abstract cognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to understand and think about concepts and ideas that are not based on concrete experiences or specific examples; higher-level thinking involving generalization and conceptualization.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu và suy nghĩ về các khái niệm và ý tưởng không dựa trên kinh nghiệm cụ thể hoặc ví dụ cụ thể; tư duy cấp cao hơn liên quan đến khái quát hóa và khái niệm hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advanced mathematics requires a high level of abstract cognition."
"Toán học cao cấp đòi hỏi một mức độ nhận thức trừu tượng cao."
-
"Children develop abstract cognition skills as they mature and learn to think hypothetically."
"Trẻ em phát triển các kỹ năng nhận thức trừu tượng khi chúng trưởng thành và học cách suy nghĩ giả định."
-
"Damage to the prefrontal cortex can impair abstract cognition abilities."
"Tổn thương vỏ não trước trán có thể làm suy giảm khả năng nhận thức trừu tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng |
| Verb | abstract | Rút ra, tóm tắt; trừu tượng hóa |
| Adjective | abstract | Trừu tượng, khó hiểu |
| Adjective | cognitive | Thuộc về nhận thức |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng |
| Noun | cognitivist | Người theo chủ nghĩa nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Abstract cognition" đề cập đến quá trình nhận thức liên quan đến các khái niệm, lý thuyết và ý tưởng trừu tượng, không trực tiếp liên quan đến các đối tượng hoặc sự kiện vật chất cụ thể. Nó khác với nhận thức cụ thể (concrete cognition), vốn liên quan đến việc xử lý thông tin cảm giác và các đối tượng hữu hình. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu trí tuệ, sự phát triển nhận thức và các rối loạn nhận thức.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'Studies in abstract cognition'.
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất của quá trình nhận thức. Ví dụ: 'The development of abstract cognition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
higher-order higher-order abstract cognition (nhận thức trừu tượng bậc cao)
-
complex complex abstract cognition (nhận thức trừu tượng phức tạp)
-
pure pure abstract cognition (nhận thức trừu tượng thuần túy)
-
develop develop abstract cognition (phát triển khả năng nhận thức trừu tượng)
-
measure measure abstract cognition (đo lường nhận thức trừu tượng)
-
require require abstract cognition (đòi hỏi khả năng nhận thức trừu tượng)
-
level of level of abstract cognition (mức độ nhận thức trừu tượng)
-
deficit in deficit in abstract cognition (thiếu hụt (khiếm khuyết) trong nhận thức trừu tượng)
Idioms
-
The capacity for abstract cognition
Khả năng bẩm sinh để nhận thức trừu tượng
"Advanced mathematics relies entirely on the capacity for abstract cognition."
(Toán học nâng cao hoàn toàn dựa vào khả năng nhận thức trừu tượng.)
-
Abstract cognition skills
Các kỹ năng/năng lực nhận thức trừu tượng
"The test assesses students' abstract cognition skills, such as problem-solving and hypothetical thinking."
(Bài kiểm tra đánh giá các kỹ năng nhận thức trừu tượng của học sinh, ví dụ như giải quyết vấn đề và tư duy giả định.)
-
A failure of abstract cognition
Sự thất bại/khiếm khuyết trong việc nhận thức trừu tượng
"A key symptom of the illness is a failure of abstract cognition, limiting the patient's ability to plan."
(Một triệu chứng chính của căn bệnh là sự khiếm khuyết trong nhận thức trừu tượng, hạn chế khả năng lập kế hoạch của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract cognition
Danh từ ghépKhả năng hiểu và suy nghĩ về các khái niệm và ý tưởng không dựa trên kinh nghiệm cụ thể hoặc ví dụ cụ thể; tư duy cấp cao hơn liên quan đến khái quát hóa và khái niệm hóa.
"Advanced mathematics requires a high level of abstract cognition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract cognition".
