(Top Banner Ad)
abstract cognition
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

abstract cognition

UK: /ˈæbstrækt kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˈæbstrækt kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức trừu tượng tư duy trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and think about concepts and ideas that are not based on concrete experiences or specific examples; higher-level thinking involving generalization and conceptualization.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và suy nghĩ về các khái niệm và ý tưởng không dựa trên kinh nghiệm cụ thể hoặc ví dụ cụ thể; tư duy cấp cao hơn liên quan đến khái quát hóa và khái niệm hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advanced mathematics requires a high level of abstract cognition."

    "Toán học cao cấp đòi hỏi một mức độ nhận thức trừu tượng cao."

  • "Children develop abstract cognition skills as they mature and learn to think hypothetically."

    "Trẻ em phát triển các kỹ năng nhận thức trừu tượng khi chúng trưởng thành và học cách suy nghĩ giả định."

  • "Damage to the prefrontal cortex can impair abstract cognition abilities."

    "Tổn thương vỏ não trước trán có thể làm suy giảm khả năng nhận thức trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Verb abstract Rút ra, tóm tắt; trừu tượng hóa
Adjective abstract Trừu tượng, khó hiểu
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Adverb abstractly Một cách trừu tượng
Noun cognitivist Người theo chủ nghĩa nhận thức

Synonyms

conceptual thinking (tư duy khái niệm)theoretical reasoning (lý luận lý thuyết)

Antonyms

concrete cognition (nhận thức cụ thể)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away)
Latin
cognitio (knowledge, understanding)
English
Abstract Cognition (Modern compound, 19th Century onwards)

Gốc rễ của Tư duy Trừu tượng

Cụm từ chuyên môn này là sự kết hợp của hai gốc Latin. 'Abstract' (trừu tượng) bắt nguồn từ động từ Latin 'abstrahere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'tách ra', ám chỉ việc tách suy nghĩ khỏi vật chất cụ thể. 'Cognition' (nhận thức) đến từ 'cognoscere', nghĩa là 'biết' hoặc 'tìm hiểu'. Vì vậy, 'abstract cognition' có nghĩa đen là quá trình 'tìm hiểu bằng cách tách khỏi' thực tại vật lý.

Sự Khởi đầu trong Triết học

Khái niệm nhận thức trừu tượng đã trở nên quan trọng trong các lĩnh vực triết học và tâm lý học từ thế kỷ 19, đặc biệt khi các nhà khoa học cố gắng phân biệt tư duy con người với các loài động vật khác. Nó được coi là khả năng độc đáo giúp con người xử lý các ký hiệu, logic và các khái niệm không thể chạm vào.

Usage Note

"Abstract cognition" đề cập đến quá trình nhận thức liên quan đến các khái niệm, lý thuyết và ý tưởng trừu tượng, không trực tiếp liên quan đến các đối tượng hoặc sự kiện vật chất cụ thể. Nó khác với nhận thức cụ thể (concrete cognition), vốn liên quan đến việc xử lý thông tin cảm giác và các đối tượng hữu hình. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu trí tuệ, sự phát triển nhận thức và các rối loạn nhận thức.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'Studies in abstract cognition'.
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất của quá trình nhận thức. Ví dụ: 'The development of abstract cognition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract cognition
  • higher-order higher-order abstract cognition
    (nhận thức trừu tượng bậc cao)
  • complex complex abstract cognition
    (nhận thức trừu tượng phức tạp)
  • pure pure abstract cognition
    (nhận thức trừu tượng thuần túy)
Verb + abstract cognition
  • develop develop abstract cognition
    (phát triển khả năng nhận thức trừu tượng)
  • measure measure abstract cognition
    (đo lường nhận thức trừu tượng)
  • require require abstract cognition
    (đòi hỏi khả năng nhận thức trừu tượng)
Noun + abstract cognition
  • level of level of abstract cognition
    (mức độ nhận thức trừu tượng)
  • deficit in deficit in abstract cognition
    (thiếu hụt (khiếm khuyết) trong nhận thức trừu tượng)

Idioms

  • The capacity for abstract cognition

    Khả năng bẩm sinh để nhận thức trừu tượng

    "Advanced mathematics relies entirely on the capacity for abstract cognition."

    (Toán học nâng cao hoàn toàn dựa vào khả năng nhận thức trừu tượng.)

  • Abstract cognition skills

    Các kỹ năng/năng lực nhận thức trừu tượng

    "The test assesses students' abstract cognition skills, such as problem-solving and hypothetical thinking."

    (Bài kiểm tra đánh giá các kỹ năng nhận thức trừu tượng của học sinh, ví dụ như giải quyết vấn đề và tư duy giả định.)

  • A failure of abstract cognition

    Sự thất bại/khiếm khuyết trong việc nhận thức trừu tượng

    "A key symptom of the illness is a failure of abstract cognition, limiting the patient's ability to plan."

    (Một triệu chứng chính của căn bệnh là sự khiếm khuyết trong nhận thức trừu tượng, hạn chế khả năng lập kế hoạch của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract cognition

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng hiểu và suy nghĩ về các khái niệm và ý tưởng không dựa trên kinh nghiệm cụ thể hoặc ví dụ cụ thể; tư duy cấp cao hơn liên quan đến khái quát hóa và khái niệm hóa.

"Advanced mathematics requires a high level of abstract cognition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract cognition".

Lý thuyết phát triển của Piaget

Trong tâm lý học phương Tây, nhà khoa học Jean Piaget xác định khả năng đạt được 'abstract cognition' là cột mốc phát triển cuối cùng của trẻ em. Khả năng này, gọi là giai đoạn hoạt động hình thức, thường xuất hiện ở lứa tuổi thiếu niên (khoảng 11 tuổi trở lên), cho phép họ suy nghĩ về các ý tưởng vô hình như đạo đức, tình yêu, và các công thức toán học.

Nền tảng của Văn minh

Khả năng tư duy trừu tượng được coi là một đặc điểm cốt lõi của con người, phân biệt chúng ta với các loài khác. Chính khả năng này cho phép con người xây dựng ngôn ngữ phức tạp, luật pháp, khoa học lý thuyết và triết học—những nền tảng của văn minh nhân loại.