(Top Banner Ad)
complete version
B1
Danh từ B1 Tổng quát

complete version

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đầy đủ bản đầy đủ phiên bản hoàn chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version that has all the parts or elements; a finalized and unabridged edition.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản có đầy đủ các phần hoặc yếu tố; một ấn bản cuối cùng và không rút gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need the complete version of the report, not just the summary."

    "Tôi cần phiên bản đầy đủ của báo cáo, không chỉ bản tóm tắt."

  • "The complete version of the software includes all the features."

    "Phiên bản đầy đủ của phần mềm bao gồm tất cả các tính năng."

  • "Make sure you download the complete version; the demo is very limited."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn tải xuống phiên bản đầy đủ; bản demo rất hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete Hoàn thành, làm xong
Noun completion Sự hoàn tất, sự kết thúc
Adverb completely Một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Verb reversion Sự quay lại, sự trở lại (phiên bản cũ)
Adjective completable Có thể hoàn thành được

Synonyms

full version (phiên bản đầy đủ)unabridged version (phiên bản không rút gọn)entire version (toàn bộ phiên bản)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-* (to fill)
Latin
complēre (to fill up, finish)
Latin
versiō (a turning, a translating)
Old French
complet / version
English
complete version (17th Century onwards)

Nguồn gốc 'Hoàn Chỉnh'

Từ 'complete' (hoàn chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'complēre', mang ý nghĩa 'làm đầy' hoặc 'kết thúc'. Ban đầu, nó mô tả hành động lấp đầy một vật chứa, sau này được áp dụng rộng rãi hơn cho việc hoàn tất một nhiệm vụ hoặc một tác phẩm mà không thiếu sót bất cứ phần nào.

Nguồn gốc 'Phiên Bản'

Từ 'version' (phiên bản) xuất phát từ tiếng Latinh 'vertere', nghĩa là 'quay' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, 'version' thường được dùng để chỉ việc dịch một tác phẩm từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (một sự 'xoay chuyển' về hình thức). Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ dạng cụ thể nào của một vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản đầy đủ, không bị cắt xén hoặc lược bỏ so với các phiên bản trước đó hoặc các phiên bản bị giới hạn. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ thông tin của phiên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete version
  • release release the complete version
    (Phát hành phiên bản hoàn chỉnh)
  • access access the complete version
    (Truy cập phiên bản đầy đủ)
  • publish publish the complete version
    (Xuất bản phiên bản trọn vẹn)
Adjective + complete version
  • final the final complete version
    (Phiên bản đầy đủ cuối cùng)
  • digital the digital complete version
    (Phiên bản hoàn chỉnh dạng số (kỹ thuật số))
  • official the official complete version
    (Phiên bản đầy đủ chính thức)
complete version + Preposition
  • of the complete version of the software
    (Phiên bản hoàn chỉnh của phần mềm)
  • for the complete version for students
    (Phiên bản đầy đủ dành cho sinh viên)

Idioms

  • The complete version is under review.

    Phiên bản đầy đủ đang được xem xét/đánh giá.

    "We can't launch yet; the complete version is under review by the legal team."

    (Chúng ta chưa thể ra mắt; phiên bản đầy đủ đang được đội pháp lý xem xét.)

  • Awaiting the complete version.

    Chờ đợi phiên bản hoàn chỉnh.

    "The critics were impressed by the preview, and are now awaiting the complete version of the film."

    (Các nhà phê bình bị ấn tượng bởi bản xem trước, và hiện đang chờ đợi phiên bản hoàn chỉnh của bộ phim.)

  • To obtain the complete version.

    Để có được/nhận được phiên bản đầy đủ.

    "You must subscribe to the newsletter to obtain the complete version of the report."

    (Bạn phải đăng ký nhận bản tin để có được phiên bản báo cáo đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản có đầy đủ các phần hoặc yếu tố; một ấn bản cuối cùng và không rút gọn.

"I need the complete version of the report, not just the summary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he provided the complete version of the report is crucial for our analysis.
Việc anh ấy cung cấp phiên bản đầy đủ của báo cáo là rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi.
Phủ định
Whether she submitted the complete version of the application is not clear.
Liệu cô ấy đã nộp phiên bản đầy đủ của đơn đăng ký hay chưa vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Do you know if the website has the complete version of the software?
Bạn có biết trang web có phiên bản đầy đủ của phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete version".

Bản 'Director's Cut'

Trong ngành điện ảnh phương Tây, 'complete version' thường được gọi là 'Director’s Cut' (Bản cắt của Đạo diễn). Đây là phiên bản dài hơn, đầy đủ hơn, phản ánh đúng tầm nhìn nghệ thuật ban đầu của đạo diễn, thường khác biệt với 'Theatrical Release' (Bản phát hành tại rạp) đã bị chỉnh sửa để phù hợp với thời lượng hoặc yêu cầu kiểm duyệt.

Tầm quan trọng trong Hợp đồng Điện tử

Trong kỷ nguyên số, các điều khoản sử dụng (EULA) hoặc hợp đồng kinh doanh thường có 'complete version' và 'summary version'. Việc đảm bảo người dùng hoặc đối tác luôn tham khảo 'complete version' (bản đầy đủ) là cực kỳ quan trọng về mặt pháp lý để tránh tranh chấp, nhấn mạnh tính minh bạch và toàn vẹn của thỏa thuận.