ABRIDGMENT
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shortened version of a written or spoken work.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết hoặc nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read an abridgment of 'War and Peace' because I didn't have time to read the full novel."
"Tôi đã đọc một bản rút gọn của 'Chiến tranh và Hòa bình' vì tôi không có thời gian đọc toàn bộ cuốn tiểu thuyết."
-
"The publisher released an abridgment of the biography."
"Nhà xuất bản đã phát hành một bản rút gọn của cuốn tiểu sử."
-
"This abridgment makes the complex legal text more accessible to the general public."
"Bản rút gọn này làm cho văn bản pháp lý phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ các phiên bản ngắn gọn hơn của sách, bài viết, hoặc các tác phẩm khác. Nó nhấn mạnh việc giữ lại những điểm chính yếu của bản gốc trong khi loại bỏ các chi tiết ít quan trọng hơn. Khác với 'summary' (tóm tắt), 'abridgment' thường giữ lại cấu trúc và phong cách của bản gốc, chỉ đơn giản là làm ngắn đi.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ bản gốc được rút gọn: 'an abridgment of the novel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Concise a concise ABRIDGMENT (một bản tóm tắt súc tích)
-
Faithful a faithful ABRIDGMENT (một bản rút gọn trung thực (giữ đúng tinh thần bản gốc))
-
Unauthorized an unauthorized ABRIDGMENT (một bản rút gọn không được phép (vi phạm bản quyền))
-
Publish to publish an ABRIDGMENT (xuất bản một bản rút gọn)
-
Create to create an ABRIDGMENT (tạo ra một bản tóm tắt)
-
Read to read the ABRIDGMENT (đọc bản tóm tắt)
-
Legal legal ABRIDGMENT of rights (sự cắt giảm/giảm bớt quyền lợi pháp lý)
-
Book the book ABRIDGMENT (bản tóm tắt cuốn sách)
Idioms
-
A useful ABRIDGMENT of a large work
Một bản tóm tắt hữu ích của một tác phẩm lớn
"The professor recommended a useful ABRIDGMENT of the 800-page history text."
(Giáo sư đề xuất một bản tóm tắt hữu ích của cuốn sách lịch sử dày 800 trang.)
-
An unwarranted ABRIDGMENT of freedom
Sự cắt giảm quyền tự do không chính đáng
"New regulations resulted in an unwarranted ABRIDGMENT of privacy rights."
(Các quy định mới đã dẫn đến sự cắt giảm không chính đáng các quyền riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ABRIDGMENT
nounMột phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết hoặc nói.
"I read an abridgment of 'War and Peace' because I didn't have time to read the full novel."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor's main task: the abridgment of the lengthy manuscript. |
Nhiệm vụ chính của biên tập viên: việc rút gọn bản thảo dài dòng. |
| Phủ định | This isn't just a shorter version: it's a complete abridgment, focusing on only the key details. |
Đây không chỉ là một phiên bản ngắn hơn: nó là một bản rút gọn hoàn chỉnh, chỉ tập trung vào các chi tiết chính. |
| Nghi vấn | Is this version really an abridgment: a condensed and simplified version of the original? |
Phiên bản này có thực sự là một bản rút gọn: một phiên bản cô đọng và đơn giản hóa của bản gốc không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the film was released, I had already read the abridgment of the novel. |
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, tôi đã đọc bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết rồi. |
| Phủ định | She had not completed the abridgment of the historical document before the deadline. |
Cô ấy đã không hoàn thành việc rút gọn tài liệu lịch sử trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he finished the abridgment before submitting the report? |
Anh ấy đã hoàn thành bản tóm tắt trước khi nộp báo cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ABRIDGMENT".
