(Top Banner Ad)
oceanic trench
C1
Danh từ C1 Địa lý, Hải dương học

oceanic trench

UK: /ˌəʊʃiˈænɪk trentʃ/ • US: /ˌoʊʃiˈænɪk trentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rãnh đại dương vực biển sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow, deep depression in the ocean floor, typically one running parallel to a plate boundary and marking a subduction zone.

Vietnamese Meaning

Một rãnh sâu, hẹp và dài trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu một khu vực hút chìm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mariana Trench is the deepest oceanic trench on Earth."

    "Rãnh Mariana là rãnh đại dương sâu nhất trên Trái Đất."

  • "Oceanic trenches are formed by the process of subduction."

    "Các rãnh đại dương được hình thành bởi quá trình hút chìm."

  • "Many unique species of marine life inhabit oceanic trenches."

    "Nhiều loài sinh vật biển độc đáo sinh sống trong các rãnh đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun oceanography hải dương học
Verb trench đào rãnh, đào hào (trong đất)
Verb entrench đào công sự; ăn sâu, cố thủ (ý tưởng, thói quen)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
oceanus
Old French
occean
English
ocean (late 14th C.)
English
oceanic (17th C., from ocean + -ic)
Old French
trenche (a cutting, slice)
Old French
trenchier (to cut, carve)
English
trench (late 14th C.)

Nguồn gốc của 'Ocean' (Đại Dương)

Từ 'ocean' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ōkeanós', tên của một vị thần Titan nguyên thủy, tượng trưng cho con sông vĩ đại bao quanh thế giới trong thần thoại Hy Lạp. Vị thần này được coi là nguồn gốc của mọi vùng nước ngọt và biển cả, mang đến ý nghĩa về sự rộng lớn và bao la.

Nguồn gốc của 'Trench' (Rãnh)

Từ 'trench' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'trenche', có nghĩa là 'một vết cắt' hoặc 'một lát'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'trenchier' (đào, cắt). Ban đầu, nó dùng để chỉ những con hào, rãnh được đào để phòng thủ trong quân sự hoặc dẫn nước, sau này mở rộng nghĩa để chỉ các rãnh tự nhiên sâu dưới biển.

Usage Note

Rãnh đại dương là những cấu trúc địa chất sâu nhất trên Trái Đất. Chúng hình thành ở các khu vực hút chìm, nơi một mảng kiến tạo đại dương chìm xuống dưới một mảng kiến tạo khác (đại dương hoặc lục địa). Chiều sâu của rãnh thường lớn hơn nhiều so với độ cao của ngọn núi cao nhất trên lục địa.

Prepositions

in of

“in” dùng để chỉ vị trí bên trong rãnh (e.g., life in the oceanic trench). “of” dùng để chỉ rãnh là một phần của một hệ thống (e.g., the depth of the oceanic trench).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oceanic trench
  • deep deep oceanic trench
    (rãnh đại dương sâu)
  • abyssal abyssal oceanic trench
    (rãnh đại dương vực thẳm)
  • tectonic tectonic oceanic trench
    (rãnh đại dương kiến tạo)
Verb + oceanic trench
  • explore explore oceanic trenches
    (khám phá các rãnh đại dương)
  • form form an oceanic trench
    (hình thành một rãnh đại dương)
  • subduct into subduct into an oceanic trench
    (hút chìm vào một rãnh đại dương)
Noun + of + oceanic trench
  • depth depth of an oceanic trench
    (độ sâu của một rãnh đại dương)
  • floor floor of an oceanic trench
    (đáy của một rãnh đại dương)

Idioms

  • the deep oceanic trench

    rãnh đại dương sâu thẳm (nhấn mạnh độ sâu)

    "Researchers have discovered new species in the deep oceanic trench."

    (Các nhà nghiên cứu đã khám phá ra những loài mới trong rãnh đại dương sâu thẳm.)

  • at the bottom of an oceanic trench

    ở đáy của một rãnh đại dương (ám chỉ điểm sâu nhất, xa xôi nhất)

    "Life can adapt even at the bottom of an oceanic trench where light never reaches."

    (Sự sống có thể thích nghi ngay cả ở đáy rãnh đại dương nơi ánh sáng không bao giờ chạm tới.)

  • a vast oceanic trench

    một rãnh đại dương rộng lớn (nhấn mạnh quy mô lớn)

    "Geologists are studying the formation of a vast oceanic trench."

    (Các nhà địa chất đang nghiên cứu sự hình thành của một rãnh đại dương rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanic trench

Danh từ
Lật mặt

Một rãnh sâu, hẹp và dài trên đáy đại dương, thường chạy song song với ranh giới mảng kiến tạo và đánh dấu một khu vực hút chìm.

"The Mariana Trench is the deepest oceanic trench on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the Mariana oceanic trench extensively to understand its unique ecosystem.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rãnh đại dương Mariana một cách rộng rãi để hiểu hệ sinh thái độc đáo của nó.
Phủ định
We have not yet explored the deepest parts of every oceanic trench on Earth.
Chúng ta vẫn chưa khám phá những phần sâu nhất của mọi rãnh đại dương trên Trái Đất.
Nghi vấn
Has the submersible reached the bottom of that oceanic trench before?
Tàu ngầm đã từng chạm tới đáy của rãnh đại dương đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanic trench".

Rãnh Mariana - Điểm sâu nhất hành tinh

Rãnh Mariana ở Thái Bình Dương là rãnh đại dương sâu nhất thế giới, với điểm sâu nhất là Challenger Deep, sâu khoảng 11.000 mét. Áp suất tại đây cực lớn và hoàn toàn không có ánh sáng, là môi trường khắc nghiệt nhưng vẫn tồn tại nhiều loài sinh vật độc đáo chưa được biết đến. Đây là một trong những nơi bí ẩn và ít được khám phá nhất trên Trái Đất.

Vai trò quan trọng trong Kiến tạo mảng

Các rãnh đại dương đóng vai trò trung tâm trong thuyết kiến tạo mảng của Trái Đất. Chúng thường hình thành tại các ranh giới hội tụ, nơi hai mảng kiến tạo va chạm và một mảng đại dương bị hút chìm xuống dưới mảng kia. Quá trình này không chỉ tạo ra rãnh sâu mà còn liên quan đến các hoạt động địa chất mạnh mẽ như động đất, núi lửa và sự hình thành của các dãy núi ngầm.