(Top Banner Ad)
abridges
C1
Động từ (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít) C1 Ngôn ngữ học

abridges

UK: /əˈbrɪdʒɪz/ • US: /əˈbrɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

rút gọn tóm tắt cô đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of abridge.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'abridge'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He abridges the novel for younger readers."

    "Anh ấy rút gọn cuốn tiểu thuyết cho độc giả trẻ tuổi."

  • "The editor abridges the manuscript to fit the page limit."

    "Biên tập viên rút gọn bản thảo để phù hợp với giới hạn trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abridgment Sự tóm tắt, bản rút gọn (của sách, văn bản)
Adjective abridged Đã được rút gọn, bị cắt bớt
Noun abridger Người hoặc công cụ thực hiện việc tóm tắt

Synonyms

Antonyms

expands (mở rộng)lengthens (kéo dài)

Related Words

abstracts (tóm lược)digests (tiêu hóa (nghĩa bóng: hiểu, lĩnh hội thông tin))

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abbreviare
Old French
abregier
Middle English
abregen
Modern English
abridge

Nguồn gốc từ chữ 'Ngắn'

Từ 'abridge' xuất phát từ động từ Latin *abbreviare*, có nghĩa là làm ngắn lại. Gốc từ cốt lõi là *brevis* (ngắn). Qua tiếng Pháp cổ (*abregier*), nó du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa làm cho cái gì đó cô đọng hoặc rút ngắn. Ngày nay, nó được dùng cả để tóm tắt văn bản và hạn chế quyền lợi.

Usage Note

Đây là dạng động từ được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc một danh từ số ít). 'Abridge' mang nghĩa làm ngắn lại, rút gọn, tóm tắt một văn bản, tác phẩm mà vẫn giữ được ý chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + abridges
  • severely The rule severely abridges the rights of members.
    (Quy tắc này hạn chế nghiêm trọng quyền lợi của các thành viên.)
  • carefully She carefully abridges the long transcript for the presentation.
    (Cô ấy cẩn thận tóm tắt bản ghi chép dài để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)
Noun/Subject + abridges
  • The amendment The amendment abridges the power of the federal government.
    (Tu chính án này rút bớt quyền hạn của chính phủ liên bang.)
  • The new curriculum The new curriculum abridges the traditional history section.
    (Chương trình học mới rút gọn phần lịch sử truyền thống.)

Idioms

  • Abridge the freedom of speech

    Hạn chế/rút bớt quyền tự do ngôn luận

    "The court rules that no law abridges the freedom of speech without cause."

    (Tòa án phán quyết rằng không luật nào được hạn chế quyền tự do ngôn luận mà không có lý do.)

  • Abridge a classic text

    Rút gọn một tác phẩm kinh điển

    "The publisher abridges the huge novel to make it accessible to teenagers."

    (Nhà xuất bản rút gọn cuốn tiểu thuyết đồ sộ đó để giúp thanh thiếu niên dễ tiếp cận hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abridges

Động từ (thì hiện tại ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'abridge'.

"He abridges the novel for younger readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abridges".

Tu chính án thứ nhất (First Amendment)

Trong luật pháp Hoa Kỳ, đặc biệt là Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp, cụm từ “shall make no law... abridging the freedom of speech” (sẽ không ban hành luật... rút bớt quyền tự do ngôn luận) là một nền tảng pháp lý quan trọng, nhấn mạnh việc bảo vệ các quyền cơ bản khỏi sự can thiệp của chính phủ.

Phiên bản Rút gọn và Không rút gọn

Trong ngành xuất bản, 'abridges' thường ám chỉ việc tạo ra một phiên bản ngắn hơn của một cuốn sách dài (bản rút gọn). Người đọc tiếng Anh thường thấy nhãn 'Abridged Version' (Bản rút gọn) hoặc 'Unabridged Version' (Bản đầy đủ) khi mua sách nói hoặc tiểu thuyết kinh điển.