(Top Banner Ad)
access code
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh

access code

UK: /ˈækses kəʊd/ • US: /ˈækses koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã truy cập mã vào cửa mã số truy cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret series of numbers or letters that allows you to use a computer system or enter a building.

Vietnamese Meaning

Một dãy số hoặc chữ cái bí mật cho phép bạn sử dụng hệ thống máy tính hoặc vào một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You will need an access code to enter the building after hours."

    "Bạn sẽ cần mã truy cập để vào tòa nhà sau giờ làm việc."

  • "The bank sent me an access code to verify my transaction."

    "Ngân hàng đã gửi cho tôi một mã truy cập để xác minh giao dịch của tôi."

  • "Make sure to keep your access code safe and do not share it with anyone."

    "Hãy chắc chắn giữ mã truy cập của bạn an toàn và không chia sẻ nó với bất kỳ ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập, khó tiếp cận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus ('a coming to, approach')
Old French
acces
Middle English
access
Latin
codex ('tree trunk, book')
Old French
code ('system of laws')
Modern English
access code (a modern compound)

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó chỉ hành động đi đến một nơi nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'quyền' hoặc 'cơ hội' để vào một nơi, sử dụng một thứ gì đó, hoặc xem thông tin. Vì vậy, khi bạn có 'access', bạn có 'chìa khóa' để vào cửa.

Nguồn gốc của 'Code'

Từ 'code' đến từ tiếng Latin 'codex', ban đầu có nghĩa là 'thân cây', sau đó là 'tấm gỗ' dùng để viết, và cuối cùng là 'cuốn sách'. Vì những cuốn sách cổ thường chứa các bộ luật, 'code' bắt đầu mang ý nghĩa là 'hệ thống luật lệ'. Sau này, nó được dùng để chỉ bất kỳ hệ thống ký hiệu nào dùng để truyền thông tin một cách bí mật hoặc hiệu quả, như trong mật mã hoặc lập trình máy tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'access code' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin và kiểm soát truy cập. Nó khác với 'password' ở chỗ đôi khi access code chỉ được sử dụng một lần (one-time password - OTP) hoặc trong một khoảng thời gian giới hạn. 'PIN code' (Personal Identification Number) là một dạng access code, nhưng thường ngắn hơn và chỉ chứa các chữ số.

Prepositions

to for

‘Access code to’ thường được sử dụng để chỉ quyền truy cập vào một hệ thống cụ thể. Ví dụ: ‘The access code to the building.’ ‘Access code for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của mã. Ví dụ: ‘The access code for the wifi.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + access code
  • enter an access code
    (nhập mã truy cập)
  • provide an access code
    (cung cấp mã truy cập)
  • require an access code
    (yêu cầu mã truy cập)
  • use an access code
    (sử dụng mã truy cập)
Adjective + access code
  • a valid access code
    (một mã truy cập hợp lệ)
  • the correct access code
    (mã truy cập đúng)
  • a unique access code
    (một mã truy cập duy nhất)
  • a secure access code
    (một mã truy cập an toàn)

Idioms

  • the access code to something

    (Nghĩa bóng) Chìa khóa, phương pháp hoặc bí quyết để đạt được điều gì đó.

    "She believes that education is the access code to a better future."

    (Cô ấy tin rằng giáo dục chính là chìa khóa mở ra một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • crack the access code

    (Nghĩa bóng) Tìm ra lời giải cho một vấn đề phức tạp hoặc hiểu được một người khó hiểu.

    "After months of trying, the detective finally cracked the access code to the criminal's mind."

    (Sau nhiều tháng cố gắng, vị thám tử cuối cùng đã 'giải mã' được suy nghĩ của tên tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

access code

Danh từ
Lật mặt

Một dãy số hoặc chữ cái bí mật cho phép bạn sử dụng hệ thống máy tính hoặc vào một tòa nhà.

"You will need an access code to enter the building after hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician had been trying different access codes for hours before he finally found the correct one.
Kỹ thuật viên đã thử các mã truy cập khác nhau trong nhiều giờ trước khi cuối cùng tìm thấy mã đúng.
Phủ định
She hadn't been using the correct access code, so she couldn't log in.
Cô ấy đã không sử dụng đúng mã truy cập, vì vậy cô ấy không thể đăng nhập.
Nghi vấn
Had they been repeatedly entering the wrong access code, causing the system to lock them out?
Có phải họ đã liên tục nhập sai mã truy cập, khiến hệ thống khóa họ lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access code".

Từ Chìa Khóa Vật Lý đến Mã Số Kỹ Thuật Số

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng mã truy cập thay cho chìa khóa vật lý ngày càng phổ biến. Từ việc mở cửa khách sạn, vào văn phòng, đến mở khóa nhà thông minh (smart home), mã số mang lại sự tiện lợi và linh hoạt. Bạn có thể cấp 'chìa khóa' tạm thời cho khách mà không cần gặp mặt. Điều này phản ánh xu hướng số hóa trong cuộc sống hàng ngày, nơi an ninh không còn chỉ dựa vào vật chất.

Xác Thực Hai Yếu Tố (2FA): Lớp Bảo Mật Quan Trọng

Mã truy cập dùng một lần (one-time access code) là một phần cốt lõi của 'Xác thực hai yếu tố' (Two-Factor Authentication - 2FA). Đây là một tiêu chuẩn bảo mật quan trọng trong văn hóa kỹ thuật số. Khi đăng nhập vào email hay ngân hàng trực tuyến, ngoài mật khẩu, bạn thường cần nhập một mã truy cập được gửi đến điện thoại. Điều này tạo thêm một lớp bảo vệ, thể hiện sự coi trọng an ninh thông tin cá nhân trong xã hội hiện đại.