(Top Banner Ad)
accelerating actions
C1
Tính từ (ứng dụng vào 'actions') C1 Kinh tế/Quản lý/Chính trị

accelerating actions

UK: /əkˈsɛləˌreɪtɪŋ ˈækʃənz/ • US: /əkˈsɛləˌreɪtɪŋ ˈækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các hành động tăng tốc những biện pháp đẩy nhanh các bước đi thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in speed or rate.

Vietnamese Meaning

Đang tăng tốc hoặc tăng về tốc độ/tỷ lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is taking accelerating actions to combat climate change."

    "Chính phủ đang thực hiện các hành động tăng tốc để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Accelerating actions are needed to address the growing problem of poverty."

    "Cần có các hành động tăng tốc để giải quyết vấn đề nghèo đói ngày càng gia tăng."

  • "The accelerating actions of the central bank are aimed at stabilizing the economy."

    "Các hành động tăng tốc của ngân hàng trung ương nhằm mục đích ổn định nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate Tăng tốc, thúc đẩy, đẩy nhanh
Noun acceleration Sự tăng tốc, sự gia tốc
Noun accelerator Chân ga (xe hơi), máy gia tốc
Noun action Hành động, hành vi
Adjective active Năng động, tích cực, còn hoạt động
Verb activate Kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun actor Diễn viên, người hành động

Synonyms

expediting actions (các hành động xúc tiến)hastening actions (các hành động thúc đẩy)quickening actions (các hành động làm nhanh)

Antonyms

delaying actions (các hành động trì hoãn)slowing actions (các hành động làm chậm)

Related Words

strategic actions (các hành động chiến lược)decisive actions (các hành động quyết đoán)urgent actions (các hành động khẩn cấp)

Subject Area

Kinh tế/Quản lý/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + celer ('swift') -> accelerare ('to hasten')
Latin
agere ('to do, to act') -> actio ('a doing, an action')
Late Middle English
accelerate (from Latin 'accelerat-')
Late Middle English
action (from Old French, from Latin 'actio')
Modern English
accelerating actions

Nguồn Gốc của 'Accelerate'

Từ 'accelerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', có nghĩa là 'làm cho nhanh hơn'. Hãy hình dung một người đánh xe ngựa La Mã quất roi để thúc ngựa chạy nhanh hơn. 'Ac-' (biến thể của 'ad-') nghĩa là 'hướng tới', và 'celer' nghĩa là 'nhanh'. Vì vậy, 'accelerate' mang ý nghĩa cốt lõi là 'thêm tốc độ vào' một việc gì đó.

Nguồn Gốc của 'Action'

Từ 'action' đến từ tiếng Latin 'actio', gốc từ động từ 'agere' có nghĩa là 'làm, hành động'. Gốc từ này rất mạnh mẽ và xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'agent' (người đại diện, tác nhân), 'active' (năng động), và 'react' (phản ứng). 'Action' đơn giản là kết quả của việc 'làm' một điều gì đó.

Usage Note

Ở đây 'accelerating' bổ nghĩa cho 'actions', mô tả các hành động đang được thực hiện nhanh hơn hoặc với tốc độ cao hơn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc tầm quan trọng của việc thực hiện các hành động đó. Nó khác với 'fast actions' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình tăng tốc, chứ không chỉ tốc độ hiện tại.
Cách dùng danh từ nhấn mạnh sự cấp thiết và tầm quan trọng trong việc thực hiện các hành động. Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế đến chính trị, khi muốn chỉ ra việc cần hành động nhanh chóng và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accelerating actions
  • take accelerating actions
    (thực hiện các hành động thúc đẩy)
  • implement accelerating actions
    (triển khai các hành động thúc đẩy)
  • initiate accelerating actions
    (khởi xướng các hành động thúc đẩy)
  • require accelerating actions
    (yêu cầu/đòi hỏi các hành động thúc đẩy)
Adjective + accelerating actions
  • decisive accelerating actions
    (những hành động thúc đẩy mang tính quyết định)
  • immediate accelerating actions
    (những hành động thúc đẩy ngay lập tức)
  • further accelerating actions
    (những hành động thúc đẩy thêm nữa)
  • specific accelerating actions
    (những hành động thúc đẩy cụ thể)

Idioms

  • put the pedal to the metal

    Tăng tốc tối đa, làm việc hết tốc lực (giống như đạp lút chân ga xe hơi).

    "To meet the deadline, we need to put the pedal to the metal and finish the project."

    (Để kịp thời hạn, chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực và hoàn thành dự án.)

  • strike while the iron is hot

    Hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi, không chần chừ (chớp thời cơ).

    "The competitor is having supply issues; we should strike while the iron is hot and launch our new product now."

    (Đối thủ đang gặp vấn đề về nguồn cung; chúng ta nên chớp thời cơ và tung ra sản phẩm mới ngay bây giờ.)

  • hit the ground running

    Bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng, chủ động và đầy năng lượng ngay từ đầu.

    "The new manager was very impressive; she hit the ground running on her first day."

    (Nữ quản lý mới rất ấn tượng; cô ấy đã bắt tay vào việc rất nhanh chóng ngay trong ngày đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerating actions

Tính từ (ứng dụng vào 'actions')
Lật mặt

Đang tăng tốc hoặc tăng về tốc độ/tỷ lệ.

"The government is taking accelerating actions to combat climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerating actions".

Văn hóa Khởi nghiệp: 'Move Fast and Break Things'

Trong văn hóa khởi nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, có một triết lý nổi tiếng là 'Move Fast and Break Things' (Tiến nhanh và phá vỡ quy tắc). Khẩu hiệu này của Facebook khuyến khích việc thực hiện các hành động nhanh chóng để đổi mới, chấp nhận rằng sai sót có thể xảy ra và có thể được sửa chữa sau đó. Nó thể hiện sự ưu tiên tốc độ và hành động hơn là sự hoàn hảo và thận trọng.

Quản lý Khủng hoảng: Phản ứng Nhanh chóng

Trong chính trị và kinh doanh phương Tây, khả năng thực hiện các 'hành động thúc đẩy' (accelerating actions) khi đối mặt với khủng hoảng (thiên tai, scandal, sự cố tài chính) được xem là thước đo năng lực lãnh đạo. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ hành động quyết đoán và nhanh chóng để kiểm soát tình hình, trấn an công chúng và giảm thiểu thiệt hại. Sự chậm trễ hoặc do dự thường bị chỉ trích nặng nề.