(Top Banner Ad)
empirical study
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên

empirical study

UK: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈstʌdi/ • US: /ɪmˈpɪrɪkəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thực nghiệm nghiên cứu dựa trên kinh nghiệm nghiên cứu thực chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research investigation that is based on evidence obtained through observation or experimentation.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu điều tra dựa trên bằng chứng thu được thông qua quan sát hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The empirical study provided strong evidence supporting the hypothesis."

    "Nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ giả thuyết."

  • "An empirical study was conducted to assess the impact of the new policy."

    "Một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá tác động của chính sách mới."

  • "The findings of the empirical study were published in a peer-reviewed journal."

    "Những phát hiện của nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố trên một tạp chí được bình duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism chủ nghĩa kinh nghiệm (triết học, cách tiếp cận dựa trên kinh nghiệm)
Noun empiricist nhà kinh nghiệm chủ nghĩa
Adverb empirically một cách thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
empeiria
Ancient Greek
empeirikos
Latin
empiricus
Old French
empirique
English
empirical

Nguồn gốc 'Empirical'

Từ 'empirical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'empeiria', có nghĩa là 'kinh nghiệm' hoặc 'trải nghiệm'. Điều này nhấn mạnh rằng kiến thức không chỉ đến từ lý thuyết suông mà còn từ quan sát và thử nghiệm thực tế. Cụm 'empirical study' ra đời để chỉ những nghiên cứu dựa trên bằng chứng được thu thập trực tiếp từ kinh nghiệm và quan sát, làm nền tảng cho phương pháp khoa học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế thu thập được thông qua các phương pháp khoa học. Nó khác với nghiên cứu lý thuyết, dựa trên suy luận logic và các mô hình. 'Empirical study' thường liên quan đến việc thiết kế các thử nghiệm, thu thập dữ liệu, và phân tích thống kê để đưa ra kết luận.

Prepositions

on of

"on" được sử dụng khi nói về chủ đề mà nghiên cứu tập trung vào. Ví dụ: An empirical study on the effects of social media. "of" được sử dụng khi nói về việc nghiên cứu như một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: As part of this empirical study of consumer behavior,...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empirical study
  • rigorous rigorous empirical study
    (nghiên cứu thực nghiệm nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • extensive extensive empirical study
    (nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng)
  • robust robust empirical study
    (nghiên cứu thực nghiệm vững chắc/đáng tin cậy)
  • recent recent empirical study
    (nghiên cứu thực nghiệm gần đây)
  • further further empirical study
    (nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn/thêm nữa)
Verb + empirical study
  • conduct conduct an empirical study
    (tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm)
  • carry out carry out an empirical study
    (thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm)
  • undertake undertake an empirical study
    (đảm nhiệm/thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm)
  • base findings on base findings on empirical study
    (dựa các phát hiện trên nghiên cứu thực nghiệm)
Noun phrases with empirical study
  • results of results of empirical study
    (kết quả của nghiên cứu thực nghiệm)
  • evidence from evidence from empirical study
    (bằng chứng từ nghiên cứu thực nghiệm)
  • lack of a lack of empirical study
    (sự thiếu hụt nghiên cứu thực nghiệm)

Idioms

  • grounded in empirical study

    được đặt nền tảng vững chắc trên nghiên cứu thực nghiệm

    "Her conclusions are firmly grounded in empirical study, making them highly credible."

    (Kết luận của cô ấy được đặt nền tảng vững chắc trên nghiên cứu thực nghiệm, khiến chúng rất đáng tin cậy.)

  • a call for more empirical study

    lời kêu gọi/yêu cầu cần có thêm nhiều nghiên cứu thực nghiệm

    "The conflicting theories prompted a call for more empirical study to resolve the debate."

    (Các lý thuyết mâu thuẫn đã thúc đẩy lời kêu gọi cần có thêm nhiều nghiên cứu thực nghiệm để giải quyết cuộc tranh luận.)

  • the gold standard of empirical study

    tiêu chuẩn vàng (hình mẫu xuất sắc nhất) của nghiên cứu thực nghiệm

    "The randomized controlled trial is often considered the gold standard of empirical study in medicine."

    (Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng thường được coi là tiêu chuẩn vàng của nghiên cứu thực nghiệm trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical study

noun phrase
Lật mặt

Một nghiên cứu điều tra dựa trên bằng chứng thu được thông qua quan sát hoặc thử nghiệm.

"The empirical study provided strong evidence supporting the hypothesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The empirical study on consumer behavior is being conducted by a team of researchers.
Nghiên cứu thực nghiệm về hành vi người tiêu dùng đang được thực hiện bởi một nhóm các nhà nghiên cứu.
Phủ định
That empirical study was not considered valid due to methodological flaws.
Nghiên cứu thực nghiệm đó không được coi là hợp lệ do các sai sót về phương pháp luận.
Nghi vấn
Will an empirical study on the effects of the new policy be published soon?
Liệu một nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chính sách mới sẽ sớm được công bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical study".

Phương pháp khoa học

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, nghiên cứu thực nghiệm là trọng tâm của phương pháp khoa học. Nó nhấn mạnh việc hình thành giả thuyết, thu thập dữ liệu thông qua quan sát và thử nghiệm có hệ thống, sau đó phân tích dữ liệu để rút ra kết luận. Cách tiếp cận này đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về thế giới và là nền tảng cho sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.

Ra quyết định dựa trên bằng chứng

Giá trị của nghiên cứu thực nghiệm còn thể hiện rõ trong việc hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision-making). Từ y học (y học thực chứng) đến chính sách công và kinh doanh, các quyết định quan trọng thường được khuyến khích phải dựa trên dữ liệu và kết quả thực nghiệm thay vì chỉ dựa vào trực giác, giả định hoặc truyền thống. Điều này đảm bảo tính khách quan, hiệu quả và đáng tin cậy cao hơn cho các quyết định.