(Top Banner Ad)
above sea
B1
Giới từ + Danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

above sea

UK: əˈbʌv siː • US: əˈbʌv siː

Nghĩa tiếng Việt

so với mực nước biển ở trên mực nước biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a higher level than the sea.

Vietnamese Meaning

Ở độ cao cao hơn mực nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is 200 meters above sea level."

    "Ngôi làng nằm ở độ cao 200 mét so với mực nước biển."

  • "The airport is situated 500 feet above sea level."

    "Sân bay nằm ở độ cao 500 feet so với mực nước biển."

  • "Many mountain resorts are located well above sea level."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng trên núi nằm ở độ cao lớn so với mực nước biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition above Ở trên, cao hơn
Noun sea Biển, đại dương
Noun Phrase sea level Mực nước biển
Adjective marine Thuộc về biển, hải dương
Noun altitude Độ cao (thường đo từ mực nước biển)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo
Proto-Germanic
*ubô
Old English
abūfan
Middle English
above
Modern English
above sea (level)

Nguồn gốc của 'Above'

Từ 'above' (phía trên) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'abūfan', là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (trên) và 'būfan' (trên, ở phía trên). Nó luôn mang ý nghĩa chỉ vị trí cao hơn một điểm tham chiếu nào đó.

Khái niệm Mực nước biển (Sea Level)

Việc sử dụng 'above sea' thường được mở rộng thành 'above sea level' (trên mực nước biển). Đây là một khái niệm kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa toàn cầu, sử dụng mặt nước biển trung bình làm điểm 0 để đo độ cao địa lý (altitude) nhằm phục vụ hàng hải, hàng không và lập bản đồ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ độ cao của một địa điểm so với mực nước biển trung bình. Nó thường xuất hiện trong các mô tả về địa hình, đo lường độ cao núi, và trong các báo cáo khí tượng. Cần phân biệt với 'over the sea' (trên biển), chỉ vị trí trực tiếp phía trên mặt biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + above sea
  • Altitude Altitude above sea level
    (Độ cao so với mực nước biển)
  • Height Height above sea level
    (Chiều cao trên mực nước biển)
  • Peak Peak above sea level
    (Đỉnh núi cao hơn mực nước biển)
Measurement + above sea
  • 100 meters 100 meters above sea level
    (100 mét so với mực nước biển)
  • Thousands of feet Thousands of feet above sea level
    (Hàng nghìn foot trên mực nước biển)
Adverb + above sea
  • Significantly Significantly above sea level
    (Cao hơn đáng kể so với mực nước biển)
  • Barely Barely above sea level
    (Chỉ vừa đủ cao hơn mực nước biển)

Idioms

  • Mean Sea Level (MSL)

    Mực nước biển trung bình (là điểm chuẩn 0 độ cao)

    "All official measurements of elevation are taken from Mean Sea Level."

    (Tất cả các phép đo độ cao chính thức đều được tính từ Mực nước biển Trung bình.)

  • To rise above the sea of troubles

    Vượt qua bể khổ, vượt lên trên mọi khó khăn (dù không phải là thành ngữ cố định, nhưng sử dụng hình ảnh ẩn dụ)

    "Despite the setbacks, she managed to rise above the sea of troubles."

    (Bất chấp những thất bại, cô ấy đã cố gắng vượt qua bể khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above sea

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Ở độ cao cao hơn mực nước biển.

"The village is 200 meters above sea level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above sea".

Chuẩn mực hàng không (Aviation Standards)

Trong ngành hàng không, độ cao (altitude) của máy bay luôn được đo bằng 'feet above sea level' (ft ASL). Đây là phép đo quan trọng nhất để đảm bảo khoảng cách an toàn giữa các máy bay và tránh các chướng ngại vật địa lý.

Biến đổi khí hậu (Climate Change)

Cụm từ 'above sea level' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các thảo luận về biến đổi khí hậu. Việc mực nước biển dâng (sea level rise) đe dọa các khu vực ven biển thấp, buộc các nhà khoa học phải liên tục theo dõi và dự đoán những khu vực sẽ không còn 'above sea' trong tương lai.