kiểu nhân bất thường)
  • identify identify an abnormal karyotype
    (xác định một kiểu nhân bất thường)
  • present present an abnormal karyotype
    (biểu hiện một kiểu nhân bất thường)

Idioms

  • red flag for further investigation (in the context of abnormal karyotype)

    dấu hiệu cảnh báo cần điều tra thêm (trong bối cảnh kiểu nhân bất thường)

    "The abnormal karyotype was a red flag for further investigation into potential genetic disorders."

    (Kiểu nhân bất thường là một dấu hiệu cảnh báo cần điều tra thêm về các rối loạn di truyền tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal karyotype

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu nhân (karyotype) cho thấy sự bất thường về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể.

"The patient's abnormal karyotype revealed a trisomy 21, indicating Down syndrome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had identified the abnormal karyotype earlier, the treatment could have been more effective.
Nếu phòng thí nghiệm đã xác định được karyotype bất thường sớm hơn, thì việc điều trị có lẽ đã hiệu quả hơn.
Phủ định
If the geneticist hadn't suspected an abnormal karyotype, the patient might not have received the necessary genetic counseling.
Nếu nhà di truyền học không nghi ngờ một karyotype bất thường, bệnh nhân có lẽ đã không nhận được tư vấn di truyền cần thiết.
Nghi vấn
Could we have prevented the disease's progression if we had detected the abnormal karyotype sooner?
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh nếu chúng ta đã phát hiện ra karyotype bất thường sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal karyotype".

Xét nghiệm tiền sản

Ở nhiều quốc gia, xét nghiệm karyotype được sử dụng trong chẩn đoán tiền sản để phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi, giúp cha mẹ chuẩn bị cho những thách thức có thể xảy ra hoặc đưa ra quyết định sáng suốt về việc mang thai.