seamount
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seamount'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngọn núi dưới đáy biển.
Definition (English Meaning)
A submarine mountain.
Ví dụ Thực tế với 'Seamount'
-
"The expedition studied the unique ecosystem on the seamount."
"Cuộc thám hiểm đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo trên ngọn núi dưới đáy biển."
-
"Many seamounts are biodiversity hotspots."
"Nhiều núi ngầm là điểm nóng đa dạng sinh học."
-
"Fishing activities can damage the fragile ecosystems of seamounts."
"Các hoạt động đánh bắt cá có thể gây hại cho các hệ sinh thái mong manh của các núi ngầm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seamount'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: seamount
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seamount'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Seamounts được hình thành do hoạt động núi lửa. Chúng khác với đảo vì đỉnh của chúng không nhô lên trên mặt nước. Chúng thường là điểm nóng sinh học, thu hút nhiều loài sinh vật biển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on' chỉ vị trí trực tiếp trên seamount, ví dụ 'coral reefs on the seamount'. 'around' chỉ khu vực xung quanh seamount, ví dụ 'marine life around the seamount'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seamount'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.