theoretical physics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of physics that uses mathematical models and abstractions to explain and predict natural phenomena, rather than relying solely on experimental observation.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của vật lý sử dụng các mô hình toán học và trừu tượng để giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào quan sát thực nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Theoretical physics provides the foundation for understanding the universe at its most fundamental level."
"Vật lý lý thuyết cung cấp nền tảng để hiểu vũ trụ ở cấp độ cơ bản nhất."
-
"His research focuses on theoretical physics, particularly string theory."
"Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào vật lý lý thuyết, đặc biệt là lý thuyết dây."
-
"Many advancements in technology are based on breakthroughs in theoretical physics."
"Nhiều tiến bộ trong công nghệ dựa trên những đột phá trong vật lý lý thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theory | lý thuyết |
| Adjective | theoretical | thuộc về lý thuyết, có tính lý thuyết |
| Adverb | theoretically | về mặt lý thuyết |
| Noun | physicist | nhà vật lý học |
| Noun | physics | vật lý học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Theoretical physics nhấn mạnh vào lý thuyết và mô hình toán học, thường đi trước các thí nghiệm thực tế. Nó liên quan đến việc phát triển các lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có để giải thích các hiện tượng vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern theoretical physics (vật lý lý thuyết hiện đại)
-
Advanced theoretical physics (vật lý lý thuyết nâng cao)
-
Pure theoretical physics (vật lý lý thuyết thuần túy)
-
Study theoretical physics (nghiên cứu vật lý lý thuyết)
-
Explore theoretical physics (khám phá vật lý lý thuyết)
-
Develop theoretical physics (phát triển vật lý lý thuyết)
-
Apply theoretical physics (ứng dụng vật lý lý thuyết)
-
Theoretical physics research (nghiên cứu vật lý lý thuyết)
-
Theoretical physics model (mô hình vật lý lý thuyết)
-
Theoretical physics framework (khung lý thuyết vật lý)
Idioms
-
It's not rocket science (or theoretical physics)
Không phải là chuyện gì quá phức tạp (ám chỉ một việc gì đó khá đơn giản và dễ hiểu)
"Fixing a flat tire isn't rocket science."
(Thay lốp xe bị xịt không phải là chuyện gì quá phức tạp đâu.)
-
Get one's head around (theoretical physics)
Hiểu thấu đáo (về vật lý lý thuyết)
"It took me a while to get my head around the concepts in theoretical physics."
(Tôi mất một thời gian để hiểu thấu đáo các khái niệm trong vật lý lý thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theoretical physics
Danh từMột nhánh của vật lý sử dụng các mô hình toán học và trừu tượng để giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên, thay vì chỉ dựa vào quan sát thực nghiệm.
"Theoretical physics provides the foundation for understanding the universe at its most fundamental level."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, theoretical physics is a fascinating field of study! |
Ồ, vật lý lý thuyết là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn! |
| Phủ định | Gosh, theoretical physics isn't easy to grasp for everyone. |
Trời ơi, vật lý lý thuyết không dễ hiểu đối với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Hey, is theoretical physics the most challenging branch of physics? |
Này, có phải vật lý lý thuyết là ngành khó khăn nhất của vật lý không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be studying theoretical physics at Cambridge next year. |
Cô ấy sẽ học vật lý lý thuyết tại Cambridge vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be focusing on theoretical physics; they'll be concentrating on experimental work. |
Họ sẽ không tập trung vào vật lý lý thuyết; họ sẽ tập trung vào công việc thực nghiệm. |
| Nghi vấn | Will he be lecturing on theoretical physics at the conference next week? |
Liệu anh ấy sẽ thuyết trình về vật lý lý thuyết tại hội nghị vào tuần tới chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She studies theoretical physics at the university. |
Cô ấy học vật lý lý thuyết tại trường đại học. |
| Phủ định | He does not understand theoretical physics concepts easily. |
Anh ấy không dễ dàng hiểu các khái niệm vật lý lý thuyết. |
| Nghi vấn | Do they research theoretical physics in that lab? |
Họ có nghiên cứu vật lý lý thuyết trong phòng thí nghiệm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretical physics".
