six-pack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of well-defined abdominal muscles, typically referring to the rectus abdominis muscle that is visible as six distinct sections.
Vietnamese Meaning
Một nhóm cơ bụng được phát triển rõ nét, thường đề cập đến cơ thẳng bụng có thể nhìn thấy như sáu phần riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent months in the gym to get a six-pack."
"Anh ấy đã dành nhiều tháng trong phòng tập để có được cơ bụng sáu múi."
-
"She admired his six-pack."
"Cô ấy ngưỡng mộ cơ bụng sáu múi của anh ấy."
-
"Achieving a six-pack requires dedication and a strict diet."
"Để có được cơ bụng sáu múi đòi hỏi sự tận tâm và một chế độ ăn uống nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ bụng săn chắc, thường là kết quả của việc tập luyện và chế độ ăn uống nghiêm ngặt. Nó mang ý nghĩa về sức khỏe, sự hấp dẫn về mặt thể chất và nỗ lực để đạt được một mục tiêu thể hình cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'toned abs' (cơ bụng săn chắc) hoặc 'washboard abs' (cơ bụng như tấm giặt đồ) để diễn tả tương tự, tuy nhiên sắc thái biểu cảm có thể khác biệt.
Prepositions
Khi dùng với 'of', nó thường mô tả 'six-pack of abs' (cơ bụng sáu múi) nhấn mạnh việc sở hữu hoặc đặc điểm của cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shredded shredded six-pack (cơ bụng sáu múi săn chắc, nét căng)
-
ripped ripped six-pack (cơ bụng sáu múi cuồn cuộn, nổi rõ)
-
washboard washboard six-pack (cơ bụng sáu múi phẳng và rõ rệt (như bàn giặt))
-
get get a six-pack (có được cơ bụng sáu múi)
-
build build a six-pack (xây dựng cơ bụng sáu múi)
-
maintain maintain a six-pack (duy trì cơ bụng sáu múi)
-
cold a cold six-pack (một gói sáu chai/lon lạnh)
-
cheap a cheap six-pack (một gói sáu chai/lon giá rẻ)
-
buy buy a six-pack (mua một gói sáu chai/lon)
-
grab grab a six-pack (lấy/mua nhanh một gói sáu chai/lon)
-
drink drink a six-pack (uống hết một gói sáu chai/lon)
Idioms
-
work on one's six-pack
tập luyện để có được/cải thiện cơ bụng sáu múi
"He spends hours at the gym, really working on his six-pack."
(Anh ấy dành hàng giờ ở phòng gym, thực sự tập luyện cho cơ bụng sáu múi của mình.)
-
have a six-pack
có cơ bụng sáu múi
"After months of training, she finally has a six-pack."
(Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng cô ấy đã có cơ bụng sáu múi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
six-pack
nounMột nhóm cơ bụng được phát triển rõ nét, thường đề cập đến cơ thẳng bụng có thể nhìn thấy như sáu phần riêng biệt.
"He spent months in the gym to get a six-pack."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He worked out every day last summer because he wanted a six-pack. |
Anh ấy tập luyện mỗi ngày vào mùa hè năm ngoái vì anh ấy muốn có cơ bụng sáu múi. |
| Phủ định | She didn't have a six-pack, even though she went to the gym regularly last year. |
Cô ấy đã không có cơ bụng sáu múi, mặc dù cô ấy đến phòng tập thể dục thường xuyên vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did he maintain his six-pack after the competition? |
Anh ấy có duy trì cơ bụng sáu múi của mình sau cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "six-pack".
