(Top Banner Ad)
abnormal
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

abnormal

UK: /æbˈnɔːməl/ • US: /æbˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

bất thường dị thường không bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not usual, not typical, strange, or deviating from what is considered normal.

Vietnamese Meaning

Không bình thường, không điển hình, kỳ lạ, hoặc khác biệt so với những gì được coi là bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor found some abnormal cells during the examination."

    "Bác sĩ đã tìm thấy một số tế bào bất thường trong quá trình kiểm tra."

  • "His behavior was considered abnormal by his peers."

    "Hành vi của anh ta bị bạn bè coi là bất thường."

  • "The test results came back abnormal, requiring further investigation."

    "Kết quả xét nghiệm trả về bất thường, cần điều tra thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun abnormality sự bất thường, dị thường
Adverb abnormally một cách bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abnormis
English
abnormal

Nguồn gốc của 'abnormal'

Từ 'abnormal' xuất phát từ tiếng Latin 'abnormis', có nghĩa là 'lệch khỏi chuẩn mực' hoặc 'không theo quy tắc'. Nó được ghép từ 'ab' (từ, khỏi) và 'norma' (chuẩn mực, quy tắc). Khi du nhập vào tiếng Anh, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để mô tả những gì không bình thường hoặc bất thường.

Usage Note

Từ 'abnormal' mang ý nghĩa tiêu cực, thường chỉ những điều không mong muốn, không phù hợp với quy chuẩn. Khác với 'unusual' (bất thường) có thể chỉ những điều thú vị hoặc độc đáo. So với 'irregular' (không đều), 'abnormal' nhấn mạnh sự lệch lạc so với tiêu chuẩn sức khỏe hoặc hành vi.

Prepositions

in for

'Abnormal in' thường dùng để chỉ sự bất thường trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'abnormal in size'. 'Abnormal for' thường dùng để chỉ sự bất thường so với tuổi tác hoặc một giai đoạn phát triển nhất định. Ví dụ: 'abnormal for his age'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abnormal
  • highly highly abnormal
    (cực kỳ bất thường)
  • slightly slightly abnormal
    (hơi bất thường)
  • clinically clinically abnormal
    (bất thường về mặt lâm sàng)
Verb + abnormal
  • detect detect abnormal behavior
    (phát hiện hành vi bất thường)
  • consider consider something abnormal
    (xem cái gì đó là bất thường)

Idioms

  • nothing abnormal

    không có gì bất thường

    "The doctor said that everything looked fine and there was nothing abnormal."

    (Bác sĩ nói mọi thứ đều ổn và không có gì bất thường cả.)

  • an abnormal load

    một tải trọng bất thường (ví dụ, một xe tải chở hàng quá khổ)

    "The truck was carrying an abnormal load, so it needed a special permit."

    (Chiếc xe tải chở một tải trọng bất thường, vì vậy nó cần một giấy phép đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormal

Tính từ
Lật mặt

Không bình thường, không điển hình, kỳ lạ, hoặc khác biệt so với những gì được coi là bình thường.

"The doctor found some abnormal cells during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormal".

Quan niệm về 'bình thường'

Quan niệm về 'bình thường' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều gì được coi là 'abnormal' ở một nơi có thể chấp nhận được ở nơi khác. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ được coi là bình thường, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là bất thường.