(Top Banner Ad)
above board
C1
Adjective/Adverb C1 Kinh doanh, Pháp luật, Đạo đức

above board

UK: /əˈbʌv ˈbɔːd/ • US: /əˈbʌv ˈbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

minh bạch rõ ràng ngay thẳng chính trực hợp pháp đàng hoàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Honest and legal; in a way that is open and without deception.

Vietnamese Meaning

Trung thực và hợp pháp; một cách công khai và không gian dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deal was completely above board."

    "Thương vụ này hoàn toàn minh bạch."

  • "We want to ensure that everything we do is above board."

    "Chúng tôi muốn đảm bảo rằng mọi việc chúng tôi làm đều minh bạch."

  • "The company has a reputation for being completely above board in its dealings."

    "Công ty có tiếng là hoàn toàn minh bạch trong các giao dịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aboveboard (compound) Trung thực, minh bạch (thường dùng trong văn viết, ít phổ biến hơn dạng hai từ)
Noun honesty Sự trung thực
Adjective transparent Minh bạch, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
Above board

Nguồn gốc từ cờ bạc

Cụm từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17, phổ biến nhất là trong bối cảnh chơi bài hoặc đánh bạc. 'Board' (bàn) ở đây chỉ mặt bàn chơi. Giữ tay 'above board' (trên mặt bàn) đảm bảo rằng người chơi không giấu bài, không gian lận hay tráo đổi quân bài dưới gầm bàn. Vì vậy, nó mang ý nghĩa là trung thực, minh bạch và không có gì mờ ám.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các giao dịch, hoạt động kinh doanh hoặc hành vi mà không có bất kỳ sự mờ ám hoặc gian lận nào. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và tuân thủ các quy tắc và luật lệ. Không chỉ đơn thuần là hợp pháp mà còn mang ý nghĩa đạo đức, thể hiện sự ngay thẳng và chính trực. Khác với 'legal' (hợp pháp) chỉ đề cập đến tuân thủ luật pháp, 'above board' còn bao hàm sự minh bạch và đạo đức trong hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + above board
  • keep keep everything above board
    (Giữ mọi thứ hoàn toàn trung thực/minh bạch)
  • ensure ensure the deal is above board
    (Đảm bảo thỏa thuận là hợp pháp và không có gian lận)
  • do do business above board
    (Kinh doanh một cách trung thực và công khai)
Noun + (is) above board
  • transaction The transaction was above board.
    (Giao dịch đó diễn ra minh bạch và hợp pháp.)
  • deal The deal was totally above board.
    (Thỏa thuận đó hoàn toàn công khai, không có gì mờ ám.)

Idioms

  • Everything is above board.

    Mọi thứ đều hoàn toàn minh bạch/Trung thực tuyệt đối.

    "Don't worry about the audit; everything we did was strictly above board."

    (Đừng lo lắng về việc kiểm toán; mọi thứ chúng tôi làm đều tuân thủ nghiêm ngặt và công khai.)

  • Keep it above board.

    Hãy giữ mọi chuyện công khai và trung thực.

    "If we want to avoid suspicion, we need to keep this whole investigation above board."

    (Nếu chúng ta muốn tránh bị nghi ngờ, chúng ta cần giữ cho toàn bộ cuộc điều tra này được tiến hành một cách minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above board

Adjective/Adverb
Lật mặt

Trung thực và hợp pháp; một cách công khai và không gian dối.

"The deal was completely above board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which prides itself on being above board, released all its financial records for public scrutiny.
Công ty, vốn tự hào là minh bạch, đã công bố tất cả hồ sơ tài chính của mình để công chúng xem xét.
Phủ định
The negotiation, which wasn't entirely above board, resulted in accusations of unfair dealing.
Cuộc đàm phán, vốn không hoàn toàn minh bạch, đã dẫn đến những cáo buộc về giao dịch không công bằng.
Nghi vấn
Is it a project whose funding is entirely above board, or are there hidden sources?
Đây có phải là một dự án mà nguồn vốn hoàn toàn minh bạch hay có những nguồn bí mật?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dealings were completely above board: every transaction was transparent and documented.
Các giao dịch của công ty hoàn toàn minh bạch: mọi giao dịch đều rõ ràng và được ghi lại.
Phủ định
It wasn't above board: the deal had a hidden clause that benefited only the seller.
Nó không minh bạch: thỏa thuận có một điều khoản ẩn chỉ có lợi cho người bán.
Nghi vấn
Was the auction truly above board: or were there bidders colluding to keep the prices artificially low?
Cuộc đấu giá có thực sự minh bạch không: hay là có những người đấu giá thông đồng để giữ giá thấp một cách giả tạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above board".

Đạo đức kinh doanh và Pháp luật

Trong môi trường kinh doanh hiện đại ở phương Tây, việc duy trì các hoạt động 'above board' (minh bạch, hợp pháp) là nền tảng của niềm tin và uy tín. Các công ty công khai thường phải chịu sự kiểm toán nghiêm ngặt để chứng minh rằng tất cả các giao dịch đều trung thực và không vi phạm luật chống tham nhũng.

Minh bạch Chính phủ

Khái niệm này rất quan trọng trong chính trị. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính phủ và quan chức hành động công khai, không che giấu thông tin hay có hành vi mờ ám, được coi là một trụ cột thiết yếu của nền dân chủ, đảm bảo sự tin tưởng của công chúng.