(Top Banner Ad)
absolute monarchy
B2
noun B2 Chính trị học, Lịch sử

absolute monarchy

UK: /ˌæbsəˌluːt ˈmɒnəki/ • US: /ˌæbsəˌluːt ˈmɑːnərki/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ quân chủ chuyên chế chế độ quân chủ tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of government in which the monarch holds supreme autocratic authority, principally not restricted by written laws, legislature, or customs.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chính phủ trong đó nhà vua hoặc nữ hoàng nắm giữ quyền lực tối cao, độc đoán, chủ yếu không bị hạn chế bởi luật pháp thành văn, cơ quan lập pháp hoặc phong tục tập quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "France was an absolute monarchy under Louis XIV."

    "Pháp là một chế độ quân chủ chuyên chế dưới thời Louis XIV."

  • "Many countries in Europe were once absolute monarchies."

    "Nhiều quốc gia ở châu Âu từng là chế độ quân chủ chuyên chế."

  • "The king ruled with absolute authority in the absolute monarchy."

    "Nhà vua cai trị với quyền lực tuyệt đối trong chế độ quân chủ chuyên chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monarch Quân vương, vua chúa
Noun absolutism Chủ nghĩa chuyên chế, chủ nghĩa tuyệt đối
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn
Adjective monarchical Thuộc về chế độ quân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (một) + arkhein (cai trị) -> monarchia
Latin
absolutus (hoàn toàn, không giới hạn)
English
absolute monarchy (xuất hiện khoảng thế kỷ 17)

Nguồn gốc của 'Quân chủ'

Từ 'monarchy' (quân chủ) có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'arkhein' có nghĩa là 'cai trị'. Vì vậy, ngay từ đầu, quân chủ đã ám chỉ một hệ thống cai trị tập trung quyền lực vào tay MỘT người.

Tuyệt đối từ đâu?

Tính từ 'absolute' (tuyệt đối) xuất phát từ tiếng Latin 'absolutus', mang nghĩa 'được giải phóng' hoặc 'hoàn toàn'. Khi được kết hợp, 'absolute monarchy' mô tả một vị vua được giải phóng khỏi mọi luật lệ hoặc sự kiểm soát hiến định, nắm quyền lực hoàn toàn không giới hạn.

Usage Note

Đây là một hình thức chính phủ mà quyền lực của người cai trị (vua hoặc nữ hoàng) là tuyệt đối. Nó khác với chế độ quân chủ lập hiến (constitutional monarchy) nơi quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp.

Prepositions

in under

in (trong một chế độ quân chủ chuyên chế): Mô tả một cái gì đó xảy ra trong bối cảnh của chế độ quân chủ chuyên chế.
under (dưới chế độ quân chủ chuyên chế): Mô tả một cái gì đó bị kiểm soát hoặc chi phối bởi chế độ quân chủ chuyên chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute monarchy
  • establish establish an absolute monarchy
    (Thiết lập một chế độ quân chủ chuyên chế)
  • overthrow overthrow the absolute monarchy
    (Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế)
  • maintain maintain absolute monarchy
    (Duy trì chế độ quân chủ chuyên chế)
Noun + absolute monarchy
  • the transition from the transition from absolute monarchy
    (Sự chuyển đổi từ chế độ quân chủ chuyên chế)
  • the collapse of the collapse of absolute monarchy
    (Sự sụp đổ của chế độ quân chủ chuyên chế)
Adjective + absolute monarchy
  • traditional traditional absolute monarchy
    (Chế độ quân chủ chuyên chế truyền thống)

Idioms

  • The shackles of absolute monarchy

    Xích xiềng/Sự ràng buộc của chế độ quân chủ chuyên chế

    "The people fought hard to break the shackles of absolute monarchy."

    (Người dân đã chiến đấu hết mình để phá vỡ xiềng xích của chế độ quân chủ chuyên chế.)

  • A shift away from absolute monarchy

    Sự chuyển dịch ra khỏi chế độ quân chủ chuyên chế

    "Many nations experienced a shift away from absolute monarchy toward constitutional rule in the 19th century."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua sự chuyển dịch từ chế độ quân chủ chuyên chế sang chế độ cai trị hợp hiến vào thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute monarchy

noun
Lật mặt

Một hình thức chính phủ trong đó nhà vua hoặc nữ hoàng nắm giữ quyền lực tối cao, độc đoán, chủ yếu không bị hạn chế bởi luật pháp thành văn, cơ quan lập pháp hoặc phong tục tập quán.

"France was an absolute monarchy under Louis XIV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country used to have an absolute monarchical system.
Đất nước này từng có một hệ thống quân chủ chuyên chế tuyệt đối.
Phủ định
The country doesn't want to return to absolute monarchy.
Đất nước không muốn quay trở lại chế độ quân chủ chuyên chế.
Nghi vấn
Does the constitution allow for an absolute monarchy?
Hiến pháp có cho phép một chế độ quân chủ chuyên chế không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the country had been under an absolute monarchy for centuries.
Cô ấy nói rằng đất nước đã nằm dưới chế độ quân chủ chuyên chế hàng thế kỷ.
Phủ định
He told me that he didn't believe in absolute monarchical power.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào quyền lực quân chủ chuyên chế tuyệt đối.
Nghi vấn
They asked if it was possible for an absolute monarchy to coexist with modern values.
Họ hỏi liệu một chế độ quân chủ chuyên chế có thể cùng tồn tại với các giá trị hiện đại hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute monarchy".

Louis XIV và 'Vua Mặt trời'

Vua Louis XIV của Pháp (thế kỷ 17) thường được coi là hình mẫu tiêu biểu nhất của chế độ quân chủ chuyên chế. Ông nổi tiếng với câu nói 'L'État, c'est moi' (Ta là Nhà nước), thể hiện quyền lực tối cao, không bị giới hạn của ông. Ông còn được gọi là 'Vua Mặt trời'.

Quyền lực Thần thánh (Divine Right)

Một khái niệm quan trọng đi kèm với chế độ quân chủ chuyên chế là học thuyết 'Divine Right of Kings' (Quyền lực Thần thánh của Vua). Học thuyết này khẳng định rằng vua được Chúa chọn để cai trị, và do đó, quyền lực của họ là thiêng liêng và không thể bị người dân chất vấn hoặc lật đổ.