(Top Banner Ad)
reflector
B2
noun B2 Vật lý, Quang học, Nhiếp ảnh, Công nghệ

reflector

UK: /rɪˈflektə(r)/ • US: /rɪˈflektər/

Nghĩa tiếng Việt

vật phản xạ người suy ngẫm tấm phản quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface or device that reflects light, heat, sound, or other radiation.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt hoặc thiết bị phản xạ ánh sáng, nhiệt, âm thanh hoặc các bức xạ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's headlights have reflectors to make it more visible at night."

    "Đèn pha của xe hơi có các bộ phản xạ để làm cho xe dễ thấy hơn vào ban đêm."

  • "The bicycle has reflectors for safety at night."

    "Xe đạp có đèn phản quang để an toàn vào ban đêm."

  • "She is a deep reflector on the meaning of life."

    "Cô ấy là một người suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect
Noun reflection
Adjective reflective

Synonyms

mirror (gương)reflector plate (tấm phản quang)thinker (người suy nghĩ)contemplator (người chiêm nghiệm)

Antonyms

absorber (vật hấp thụ)non-thinker (người không suy nghĩ)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Nhiếp ảnh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-flectere
English
reflect
English
reflector

Nguồn gốc từ 'uốn cong' và 'trở lại'

Từ 'reflector' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reflectere', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'flectere' (nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'gập lại'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'uốn cong trở lại'. Khi được thêm hậu tố '-or', nó trở thành danh từ chỉ vật hoặc người thực hiện hành động uốn cong trở lại, đặc biệt là ánh sáng hoặc âm thanh.

Usage Note

Reflector thường được sử dụng để chỉ các vật thể có khả năng phản xạ cao, giúp điều hướng hoặc tăng cường tín hiệu. Trong nhiếp ảnh, reflector được sử dụng để hắt sáng vào chủ thể, làm mềm bóng và tạo ra ánh sáng đều hơn. So với 'mirror' (gương), 'reflector' mang tính tổng quát hơn, có thể là bất kỳ vật nào có khả năng phản xạ, trong khi 'mirror' chỉ vật có bề mặt phản xạ nhẵn, tạo ra hình ảnh.
Trong ngữ cảnh này, 'reflector' chỉ người có khả năng suy nghĩ chín chắn, phân tích kỹ lưỡng vấn đề trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. So với 'thinker', 'reflector' hàm ý sự chậm rãi, cẩn trọng và đi sâu vào bản chất của sự việc.

Prepositions

on in

'Reflector on': Ám chỉ vị trí của vật phản xạ trên một bề mặt nào đó. Ví dụ: 'There's a reflector on the bicycle'. 'Reflector in': Ám chỉ vật phản xạ nằm bên trong một thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The lamp has a reflector in it to direct the light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflector
  • bicycle bicycle reflector
    (đèn phản quang xe đạp)
  • road road reflector
    (cọc tiêu phản quang đường bộ)
  • safety safety reflector
    (thiết bị phản quang an toàn)
  • parabolic parabolic reflector
    (gương phản xạ parabol)
Verb + reflector
  • install install a reflector
    (lắp đặt thiết bị phản quang)
  • attach attach a reflector
    (gắn thiết bị phản quang)
  • act as act as a reflector
    (đóng vai trò như một vật phản xạ)
Noun + reflector (compound nouns)
  • light light reflector
    (tấm phản quang (ánh sáng))
  • sound sound reflector
    (tấm phản xạ âm thanh)

Idioms

  • act as a reflector

    hoạt động như một vật/bề mặt phản xạ

    "The smooth surface acts as a reflector for light."

    (Bề mặt nhẵn hoạt động như một vật phản xạ ánh sáng.)

  • a reflector of something (e.g., light, sound)

    một vật/bề mặt phản xạ của cái gì đó

    "Mirrors are excellent reflectors of light."

    (Gương là vật phản xạ ánh sáng tuyệt vời.)

  • wear a reflector

    mặc/đeo đồ phản quang

    "Cyclists should wear reflectors at night for safety."

    (Người đi xe đạp nên đeo đồ phản quang vào ban đêm để an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflector

noun
Lật mặt

Một bề mặt hoặc thiết bị phản xạ ánh sáng, nhiệt, âm thanh hoặc các bức xạ khác.

"The car's headlights have reflectors to make it more visible at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflector".

Tầm quan trọng của đèn phản quang trong an toàn giao thông

Tại nhiều nước phương Tây, việc sử dụng đèn phản quang (reflector) trên xe đạp, quần áo thể thao hoặc biển báo giao thông là rất phổ biến và thường là bắt buộc, đặc biệt khi đi lại vào ban đêm hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Chúng giúp tăng khả năng hiển thị, giảm thiểu tai nạn.

Gương phản xạ trong công nghệ và thiên văn học

Gương phản xạ (reflector) là thành phần không thể thiếu trong nhiều thiết bị công nghệ hiện đại. Ví dụ, trong kính thiên văn phản xạ, chúng thu thập và tập trung ánh sáng từ các thiên thể xa xôi. Trong đèn pin hoặc đèn pha ô tô, gương phản xạ giúp hướng ánh sáng đi xa và mạnh hơn.