(Top Banner Ad)
six-pack
B1
noun B1 Thể hình, Sức khỏe

six-pack

UK: /ˈsɪksˌpæk/ • US: /ˈsɪksˌpæk/

Nghĩa tiếng Việt

cơ bụng sáu múi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of well-defined abdominal muscles, typically referring to the rectus abdominis muscle that is visible as six distinct sections.

Vietnamese Meaning

Một nhóm cơ bụng được phát triển rõ nét, thường đề cập đến cơ thẳng bụng có thể nhìn thấy như sáu phần riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent months in the gym to get a six-pack."

    "Anh ấy đã dành nhiều tháng trong phòng tập để có được cơ bụng sáu múi."

  • "She admired his six-pack."

    "Cô ấy ngưỡng mộ cơ bụng sáu múi của anh ấy."

  • "Achieving a six-pack requires dedication and a strict diet."

    "Để có được cơ bụng sáu múi đòi hỏi sự tận tâm và một chế độ ăn uống nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun six-pack Một gói gồm sáu chai/lon (thường là bia hoặc nước ngọt).
Noun six-pack Cơ bụng săn chắc và rõ nét, thường có sáu múi.
Noun six-pack abs Cơ bụng sáu múi (cách gọi rõ ràng hơn cho ý nghĩa thứ hai).

Synonyms

toned abs (cơ bụng săn chắc)washboard abs (cơ bụng như tấm giặt đồ)

Antonyms

flabby abs (bụng chảy xệ)

Related Words

Subject Area

Thể hình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
six
English
pack
English
six-pack

Nguồn gốc của 'six-pack'

Từ 'six-pack' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'six' (số sáu) và 'pack' (gói, kiện hàng). Ban đầu, nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 (khoảng thập niên 1950-1960) để chỉ một gói gồm sáu chai hoặc lon đồ uống, đặc biệt là bia. Đến thập niên 1980, ý nghĩa này mở rộng sang cách nói ẩn dụ để chỉ cơ bụng sáu múi săn chắc, vì sự sắp xếp của các múi cơ giống như các khối trong một gói hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ bụng săn chắc, thường là kết quả của việc tập luyện và chế độ ăn uống nghiêm ngặt. Nó mang ý nghĩa về sức khỏe, sự hấp dẫn về mặt thể chất và nỗ lực để đạt được một mục tiêu thể hình cụ thể. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'toned abs' (cơ bụng săn chắc) hoặc 'washboard abs' (cơ bụng như tấm giặt đồ) để diễn tả tương tự, tuy nhiên sắc thái biểu cảm có thể khác biệt.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', nó thường mô tả 'six-pack of abs' (cơ bụng sáu múi) nhấn mạnh việc sở hữu hoặc đặc điểm của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + six-pack (cơ bụng)
  • shredded shredded six-pack
    (cơ bụng sáu múi săn chắc, nét căng)
  • ripped ripped six-pack
    (cơ bụng sáu múi cuồn cuộn, nổi rõ)
  • washboard washboard six-pack
    (cơ bụng sáu múi phẳng và rõ rệt (như bàn giặt))
Verb + six-pack (cơ bụng)
  • get get a six-pack
    (có được cơ bụng sáu múi)
  • build build a six-pack
    (xây dựng cơ bụng sáu múi)
  • maintain maintain a six-pack
    (duy trì cơ bụng sáu múi)
Adjective + six-pack (đồ uống)
  • cold a cold six-pack
    (một gói sáu chai/lon lạnh)
  • cheap a cheap six-pack
    (một gói sáu chai/lon giá rẻ)
Verb + six-pack (đồ uống)
  • buy buy a six-pack
    (mua một gói sáu chai/lon)
  • grab grab a six-pack
    (lấy/mua nhanh một gói sáu chai/lon)
  • drink drink a six-pack
    (uống hết một gói sáu chai/lon)

Idioms

  • work on one's six-pack

    tập luyện để có được/cải thiện cơ bụng sáu múi

    "He spends hours at the gym, really working on his six-pack."

    (Anh ấy dành hàng giờ ở phòng gym, thực sự tập luyện cho cơ bụng sáu múi của mình.)

  • have a six-pack

    có cơ bụng sáu múi

    "After months of training, she finally has a six-pack."

    (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng cô ấy đã có cơ bụng sáu múi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

six-pack

noun
Lật mặt

Một nhóm cơ bụng được phát triển rõ nét, thường đề cập đến cơ thẳng bụng có thể nhìn thấy như sáu phần riêng biệt.

"He spent months in the gym to get a six-pack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked out every day last summer because he wanted a six-pack.
Anh ấy tập luyện mỗi ngày vào mùa hè năm ngoái vì anh ấy muốn có cơ bụng sáu múi.
Phủ định
She didn't have a six-pack, even though she went to the gym regularly last year.
Cô ấy đã không có cơ bụng sáu múi, mặc dù cô ấy đến phòng tập thể dục thường xuyên vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did he maintain his six-pack after the competition?
Anh ấy có duy trì cơ bụng sáu múi của mình sau cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "six-pack".

Biểu tượng của sự dẻo dai và hấp dẫn thể chất

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc có 'six-pack' (cơ bụng sáu múi) thường được coi là biểu tượng của sự kỷ luật, sức khỏe, thể lực tốt và hấp dẫn về mặt thể chất. Nó là mục tiêu tập luyện của nhiều người và thường xuất hiện trong các hình ảnh quảng cáo thể hình hoặc phim ảnh.

Đồ uống thiết yếu trong các buổi tụ tập

Ý nghĩa ban đầu của 'six-pack' là một gói sáu chai/lon đồ uống (thường là bia) đã trở thành một phần quen thuộc trong văn hóa tụ tập, dã ngoại hoặc các buổi tiệc không quá trang trọng ở phương Tây. Việc 'ghé qua mua một six-pack' là hành động phổ biến khi chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ bạn bè.