abridged version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shortened version of a written work.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to read the abridged version of 'War and Peace'."
"Tôi thích đọc phiên bản rút gọn của 'Chiến tranh và Hòa bình' hơn."
-
"This is an abridged version for younger readers."
"Đây là một phiên bản rút gọn dành cho độc giả nhỏ tuổi."
-
"The director released an abridged version of the movie for television."
"Đạo diễn đã phát hành một phiên bản rút gọn của bộ phim cho truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abridgment / abridgement | Sự rút gọn, bản tóm tắt |
| Verb | abridge | Rút gọn, tóm tắt, cắt bớt |
| Adjective | unabridged | Không rút gọn, nguyên vẹn, đầy đủ |
| Noun | version | Phiên bản, hình thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'abridged version' ám chỉ một phiên bản của sách, bài viết, hoặc tác phẩm khác đã được làm ngắn gọn bằng cách lược bỏ những phần ít quan trọng hơn. Mục đích là để tạo ra một phiên bản dễ tiếp cận hơn hoặc nhanh chóng hơn để đọc/xem.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra tác phẩm gốc mà phiên bản rút gọn dựa trên. Ví dụ: 'an abridged version of Hamlet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily a heavily abridged version (một phiên bản bị rút gọn/cắt xén rất nhiều)
-
slightly a slightly abridged version (một phiên bản rút gọn nhẹ)
-
condensed a condensed abridged version (một phiên bản rút gọn cô đọng)
-
publish publish an abridged version (xuất bản một phiên bản rút gọn)
-
release release an abridged version (phát hành một phiên bản rút gọn (thường dùng cho phim/sách nói))
-
read read the abridged version (đọc phiên bản rút gọn)
Idioms
-
The abridged version of the story is...
Phiên bản tóm tắt/nói gọn của câu chuyện là...
"The abridged version of the story is that we ran out of gas and had to walk home."
(Nói tóm lại câu chuyện là chúng tôi hết xăng và phải đi bộ về nhà.)
-
prefer the abridged version
thích phiên bản rút gọn (vì tiết kiệm thời gian/ít chi tiết hơn)
"Many students prefer the abridged version of classic novels for their literature classes."
(Nhiều sinh viên thích phiên bản rút gọn của các cuốn tiểu thuyết kinh điển cho lớp học văn học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abridged version
Danh từMột phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết.
"I prefer to read the abridged version of 'War and Peace'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abridged version".
