accelerating actions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increasing in speed or rate.
Vietnamese Meaning
Đang tăng tốc hoặc tăng về tốc độ/tỷ lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is taking accelerating actions to combat climate change."
"Chính phủ đang thực hiện các hành động tăng tốc để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"Accelerating actions are needed to address the growing problem of poverty."
"Cần có các hành động tăng tốc để giải quyết vấn đề nghèo đói ngày càng gia tăng."
-
"The accelerating actions of the central bank are aimed at stabilizing the economy."
"Các hành động tăng tốc của ngân hàng trung ương nhằm mục đích ổn định nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accelerate | Tăng tốc, thúc đẩy, đẩy nhanh |
| Noun | acceleration | Sự tăng tốc, sự gia tốc |
| Noun | accelerator | Chân ga (xe hơi), máy gia tốc |
| Noun | action | Hành động, hành vi |
| Adjective | active | Năng động, tích cực, còn hoạt động |
| Verb | activate | Kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | actor | Diễn viên, người hành động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây 'accelerating' bổ nghĩa cho 'actions', mô tả các hành động đang được thực hiện nhanh hơn hoặc với tốc độ cao hơn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc tầm quan trọng của việc thực hiện các hành động đó. Nó khác với 'fast actions' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình tăng tốc, chứ không chỉ tốc độ hiện tại.
Cách dùng danh từ nhấn mạnh sự cấp thiết và tầm quan trọng trong việc thực hiện các hành động. Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế đến chính trị, khi muốn chỉ ra việc cần hành động nhanh chóng và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take accelerating actions (thực hiện các hành động thúc đẩy)
-
implement accelerating actions (triển khai các hành động thúc đẩy)
-
initiate accelerating actions (khởi xướng các hành động thúc đẩy)
-
require accelerating actions (yêu cầu/đòi hỏi các hành động thúc đẩy)
-
decisive accelerating actions (những hành động thúc đẩy mang tính quyết định)
-
immediate accelerating actions (những hành động thúc đẩy ngay lập tức)
-
further accelerating actions (những hành động thúc đẩy thêm nữa)
-
specific accelerating actions (những hành động thúc đẩy cụ thể)
Idioms
-
put the pedal to the metal
Tăng tốc tối đa, làm việc hết tốc lực (giống như đạp lút chân ga xe hơi).
"To meet the deadline, we need to put the pedal to the metal and finish the project."
(Để kịp thời hạn, chúng ta cần phải làm việc hết tốc lực và hoàn thành dự án.)
-
strike while the iron is hot
Hành động ngay khi có cơ hội thuận lợi, không chần chừ (chớp thời cơ).
"The competitor is having supply issues; we should strike while the iron is hot and launch our new product now."
(Đối thủ đang gặp vấn đề về nguồn cung; chúng ta nên chớp thời cơ và tung ra sản phẩm mới ngay bây giờ.)
-
hit the ground running
Bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng, chủ động và đầy năng lượng ngay từ đầu.
"The new manager was very impressive; she hit the ground running on her first day."
(Nữ quản lý mới rất ấn tượng; cô ấy đã bắt tay vào việc rất nhanh chóng ngay trong ngày đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accelerating actions
Tính từ (ứng dụng vào 'actions')Đang tăng tốc hoặc tăng về tốc độ/tỷ lệ.
"The government is taking accelerating actions to combat climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerating actions".
