(Top Banner Ad)
expands
B1
Verb (third-person singular present) B1 General

expands

UK: /ɪkˈspændz/ • US: /ɪkˈspændz/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phát triển nới rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become or make larger or more extensive.

Vietnamese Meaning

Mở rộng, phát triển, trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expands its operations into Asia."

    "Công ty mở rộng hoạt động sang châu Á."

  • "The universe expands constantly."

    "Vũ trụ không ngừng mở rộng."

  • "The business expands rapidly."

    "Doanh nghiệp mở rộng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, phát triển, bành trướng
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển
Adjective expansive rộng lớn, bao la; cởi mở, thân thiện
Adverb expansively một cách rộng rãi, một cách cởi mở
Noun expansiveness tính rộng lớn, tính bao la; tính cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peth₂- (to spread)
Proto-Italic
*pandō (to spread out)
Latin
pandere (to spread, stretch)
Latin
expandere (ex- 'out' + pandere 'to spread')
Old French
expandre
Middle English
expanden
Modern English
expand

Từ gốc Latin: Mở rộng ra ngoài

Từ 'expands' (mở rộng) có nguồn gốc từ động từ 'expand' trong tiếng Anh hiện đại, mà lại đến từ 'expandere' trong tiếng Latin. Cấu trúc của 'expandere' bao gồm tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và gốc 'pandere' có nghĩa là 'trải ra' hoặc 'kéo dài'. Do đó, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'trải rộng ra bên ngoài', mô tả một sự gia tăng về kích thước, phạm vi hoặc quy mô một cách tự nhiên và rõ ràng.

Usage Note

'Expands' là dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'expand'. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tăng lên về kích thước, phạm vi, hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Khác với 'grow', 'expand' thường mang ý nghĩa có sự chủ động hoặc có tác động từ bên ngoài để làm cho cái gì đó lớn hơn. So sánh với 'extend', 'expand' nhấn mạnh sự gia tăng về kích thước hoặc phạm vi, trong khi 'extend' có thể chỉ đơn thuần là làm cho cái gì đó dài hơn.

Prepositions

on into

'Expands on' thường được dùng để chỉ việc nói hoặc viết thêm chi tiết về một chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He expands on his previous research.' ('Anh ấy mở rộng về nghiên cứu trước đây của mình.') 'Expands into' thường được dùng để chỉ việc mở rộng sang một lĩnh vực hoặc thị trường mới. Ví dụ: 'The company expands into new markets.' ('Công ty mở rộng sang các thị trường mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expands
  • rapidly rapidly expands
    (mở rộng nhanh chóng)
  • gradually gradually expands
    (mở rộng dần dần)
  • significantly significantly expands
    (mở rộng đáng kể)
  • steadily steadily expands
    (mở rộng ổn định)
expands + Noun (object)
  • its market expands its market
    (mở rộng thị trường của nó)
  • its operations expands its operations
    (mở rộng hoạt động của nó)
  • its knowledge expands its knowledge
    (mở rộng kiến thức của nó)
  • its services expands its services
    (mở rộng dịch vụ của nó)
expands + Prepositional Phrase
  • into new areas expands into new areas
    (mở rộng sang các lĩnh vực mới)
  • to include expands to include
    (mở rộng để bao gồm)

Idioms

  • expand one's horizons

    mở rộng tầm nhìn/kiến thức/kinh nghiệm cá nhân

    "Traveling to new countries truly helps one to expand one's horizons."

    (Du lịch đến các quốc gia mới thực sự giúp một người mở rộng tầm nhìn của mình.)

  • expand on something

    giải thích chi tiết hơn về điều gì đó

    "Could you please expand on your previous point about the budget?"

    (Bạn có thể vui lòng giải thích chi tiết hơn về điểm trước đó của bạn về ngân sách được không?)

  • expand one's mind

    mở mang trí óc/tư duy

    "Reading different genres of books expands one's mind and perspective."

    (Đọc nhiều thể loại sách khác nhau sẽ mở mang trí óc và góc nhìn của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expands

Verb (third-person singular present)
Lật mặt

Mở rộng, phát triển, trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn.

"The company expands its operations into Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a metal is heated, it expands.
Nếu một kim loại được nung nóng, nó nở ra.
Phủ định
If a gas isn't heated, it doesn't expand.
Nếu một chất khí không được nung nóng, nó không nở ra.
Nghi vấn
If you heat water, does it expand?
Nếu bạn đun nóng nước, nó có nở ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expands".

Vũ trụ giãn nở (The Expanding Universe)

Trong vật lý thiên văn, khái niệm 'Vũ trụ giãn nở' (The Expanding Universe) là một trong những phát hiện khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ 20. Nó mô tả rằng không gian giữa các thiên hà không đứng yên mà đang liên tục giãn nở, khiến các thiên hà ngày càng xa nhau hơn. Khái niệm này cho thấy sự mở rộng liên tục và không ngừng nghỉ của vũ trụ, một ví dụ hùng vĩ về ý nghĩa của từ 'expands' trong một bối cảnh khoa học rộng lớn.

Phát triển bản thân và mở rộng cái tôi (Self-Expansion Theory)

Trong tâm lý học phương Tây, có một lý thuyết được gọi là 'Lý thuyết mở rộng cái tôi' (Self-Expansion Theory). Lý thuyết này cho rằng con người có một động lực cơ bản là muốn mở rộng bản thân (self) bằng cách học hỏi những điều mới, có những trải nghiệm mới, và kết hợp những đặc điểm, tài nguyên của người khác vào bản thân mình thông qua các mối quan hệ. Việc 'expands' kiến thức, kỹ năng, hoặc mạng lưới quan hệ là một phần thiết yếu của quá trình phát triển cá nhân và hoàn thiện bản thân này.