complete version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version that has all the parts or elements; a finalized and unabridged edition.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản có đầy đủ các phần hoặc yếu tố; một ấn bản cuối cùng và không rút gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need the complete version of the report, not just the summary."
"Tôi cần phiên bản đầy đủ của báo cáo, không chỉ bản tóm tắt."
-
"The complete version of the software includes all the features."
"Phiên bản đầy đủ của phần mềm bao gồm tất cả các tính năng."
-
"Make sure you download the complete version; the demo is very limited."
"Hãy chắc chắn rằng bạn tải xuống phiên bản đầy đủ; bản demo rất hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complete | Hoàn thành, làm xong |
| Noun | completion | Sự hoàn tất, sự kết thúc |
| Adverb | completely | Một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| Verb | reversion | Sự quay lại, sự trở lại (phiên bản cũ) |
| Adjective | completable | Có thể hoàn thành được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản đầy đủ, không bị cắt xén hoặc lược bỏ so với các phiên bản trước đó hoặc các phiên bản bị giới hạn. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ thông tin của phiên bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
release release the complete version (Phát hành phiên bản hoàn chỉnh)
-
access access the complete version (Truy cập phiên bản đầy đủ)
-
publish publish the complete version (Xuất bản phiên bản trọn vẹn)
-
final the final complete version (Phiên bản đầy đủ cuối cùng)
-
digital the digital complete version (Phiên bản hoàn chỉnh dạng số (kỹ thuật số))
-
official the official complete version (Phiên bản đầy đủ chính thức)
-
of the complete version of the software (Phiên bản hoàn chỉnh của phần mềm)
-
for the complete version for students (Phiên bản đầy đủ dành cho sinh viên)
Idioms
-
The complete version is under review.
Phiên bản đầy đủ đang được xem xét/đánh giá.
"We can't launch yet; the complete version is under review by the legal team."
(Chúng ta chưa thể ra mắt; phiên bản đầy đủ đang được đội pháp lý xem xét.)
-
Awaiting the complete version.
Chờ đợi phiên bản hoàn chỉnh.
"The critics were impressed by the preview, and are now awaiting the complete version of the film."
(Các nhà phê bình bị ấn tượng bởi bản xem trước, và hiện đang chờ đợi phiên bản hoàn chỉnh của bộ phim.)
-
To obtain the complete version.
Để có được/nhận được phiên bản đầy đủ.
"You must subscribe to the newsletter to obtain the complete version of the report."
(Bạn phải đăng ký nhận bản tin để có được phiên bản báo cáo đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complete version
Danh từMột phiên bản có đầy đủ các phần hoặc yếu tố; một ấn bản cuối cùng và không rút gọn.
"I need the complete version of the report, not just the summary."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he provided the complete version of the report is crucial for our analysis. |
Việc anh ấy cung cấp phiên bản đầy đủ của báo cáo là rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi. |
| Phủ định | Whether she submitted the complete version of the application is not clear. |
Liệu cô ấy đã nộp phiên bản đầy đủ của đơn đăng ký hay chưa vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do you know if the website has the complete version of the software? |
Bạn có biết trang web có phiên bản đầy đủ của phần mềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete version".
