(Top Banner Ad)
conceptual study
C1
Noun Phrase C1 Học thuật, Nghiên cứu

conceptual study

UK: /kənˈseptʃuəl ˈstʌdi/ • US: /kənˈseptʃuəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu khái niệm nghiên cứu lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study that focuses on the theoretical and abstract aspects of a topic, rather than empirical data or practical applications.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh lý thuyết và trừu tượng của một chủ đề, thay vì dữ liệu thực nghiệm hoặc ứng dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper presents a conceptual study of the relationship between organizational culture and innovation."

    "Bài báo trình bày một nghiên cứu khái niệm về mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và sự đổi mới."

  • "This conceptual study provides a solid foundation for further research in the field."

    "Nghiên cứu khái niệm này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này."

  • "The author undertakes a conceptual study to clarify the key concepts in sustainable development."

    "Tác giả thực hiện một nghiên cứu khái niệm để làm rõ các khái niệm chính trong phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Concept Khái niệm, ý tưởng
Verb Conceive Hình thành ý tưởng, quan niệm
Verb Conceptualize Khái niệm hóa, hình dung
Noun Conceptualization Sự khái niệm hóa
Adverb Conceptually Về mặt khái niệm, theo quan điểm
Noun Study Bài nghiên cứu, sự học tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conceptus (to take in, receive)
Latin
studium (zeal, devotion)
English (17th C)
Concept
Modern English
Conceptual Study

Nguồn Gốc Của Ý Tưởng

Cụm từ 'conceptual study' (nghiên cứu khái niệm) được ghép từ hai gốc Latin. 'Conceptual' bắt nguồn từ 'conceptus', có nghĩa là 'tiếp nhận' hay 'hình thành trong đầu'. 'Study' (nghiên cứu) đến từ 'studium', mang ý nghĩa 'sự say mê, nỗ lực'. Khi kết hợp lại, cụm từ này chỉ ra một nỗ lực học thuật tập trung vào việc hình thành và kiểm tra các ý tưởng, các nguyên tắc cơ bản, chứ chưa phải là dữ liệu thực tế.

Nền Tảng Tri Thức

Trong giới học thuật, việc nghiên cứu khái niệm được xem là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó cho phép các nhà nghiên cứu định hình rõ ràng vấn đề, xác định các biến số và xây dựng khung lý thuyết vững chắc trước khi tiến hành các thí nghiệm hoặc khảo sát tốn kém. Nó là bản thiết kế tinh thần cho mọi dự án lớn.

Usage Note

“Conceptual study” nhấn mạnh việc đào sâu vào các khái niệm cốt lõi, nguyên tắc cơ bản và mô hình lý thuyết liên quan đến chủ đề nghiên cứu. Nó thường được sử dụng để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc trước khi tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm hoặc ứng dụng.

Prepositions

of on

"of" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà nghiên cứu khái niệm tập trung vào (ví dụ: a conceptual study of marketing). "on" cũng có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự (ví dụ: a conceptual study on artificial intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual study
  • Preliminary preliminary conceptual study
    (Nghiên cứu khái niệm sơ bộ (trước khi đi sâu))
  • Rigorous rigorous conceptual study
    (Nghiên cứu khái niệm chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • Comprehensive comprehensive conceptual study
    (Nghiên cứu khái niệm toàn diện)
  • Theoretical theoretical conceptual study
    (Nghiên cứu khái niệm mang tính lý thuyết)
Verb + conceptual study
  • Conduct conduct a conceptual study
    (Tiến hành một nghiên cứu khái niệm)
  • Undertake undertake a conceptual study
    (Đảm nhận/thực hiện một nghiên cứu khái niệm)
  • Inform inform the conceptual study
    (Cung cấp thông tin cho nghiên cứu khái niệm (làm cơ sở))

Idioms

  • A conceptual study serves as the basis...

    Nghiên cứu khái niệm đóng vai trò là nền tảng...

    "A thorough conceptual study serves as the basis for all successful architectural designs."

    (Một nghiên cứu khái niệm kỹ lưỡng đóng vai trò là nền tảng cho tất cả các thiết kế kiến trúc thành công.)

  • Moving beyond the conceptual study phase

    Vượt qua giai đoạn nghiên cứu khái niệm (để tiến tới thực nghiệm)

    "The team is finally moving beyond the conceptual study phase and starting fieldwork next month."

    (Đội ngũ cuối cùng cũng vượt qua giai đoạn nghiên cứu khái niệm và sẽ bắt đầu công việc thực địa vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual study

Noun Phrase
Lật mặt

Một nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh lý thuyết và trừu tượng của một chủ đề, thay vì dữ liệu thực nghiệm hoặc ứng dụng thực tế.

"The paper presents a conceptual study of the relationship between organizational culture and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual study".

Vai Trò Trong Tư Duy Thiết Kế

Trong các lĩnh vực sáng tạo như kiến trúc, thiết kế sản phẩm (product design) và công nghệ, 'conceptual study' là bước thiết yếu trong Tư duy Thiết kế (Design Thinking). Nó là lúc nhóm nghiên cứu phác thảo các ý tưởng tiềm năng, xác định vấn đề cốt lõi, và tạo ra các nguyên mẫu tinh thần (mental prototypes) trước khi cam kết nguồn lực lớn cho việc phát triển vật chất.

Tiền Đề Cho Khả Thi

Nghiên cứu khái niệm thường được thực hiện trước 'Feasibility Study' (Nghiên cứu tính khả thi). Trong khi nghiên cứu khái niệm đặt câu hỏi về 'Cái gì' (ý tưởng là gì), thì nghiên cứu khả thi đặt câu hỏi về 'Làm thế nào' (chúng ta có thể thực hiện nó không và chi phí bao nhiêu). Đây là bước giúp lọc bỏ những ý tưởng không khả thi về mặt lý thuyết.