oceanic trench
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow, deep depression in the ocean floor, typically one running parallel to a plate boundary and marking a subduction zone.
Vietnamese Meaning
Một rãnh sâu, hẹp và dài trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu một khu vực hút chìm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Mariana Trench is the deepest oceanic trench on Earth."
"Rãnh Mariana là rãnh đại dương sâu nhất trên Trái Đất."
-
"Oceanic trenches are formed by the process of subduction."
"Các rãnh đại dương được hình thành bởi quá trình hút chìm."
-
"Many unique species of marine life inhabit oceanic trenches."
"Nhiều loài sinh vật biển độc đáo sinh sống trong các rãnh đại dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ocean | đại dương |
| Adjective | oceanic | thuộc đại dương |
| Noun | oceanographer | nhà hải dương học |
| Noun | oceanography | hải dương học |
| Verb | trench | đào rãnh, đào hào (trong đất) |
| Verb | entrench | đào công sự; ăn sâu, cố thủ (ý tưởng, thói quen) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rãnh đại dương là những cấu trúc địa chất sâu nhất trên Trái Đất. Chúng hình thành ở các khu vực hút chìm, nơi một mảng kiến tạo đại dương chìm xuống dưới một mảng kiến tạo khác (đại dương hoặc lục địa). Chiều sâu của rãnh thường lớn hơn nhiều so với độ cao của ngọn núi cao nhất trên lục địa.
Prepositions
“in” dùng để chỉ vị trí bên trong rãnh (e.g., life in the oceanic trench). “of” dùng để chỉ rãnh là một phần của một hệ thống (e.g., the depth of the oceanic trench).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep oceanic trench (rãnh đại dương sâu)
-
abyssal abyssal oceanic trench (rãnh đại dương vực thẳm)
-
tectonic tectonic oceanic trench (rãnh đại dương kiến tạo)
-
explore explore oceanic trenches (khám phá các rãnh đại dương)
-
form form an oceanic trench (hình thành một rãnh đại dương)
-
subduct into subduct into an oceanic trench (hút chìm vào một rãnh đại dương)
-
depth depth of an oceanic trench (độ sâu của một rãnh đại dương)
-
floor floor of an oceanic trench (đáy của một rãnh đại dương)
Idioms
-
the deep oceanic trench
rãnh đại dương sâu thẳm (nhấn mạnh độ sâu)
"Researchers have discovered new species in the deep oceanic trench."
(Các nhà nghiên cứu đã khám phá ra những loài mới trong rãnh đại dương sâu thẳm.)
-
at the bottom of an oceanic trench
ở đáy của một rãnh đại dương (ám chỉ điểm sâu nhất, xa xôi nhất)
"Life can adapt even at the bottom of an oceanic trench where light never reaches."
(Sự sống có thể thích nghi ngay cả ở đáy rãnh đại dương nơi ánh sáng không bao giờ chạm tới.)
-
a vast oceanic trench
một rãnh đại dương rộng lớn (nhấn mạnh quy mô lớn)
"Geologists are studying the formation of a vast oceanic trench."
(Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự hình thành của một rãnh đại dương rộng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oceanic trench
Danh từMột rãnh sâu, hẹp và dài trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu một khu vực hút chìm.
"The Mariana Trench is the deepest oceanic trench on Earth."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied the Mariana oceanic trench extensively to understand its unique ecosystem. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rãnh đại dương Mariana một cách rộng rãi để hiểu hệ sinh thái độc đáo của nó. |
| Phủ định | We have not yet explored the deepest parts of every oceanic trench on Earth. |
Chúng ta vẫn chưa khám phá những phần sâu nhất của mọi rãnh đại dương trên Trái Đất. |
| Nghi vấn | Has the submersible reached the bottom of that oceanic trench before? |
Tàu ngầm đã từng chạm tới đáy của rãnh đại dương đó trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanic trench".
