(Top Banner Ad)
abstract study
C1
tính từ + danh từ C1 Học thuật/Nghiên cứu

abstract study

UK: /ˈæbstrækt ˈstʌdi/ • US: /ˈæbˌstrækt ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu trừu tượng nghiên cứu lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Abstract study" refers to a study that deals with theoretical concepts and ideas rather than concrete realities. It is a study that focuses on general principles and abstract ideas.

Vietnamese Meaning

"Nghiên cứu trừu tượng" đề cập đến một nghiên cứu liên quan đến các khái niệm và ý tưởng lý thuyết hơn là các thực tế cụ thể. Đó là một nghiên cứu tập trung vào các nguyên tắc chung và các ý tưởng trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course involves a lot of abstract study of philosophical concepts."

    "Khóa học này bao gồm rất nhiều nghiên cứu trừu tượng về các khái niệm triết học."

  • "His work is an abstract study of moral values."

    "Công trình của ông là một nghiên cứu trừu tượng về các giá trị đạo đức."

  • "Abstract study is essential for developing a deeper understanding of complex subjects."

    "Nghiên cứu trừu tượng là điều cần thiết để phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về các môn học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, ý niệm trừu tượng
Adjective abstract Trừu tượng, khó hiểu (Adjective); Rút gọn, tóm tắt (Verb)
Adverb abstractly Một cách trừu tượng, về mặt lý thuyết
Adjective studious Chăm chỉ, cần cù (trong học tập)
Noun student Học sinh, sinh viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (draw away) + studium (zeal, devotion)
Old French/Middle English
estudie / abstract
Modern English
abstract study

Nguồn gốc của 'Abstract'

'Abstract' (trừu tượng) bắt nguồn từ tiếng Latin *abstrahere*, nghĩa là 'kéo ra khỏi' hoặc 'tách ra'. Nó ám chỉ việc tách rời một ý niệm khỏi sự vật cụ thể, vật chất, để suy ngẫm về hình thức thuần túy của nó. Đây là nền tảng của tư duy triết học và toán học.

Ý nghĩa của 'Study'

Từ 'study' (nghiên cứu/học tập) xuất phát từ tiếng Latin *studium*, ban đầu mang ý nghĩa là 'sự nhiệt tình', 'lòng tận tụy' hoặc 'sự say mê'. Do đó, việc học tập vốn dĩ đã được coi là một hành động đòi hỏi sự tập trung và cống hiến cao độ từ người học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nghiên cứu trong lĩnh vực triết học, toán học, khoa học máy tính lý thuyết và các ngành khoa học khác, nơi các khái niệm trừu tượng đóng vai trò trung tâm. Sự trừu tượng ở đây đối lập với sự thực nghiệm hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract study
  • purely purely abstract study
    (Nghiên cứu thuần túy trừu tượng (không có ứng dụng ngay lập tức))
  • rigorous rigorous abstract study
    (Nghiên cứu trừu tượng nghiêm ngặt, chặt chẽ)
  • deep deep abstract study
    (Nghiên cứu trừu tượng chuyên sâu)
Verb + abstract study
  • conduct conduct abstract study
    (Tiến hành nghiên cứu trừu tượng)
  • devote to devote oneself to abstract study
    (Cống hiến bản thân cho nghiên cứu trừu tượng)
  • engage in engage in abstract study
    (Tham gia vào nghiên cứu trừu tượng)

Idioms

  • The pursuit of abstract study

    Sự theo đuổi nghiên cứu trừu tượng (thường dùng trong bối cảnh học thuật)

    "She believes that the pursuit of abstract study is essential for intellectual growth and philosophical understanding."

    (Cô ấy tin rằng việc theo đuổi nghiên cứu trừu tượng là thiết yếu cho sự phát triển trí tuệ và hiểu biết triết học.)

  • Confined to abstract study

    Chỉ giới hạn ở nghiên cứu trừu tượng (ám chỉ thiếu ứng dụng thực tiễn)

    "Critics argued that the new mathematical model was confined to abstract study and had no industrial application."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng mô hình toán học mới chỉ giới hạn ở nghiên cứu trừu tượng và không có ứng dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract study

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Nghiên cứu trừu tượng" đề cập đến một nghiên cứu liên quan đến các khái niệm và ý tưởng lý thuyết hơn là các thực tế cụ thể. Đó là một nghiên cứu tập trung vào các nguyên tắc chung và các ý tưởng trừu tượng.

"The course involves a lot of abstract study of philosophical concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract study".

Khoa học Thuần túy và Ứng dụng

Trong văn hóa học thuật, 'nghiên cứu trừu tượng' thường được đồng nhất với 'khoa học thuần túy' (pure science) như toán học lý thuyết hoặc vật lý cơ bản. Mục tiêu của nó là mở rộng kiến thức mà không cần quan tâm đến tính ứng dụng ngay lập tức, đặt nền tảng cho các đột phá công nghệ trong tương lai.

Truyền thống Plato và Lý trí

Khái niệm nghiên cứu trừu tượng có gốc rễ sâu xa từ triết học Hy Lạp cổ đại. Các nhà triết học như Plato tôn vinh nghiên cứu trừu tượng (như hình học hoặc logic) là cách tốt nhất để tiếp cận Chân lý (Forms), bởi vì chúng không bị giới hạn bởi sự sai lệch và thay đổi của thế giới vật chất.