(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seamount
C1

seamount

noun

Nghĩa tiếng Việt

núi ngầm dãy núi ngầm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seamount'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ngọn núi dưới đáy biển.

Definition (English Meaning)

A submarine mountain.

Ví dụ Thực tế với 'Seamount'

  • "The expedition studied the unique ecosystem on the seamount."

    "Cuộc thám hiểm đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo trên ngọn núi dưới đáy biển."

  • "Many seamounts are biodiversity hotspots."

    "Nhiều núi ngầm là điểm nóng đa dạng sinh học."

  • "Fishing activities can damage the fragile ecosystems of seamounts."

    "Các hoạt động đánh bắt cá có thể gây hại cho các hệ sinh thái mong manh của các núi ngầm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seamount'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seamount
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

submarine mountain(núi ngầm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Hải dương học

Ghi chú Cách dùng 'Seamount'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Seamounts được hình thành do hoạt động núi lửa. Chúng khác với đảo vì đỉnh của chúng không nhô lên trên mặt nước. Chúng thường là điểm nóng sinh học, thu hút nhiều loài sinh vật biển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on around

'on' chỉ vị trí trực tiếp trên seamount, ví dụ 'coral reefs on the seamount'. 'around' chỉ khu vực xung quanh seamount, ví dụ 'marine life around the seamount'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seamount'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)