(Top Banner Ad)
sea level
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

sea level

UK: /ˈsiː levəl/ • US: /ˈsiː levəl/

Nghĩa tiếng Việt

mực nước biển hải trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average height of the sea's surface between high and low tide, used as a standard in reckoning land elevation.

Vietnamese Meaning

Mực nước biển trung bình giữa thủy triều cao và thấp, được sử dụng làm tiêu chuẩn để tính độ cao của đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is located just above sea level."

    "Thành phố nằm ngay phía trên mực nước biển."

  • "Rising sea levels are a major concern due to climate change."

    "Mực nước biển dâng cao là một mối lo ngại lớn do biến đổi khí hậu."

  • "Much of the Netherlands is below sea level."

    "Phần lớn Hà Lan nằm dưới mực nước biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea level Mực nước biển (danh từ, là dạng gốc)
Adjective sea-level Ở độ cao ngang mực nước biển; thuộc về mực nước biển (tính từ, thường dùng làm bổ ngữ, ví dụ: 'sea-level pressure' - áp suất mực nước biển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old French
nivel
Modern English
sea level

Nguồn gốc từ "sea level"

Từ "sea level" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 17. Phần "sea" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sǣ", chỉ vùng nước rộng lớn. Phần "level" đến từ tiếng Pháp cổ "nivel" (mà sau này phát triển thành "niveau"), vốn từ tiếng Latin "libella" nghĩa là cái thước thăng bằng hoặc độ thăng bằng. Khi ghép lại, "sea level" mô tả độ cao trung bình của bề mặt đại dương, dùng làm điểm tham chiếu.

Tầm quan trọng của Mực nước biển

Mực nước biển không chỉ là một khái niệm địa lý mà còn là một chuẩn mực quan trọng trong khoa học, đặc biệt là trong đo đạc độ cao và khí tượng học. Nó được dùng làm điểm 0 để xác định độ cao của các vùng đất, núi, hay độ sâu của đại dương. Sự thay đổi của mực nước biển có ý nghĩa lớn đối với khí hậu và đời sống con người, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

Usage Note

“Sea level” thường được sử dụng như một mốc tham chiếu để đo độ cao. Khi nói về thay đổi mực nước biển, chúng ta thường đề cập đến sự thay đổi so với mực nước biển trung bình trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ, mực nước biển tăng do biến đổi khí hậu). Không nên nhầm lẫn với 'water level' chỉ chung mực nước bất kỳ (sông, hồ...).

Prepositions

above below at

‘Above sea level’ (cao hơn mực nước biển): dùng để chỉ độ cao của một địa điểm so với mực nước biển. ‘Below sea level’ (thấp hơn mực nước biển): dùng để chỉ độ cao âm so với mực nước biển. ‘At sea level’ (ở mực nước biển): dùng để chỉ độ cao bằng với mực nước biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sea level
  • global global sea level
    (mực nước biển toàn cầu)
  • average average sea level
    (mực nước biển trung bình)
  • mean mean sea level
    (mực nước biển trung bình (thường dùng trong khoa học))
  • current current sea level
    (mực nước biển hiện tại)
  • relative relative sea level
    (mực nước biển tương đối)
Động từ + sea level
  • measure measure sea level
    (đo mực nước biển)
  • reach reach sea level
    (đạt đến mực nước biển)
  • adjust to adjust to sea level
    (điều chỉnh theo mực nước biển)
  • rise sea level is rising
    (mực nước biển đang dâng lên)
  • fall sea level is falling
    (mực nước biển đang hạ xuống)
Giới từ + sea level
  • above above sea level
    (trên mực nước biển)
  • below below sea level
    (dưới mực nước biển)
  • at at sea level
    (ngang mực nước biển)
Cụm danh từ liên quan
  • rise sea level rise
    (sự dâng lên của mực nước biển)
  • pressure sea level pressure
    (áp suất mực nước biển)
  • changes sea level changes
    (những thay đổi của mực nước biển)

Idioms

  • above sea level

    trên mực nước biển

    "The village is located 500 meters above sea level."

    (Ngôi làng nằm ở độ cao 500 mét so với mực nước biển.)

  • below sea level

    dưới mực nước biển

    "Parts of the Netherlands are below sea level."

    (Một số khu vực của Hà Lan nằm dưới mực nước biển.)

  • at sea level

    ngang mực nước biển

    "The atmospheric pressure is usually highest at sea level."

    (Áp suất khí quyển thường cao nhất ở ngang mực nước biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea level

Danh từ
Lật mặt

Mực nước biển trung bình giữa thủy triều cao và thấp, được sử dụng làm tiêu chuẩn để tính độ cao của đất liền.

"The city is located just above sea level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea level is rising due to global warming.
Mực nước biển đang dâng cao do sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
The sea level isn't expected to drop significantly in the next century.
Mực nước biển không được dự kiến sẽ giảm đáng kể trong thế kỷ tới.
Nghi vấn
Is the sea level rising faster in some regions than others?
Mực nước biển có đang dâng nhanh hơn ở một số khu vực so với những khu vực khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea level".

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, sự dâng lên của mực nước biển (sea level rise) là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với môi trường và con người. Hiện tượng này đe dọa các cộng đồng ven biển, làm mất đất đai, tăng nguy cơ lũ lụt và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Khái niệm "sea level" thường xuyên được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường và các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu trên thế giới.

Mực nước biển là điểm tham chiếu toàn cầu

Mực nước biển được sử dụng rộng rãi làm điểm tham chiếu chuẩn (datum) cho việc đo đạc độ cao trên toàn thế giới. Tất cả các bản đồ địa hình, các công trình kiến trúc, và các tính toán về độ cao đều quy chiếu về mực nước biển trung bình (mean sea level) làm gốc 0. Điều này giúp đồng bộ hóa các phép đo và là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và hàng hải.