above board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Honest and legal; in a way that is open and without deception.
Vietnamese Meaning
Trung thực và hợp pháp; một cách công khai và không gian dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deal was completely above board."
"Thương vụ này hoàn toàn minh bạch."
-
"We want to ensure that everything we do is above board."
"Chúng tôi muốn đảm bảo rằng mọi việc chúng tôi làm đều minh bạch."
-
"The company has a reputation for being completely above board in its dealings."
"Công ty có tiếng là hoàn toàn minh bạch trong các giao dịch của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aboveboard (compound) | Trung thực, minh bạch (thường dùng trong văn viết, ít phổ biến hơn dạng hai từ) |
| Noun | honesty | Sự trung thực |
| Adjective | transparent | Minh bạch, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các giao dịch, hoạt động kinh doanh hoặc hành vi mà không có bất kỳ sự mờ ám hoặc gian lận nào. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và tuân thủ các quy tắc và luật lệ. Không chỉ đơn thuần là hợp pháp mà còn mang ý nghĩa đạo đức, thể hiện sự ngay thẳng và chính trực. Khác với 'legal' (hợp pháp) chỉ đề cập đến tuân thủ luật pháp, 'above board' còn bao hàm sự minh bạch và đạo đức trong hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep everything above board (Giữ mọi thứ hoàn toàn trung thực/minh bạch)
-
ensure ensure the deal is above board (Đảm bảo thỏa thuận là hợp pháp và không có gian lận)
-
do do business above board (Kinh doanh một cách trung thực và công khai)
-
transaction The transaction was above board. (Giao dịch đó diễn ra minh bạch và hợp pháp.)
-
deal The deal was totally above board. (Thỏa thuận đó hoàn toàn công khai, không có gì mờ ám.)
Idioms
-
Everything is above board.
Mọi thứ đều hoàn toàn minh bạch/Trung thực tuyệt đối.
"Don't worry about the audit; everything we did was strictly above board."
(Đừng lo lắng về việc kiểm toán; mọi thứ chúng tôi làm đều tuân thủ nghiêm ngặt và công khai.)
-
Keep it above board.
Hãy giữ mọi chuyện công khai và trung thực.
"If we want to avoid suspicion, we need to keep this whole investigation above board."
(Nếu chúng ta muốn tránh bị nghi ngờ, chúng ta cần giữ cho toàn bộ cuộc điều tra này được tiến hành một cách minh bạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
above board
Adjective/AdverbTrung thực và hợp pháp; một cách công khai và không gian dối.
"The deal was completely above board."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which prides itself on being above board, released all its financial records for public scrutiny. |
Công ty, vốn tự hào là minh bạch, đã công bố tất cả hồ sơ tài chính của mình để công chúng xem xét. |
| Phủ định | The negotiation, which wasn't entirely above board, resulted in accusations of unfair dealing. |
Cuộc đàm phán, vốn không hoàn toàn minh bạch, đã dẫn đến những cáo buộc về giao dịch không công bằng. |
| Nghi vấn | Is it a project whose funding is entirely above board, or are there hidden sources? |
Đây có phải là một dự án mà nguồn vốn hoàn toàn minh bạch hay có những nguồn bí mật? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's dealings were completely above board: every transaction was transparent and documented. |
Các giao dịch của công ty hoàn toàn minh bạch: mọi giao dịch đều rõ ràng và được ghi lại. |
| Phủ định | It wasn't above board: the deal had a hidden clause that benefited only the seller. |
Nó không minh bạch: thỏa thuận có một điều khoản ẩn chỉ có lợi cho người bán. |
| Nghi vấn | Was the auction truly above board: or were there bidders colluding to keep the prices artificially low? |
Cuộc đấu giá có thực sự minh bạch không: hay là có những người đấu giá thông đồng để giữ giá thấp một cách giả tạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above board".
