(Top Banner Ad)
normal karyotype
C1
Danh từ C1 Y học

normal karyotype

UK: /ˈnɔːməl ˈkæriətaɪp/ • US: /ˈnɔːrməl ˈkærioʊtaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhiễm sắc thể bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard arrangement of chromosomes of a cell, as revealed during metaphase, characterized by the number, size, and type of chromosomes; specifically, one that shows no abnormalities.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp tiêu chuẩn của các nhiễm sắc thể của một tế bào, được biểu hiện trong kỳ giữa, đặc trưng bởi số lượng, kích thước và loại nhiễm sắc thể; cụ thể, một bộ nhiễm sắc thể không có bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's blood sample revealed a normal karyotype, indicating no chromosomal abnormalities."

    "Mẫu máu của bệnh nhân cho thấy một bộ nhiễm sắc thể bình thường, cho thấy không có bất thường nhiễm sắc thể."

  • "Prenatal testing showed a normal karyotype, alleviating the parents' concerns."

    "Xét nghiệm trước sinh cho thấy một bộ nhiễm sắc thể bình thường, làm giảm bớt lo lắng của cha mẹ."

  • "Individuals with a normal karyotype typically do not exhibit any signs of genetic disorders related to chromosome number or structure."

    "Những cá nhân có bộ nhiễm sắc thể bình thường thường không có bất kỳ dấu hiệu nào của rối loạn di truyền liên quan đến số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, tình trạng bình thường
Verb normalize bình thường hóa, trở lại bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun karyotyping kỹ thuật lập kiểu nhân, xét nghiệm kiểu nhân
Adjective karyotypic thuộc về kiểu nhân, có đặc điểm kiểu nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal
Ancient Greek
karyon
Ancient Greek
typos
Modern English
karyotype

Nguồn gốc của 'normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Từ đó phát triển thành 'normalis', mô tả một thứ gì đó 'theo đúng quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Ngày nay, nó mang ý nghĩa 'bình thường' hoặc 'tiêu chuẩn' trong nhiều ngữ cảnh.

Nguồn gốc của 'karyotype'

Thuật ngữ 'karyotype' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ. 'Karyon' có nghĩa là 'hạt' hoặc 'nhân' (ám chỉ nhân tế bào), và 'typos' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'mẫu'. Trong sinh học, 'karyotype' dùng để chỉ bộ nhiễm sắc thể đặc trưng của một sinh vật, được sắp xếp và phân tích theo hình dạng, kích thước.

Usage Note

Karyotype (bộ nhiễm sắc thể) đề cập đến hình ảnh hoặc sơ đồ hiển thị các nhiễm sắc thể của một tế bào được sắp xếp theo kích thước và hình dạng. 'Normal karyotype' chỉ một bộ nhiễm sắc thể không có bất thường về số lượng hoặc cấu trúc (ví dụ: không có thêm nhiễm sắc thể, không mất nhiễm sắc thể, không có chuyển đoạn). Nó thường được sử dụng trong các xét nghiệm di truyền để kiểm tra các bất thường nhiễm sắc thể có thể gây ra bệnh tật hoặc các vấn đề phát triển.

Prepositions

with in

'Normal karyotype with...' (bộ nhiễm sắc thể bình thường với...) dùng để chỉ bộ nhiễm sắc thể bình thường đi kèm với một đặc điểm cụ thể (ví dụ: 'a normal karyotype with XY chromosomes'). 'Normal karyotype in...' (bộ nhiễm sắc thể bình thường trong...) dùng để chỉ bộ nhiễm sắc thể bình thường được tìm thấy trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'a normal karyotype in a blood sample').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal karyotype
  • show show a normal karyotype
    (cho thấy kiểu nhân bình thường)
  • have have a normal karyotype
    (có kiểu nhân bình thường)
  • reveal reveal a normal karyotype
    (tiết lộ kiểu nhân bình thường)
  • confirm confirm a normal karyotype
    (xác nhận kiểu nhân bình thường)
Prepositional Phrase + normal karyotype
  • with with a normal karyotype
    (với kiểu nhân bình thường)
  • consistent consistent with a normal karyotype
    (phù hợp với kiểu nhân bình thường)

Idioms

  • show a normal karyotype

    Kết quả xét nghiệm kiểu nhân cho thấy không có bất thường về nhiễm sắc thể.

    "The prenatal test results showed a normal karyotype, reassuring the parents."

    (Kết quả xét nghiệm tiền sản cho thấy kiểu nhân bình thường, trấn an các bậc cha mẹ.)

  • consistent with a normal karyotype

    Kết quả hoặc tình trạng phù hợp với việc có bộ nhiễm sắc thể không có bất thường.

    "The clinical findings were consistent with a normal karyotype, despite initial concerns."

    (Các phát hiện lâm sàng phù hợp với kiểu nhân bình thường, mặc dù ban đầu có lo ngại.)

  • to have a normal karyotype

    Mang bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh và không có đột biến cấu trúc hoặc số lượng lớn.

    "Most healthy individuals have a normal karyotype, meaning their chromosomes are typical."

    (Hầu hết những người khỏe mạnh đều có kiểu nhân bình thường, nghĩa là nhiễm sắc thể của họ điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal karyotype

Danh từ
Lật mặt

Một sự sắp xếp tiêu chuẩn của các nhiễm sắc thể của một tế bào, được biểu hiện trong kỳ giữa, đặc trưng bởi số lượng, kích thước và loại nhiễm sắc thể; cụ thể, một bộ nhiễm sắc thể không có bất thường.

"The patient's blood sample revealed a normal karyotype, indicating no chromosomal abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal karyotype".

Ý nghĩa sức khỏe của kiểu nhân bình thường

Kiểu nhân bình thường (46,XX cho nữ và 46,XY cho nam) là dấu hiệu cho thấy một cá thể không mắc các rối loạn di truyền lớn liên quan đến số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể, ví dụ như hội chứng Down (Trisomy 21) hay hội chứng Turner (XO). Việc có kiểu nhân bình thường thường được xem là một chỉ số quan trọng về sức khỏe di truyền.

Tầm quan trọng trong chẩn đoán tiền sản

Xét nghiệm kiểu nhân là một phần quan trọng trong chẩn đoán tiền sản, giúp phát hiện sớm các bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi. Việc xác định kiểu nhân bình thường của thai nhi mang lại sự yên tâm cho cha mẹ và bác sĩ, giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho quá trình mang thai và sinh nở. Nó cũng là cơ sở để đưa ra các quyết định y tế quan trọng.