(Top Banner Ad)
theoretical physics
C1
Danh từ C1 Vật lý

theoretical physics

UK: /ˌθɪəˈretɪkl ˈfɪzɪks/ • US: /ˌθiːəˈretɪkəl ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of physics that uses mathematical models and abstractions to explain and predict natural phenomena, rather than relying solely on experimental observation.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của vật lý sử dụng các mô hình toán học và trừu tượng để giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào quan sát thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theoretical physics provides the foundation for understanding the universe at its most fundamental level."

    "Vật lý lý thuyết cung cấp nền tảng để hiểu vũ trụ ở cấp độ cơ bản nhất."

  • "His research focuses on theoretical physics, particularly string theory."

    "Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào vật lý lý thuyết, đặc biệt là lý thuyết dây."

  • "Many advancements in technology are based on breakthroughs in theoretical physics."

    "Nhiều tiến bộ trong công nghệ dựa trên những đột phá trong vật lý lý thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physics vật lý học

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria
Latin
theoria
English
theory
English
physics
English
theoretical physics

Nguồn gốc của 'Lý thuyết'

Từ 'theory' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, quan sát'. Ban đầu, nó liên quan đến việc nhìn nhận và hiểu biết về thế giới. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại của một hệ thống ý tưởng giải thích một hiện tượng nào đó. Trong vật lý lý thuyết, những 'chiêm ngưỡng' này được hình thành bằng toán học phức tạp và các thí nghiệm tưởng tượng.

Sự ra đời của Vật lý lý thuyết

Vật lý, từ tiếng Hy Lạp 'physis' có nghĩa là 'tự nhiên', đã được nghiên cứu hàng ngàn năm. Đến thế kỷ 20, sự kết hợp giữa các lý thuyết toán học phức tạp và các quan sát thực nghiệm đã dẫn đến sự ra đời của 'vật lý lý thuyết' như một ngành khoa học riêng biệt, tập trung vào việc xây dựng các mô hình để giải thích vũ trụ.

Usage Note

Theoretical physics nhấn mạnh vào lý thuyết và mô hình toán học, thường đi trước các thí nghiệm thực tế. Nó liên quan đến việc phát triển các lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có để giải thích các hiện tượng vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretical physics
  • Modern theoretical physics
    (vật lý lý thuyết hiện đại)
  • Advanced theoretical physics
    (vật lý lý thuyết nâng cao)
  • Pure theoretical physics
    (vật lý lý thuyết thuần túy)
Verb + theoretical physics
  • Study theoretical physics
    (nghiên cứu vật lý lý thuyết)
  • Explore theoretical physics
    (khám phá vật lý lý thuyết)
  • Develop theoretical physics
    (phát triển vật lý lý thuyết)
  • Apply theoretical physics
    (ứng dụng vật lý lý thuyết)
Theoretical physics + Noun
  • Theoretical physics research
    (nghiên cứu vật lý lý thuyết)
  • Theoretical physics model
    (mô hình vật lý lý thuyết)
  • Theoretical physics framework
    (khung lý thuyết vật lý)

Idioms

  • It's not rocket science (or theoretical physics)

    Không phải là chuyện gì quá phức tạp (ám chỉ một việc gì đó khá đơn giản và dễ hiểu)

    "Fixing a flat tire isn't rocket science."

    (Thay lốp xe bị xịt không phải là chuyện gì quá phức tạp đâu.)

  • Get one's head around (theoretical physics)

    Hiểu thấu đáo (về vật lý lý thuyết)

    "It took me a while to get my head around the concepts in theoretical physics."

    (Tôi mất một thời gian để hiểu thấu đáo các khái niệm trong vật lý lý thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretical physics

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của vật lý sử dụng các mô hình toán học và trừu tượng để giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào quan sát thực nghiệm.

"Theoretical physics provides the foundation for understanding the universe at its most fundamental level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, theoretical physics is a fascinating field of study!
Ồ, vật lý lý thuyết là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn!
Phủ định
Gosh, theoretical physics isn't easy to grasp for everyone.
Trời ơi, vật lý lý thuyết không dễ hiểu đối với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is theoretical physics the most challenging branch of physics?
Này, có phải vật lý lý thuyết là ngành khó khăn nhất của vật lý không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying theoretical physics at Cambridge next year.
Cô ấy sẽ học vật lý lý thuyết tại Cambridge vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on theoretical physics; they'll be concentrating on experimental work.
Họ sẽ không tập trung vào vật lý lý thuyết; họ sẽ tập trung vào công việc thực nghiệm.
Nghi vấn
Will he be lecturing on theoretical physics at the conference next week?
Liệu anh ấy sẽ thuyết trình về vật lý lý thuyết tại hội nghị vào tuần tới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies theoretical physics at the university.
Cô ấy học vật lý lý thuyết tại trường đại học.
Phủ định
He does not understand theoretical physics concepts easily.
Anh ấy không dễ dàng hiểu các khái niệm vật lý lý thuyết.
Nghi vấn
Do they research theoretical physics in that lab?
Họ có nghiên cứu vật lý lý thuyết trong phòng thí nghiệm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical physics".

Ảnh hưởng của Vật lý lý thuyết đến Văn hóa

Các khái niệm từ vật lý lý thuyết, như thuyết tương đối và cơ học lượng tử, đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng, nghệ thuật và triết học. Chúng thách thức quan điểm cổ điển của chúng ta về không gian, thời gian và thực tại, khơi gợi những suy tư mới về vị trí của con người trong vũ trụ.

Giải Nobel Vật lý

Giải Nobel Vật lý là một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực vật lý. Nhiều nhà vật lý lý thuyết đã được vinh danh vì những khám phá đột phá của họ, khẳng định tầm quan trọng của ngành khoa học này trong việc mở rộng hiểu biết của chúng ta về thế giới.