above sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a higher level than the sea.
Vietnamese Meaning
Ở độ cao cao hơn mực nước biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The village is 200 meters above sea level."
"Ngôi làng nằm ở độ cao 200 mét so với mực nước biển."
-
"The airport is situated 500 feet above sea level."
"Sân bay nằm ở độ cao 500 feet so với mực nước biển."
-
"Many mountain resorts are located well above sea level."
"Nhiều khu nghỉ dưỡng trên núi nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ độ cao của một địa điểm so với mực nước biển trung bình. Nó thường xuất hiện trong các mô tả về địa hình, đo lường độ cao núi, và trong các báo cáo khí tượng. Cần phân biệt với 'over the sea' (trên biển), chỉ vị trí trực tiếp phía trên mặt biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Altitude Altitude above sea level (Độ cao so với mực nước biển)
-
Height Height above sea level (Chiều cao trên mực nước biển)
-
Peak Peak above sea level (Đỉnh núi cao hơn mực nước biển)
-
100 meters 100 meters above sea level (100 mét so với mực nước biển)
-
Thousands of feet Thousands of feet above sea level (Hàng nghìn foot trên mực nước biển)
-
Significantly Significantly above sea level (Cao hơn đáng kể so với mực nước biển)
-
Barely Barely above sea level (Chỉ vừa đủ cao hơn mực nước biển)
Idioms
-
Mean Sea Level (MSL)
Mực nước biển trung bình (là điểm chuẩn 0 độ cao)
"All official measurements of elevation are taken from Mean Sea Level."
(Tất cả các phép đo độ cao chính thức đều được tính từ Mực nước biển Trung bình.)
-
To rise above the sea of troubles
Vượt qua bể khổ, vượt lên trên mọi khó khăn (dù không phải là thành ngữ cố định, nhưng sử dụng hình ảnh ẩn dụ)
"Despite the setbacks, she managed to rise above the sea of troubles."
(Bất chấp những thất bại, cô ấy đã cố gắng vượt qua bể khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
above sea
Giới từ + Danh từỞ độ cao cao hơn mực nước biển.
"The village is 200 meters above sea level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above sea".
