(Top Banner Ad)
seamount
C1
noun C1 Địa lý, Hải dương học

seamount

UK: /ˈsiːˌmaʊnt/ • US: /ˈsiːˌmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

núi ngầm dãy núi ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A submarine mountain.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi dưới đáy biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition studied the unique ecosystem on the seamount."

    "Cuộc thám hiểm đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo trên ngọn núi dưới đáy biển."

  • "Many seamounts are biodiversity hotspots."

    "Nhiều núi ngầm là điểm nóng đa dạng sinh học."

  • "Fishing activities can damage the fragile ecosystems of seamounts."

    "Các hoạt động đánh bắt cá có thể gây hại cho các hệ sinh thái mong manh của các núi ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seamount núi ngầm, hải sơn
Noun sea biển, đại dương
Adjective marine thuộc biển, hàng hải
Noun mount núi, đồi
Verb mount leo lên, gắn lên, lắp đặt

Synonyms

submarine mountain (núi ngầm)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea
English
mount
English
seamount

Nguồn gốc tên gọi "seamount"

Tên gọi 'seamount' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'mount' (núi hoặc đồi). Nó mô tả chính xác bản chất của vật thể này: một ngọn núi nằm dưới biển, thường không chạm tới mặt nước.

Usage Note

Seamounts được hình thành do hoạt động núi lửa. Chúng khác với đảo vì đỉnh của chúng không nhô lên trên mặt nước. Chúng thường là điểm nóng sinh học, thu hút nhiều loài sinh vật biển.

Prepositions

on around

'on' chỉ vị trí trực tiếp trên seamount, ví dụ 'coral reefs on the seamount'. 'around' chỉ khu vực xung quanh seamount, ví dụ 'marine life around the seamount'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seamount
  • active active seamount
    (núi ngầm đang hoạt động (núi lửa))
  • extinct extinct seamount
    (núi ngầm đã tắt)
  • isolated isolated seamount
    (núi ngầm cô lập)
  • deep-sea deep-sea seamount
    (núi ngầm đáy biển sâu)
  • volcanic volcanic seamount
    (núi ngầm núi lửa)
Verb + seamount
  • explore explore seamounts
    (khám phá các núi ngầm)
  • study study seamounts
    (nghiên cứu các núi ngầm)
  • discover discover a seamount
    (khám phá một núi ngầm)
Seamount + Noun
  • seamount seamount chain
    (chuỗi núi ngầm)
  • seamount seamount ecosystem
    (hệ sinh thái núi ngầm)
  • seamount seamount summit
    (đỉnh núi ngầm)

Idioms

  • a chain of seamounts

    một chuỗi các núi ngầm

    "Scientists mapped a vast chain of seamounts stretching across the Pacific."

    (Các nhà khoa học đã lập bản đồ một chuỗi núi ngầm khổng lồ trải dài khắp Thái Bình Dương.)

  • deep-sea seamount

    núi ngầm ở đáy biển sâu

    "Explorers used submersibles to investigate life on a deep-sea seamount."

    (Các nhà thám hiểm đã sử dụng tàu lặn để khảo sát sự sống trên một núi ngầm ở đáy biển sâu.)

  • active seamount

    núi ngầm đang hoạt động (núi lửa)

    "An active seamount can pose risks to undersea cables due to volcanic activity."

    (Một núi ngầm đang hoạt động có thể gây rủi ro cho cáp ngầm do hoạt động núi lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seamount

noun
Lật mặt

Một ngọn núi dưới đáy biển.

"The expedition studied the unique ecosystem on the seamount."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the seamount was formed millions of years ago.
Cô ấy nói rằng ngọn núi dưới biển được hình thành từ hàng triệu năm trước.
Phủ định
He said that he did not know what a seamount was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết núi ngầm là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew where the nearest seamount was located.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ngọn núi ngầm gần nhất nằm ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamount".

Điểm nóng đa dạng sinh học

Các núi ngầm là môi trường sống độc đáo, cung cấp bề mặt cứng ở đáy biển sâu, thu hút nhiều loài sinh vật biển đặc hữu và quý hiếm. Chúng được ví như những 'ốc đảo' sự sống dưới đại dương, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học biển.

Bí ẩn dưới đáy đại dương

Nhiều núi ngầm vẫn chưa được khám phá, đại diện cho những biên giới cuối cùng trên Trái Đất. Chúng là mục tiêu quan trọng cho các nhà khoa học biển nghiên cứu địa chất, sinh vật học và hải dương học, hé lộ những bí ẩn về sự hình thành Trái Đất và sự tiến hóa của sự sống.