(Top Banner Ad)
restricting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

restricting

UK: /rɪˈstrɪktɪŋ/ • US: /rɪˈstrɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hạn chế việc hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'restrict': putting a limit on; keeping under control.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'restrict': Hạn chế; kiểm soát; giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law is restricting the sale of alcohol after 10 PM."

    "Luật mới đang hạn chế việc bán rượu sau 10 giờ tối."

  • "They are restricting the number of visitors to the museum."

    "Họ đang hạn chế số lượng khách tham quan bảo tàng."

  • "Restricting sugar intake can improve your health."

    "Hạn chế lượng đường hấp thụ có thể cải thiện sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn, kiểm soát
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn; quy định hạn chế
Adjective restricted bị hạn chế, bị giới hạn; bí mật
Adjective restrictive hạn chế, có tính chất giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế, một cách giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streng-
Latin
restringere
English
restrict

Nguồn gốc từ 'buộc chặt'

Từ 'restricting' (hạn chế) có gốc từ động từ 'restrict' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'restringere' trong tiếng Latin. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'stringere' có nghĩa là 'buộc chặt' hoặc 'kéo căng'. Vì vậy, 'restringere' mang ý nghĩa 'buộc chặt lại' hoặc 'giới hạn chặt chẽ', phản ánh chính xác ý nghĩa của việc đặt ra giới hạn.

Usage Note

Từ 'restricting' thường được sử dụng để mô tả hành động hạn chế hoặc kiểm soát một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc các biện pháp kiểm soát khác. So với các từ như 'limiting' hoặc 'constraining', 'restricting' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc áp đặt các quy tắc hoặc giới hạn cụ thể.

Prepositions

from to

'Restricting from': Ngăn cản ai/cái gì khỏi việc gì. Ví dụ: Restricting access from unauthorized users.
'Restricting to': Hạn chế đến một phạm vi nào đó. Ví dụ: Restricting access to the database.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricting
  • severely severely restricting
    (hạn chế một cách nghiêm trọng)
  • tightly tightly restricting
    (hạn chế chặt chẽ)
  • unduly unduly restricting
    (hạn chế quá mức, không cần thiết)
Verb + restricting
  • consider consider restricting
    (cân nhắc việc hạn chế)
  • involve involve restricting
    (liên quan đến việc hạn chế)
  • aim at aim at restricting
    (nhằm mục đích hạn chế)
restricting + Noun
  • restricting restricting access
    (hạn chế quyền truy cập)
  • restricting restricting freedom
    (hạn chế tự do)
  • restricting restricting movement
    (hạn chế di chuyển)

Idioms

  • restricting civil liberties

    hạn chế các quyền tự do dân sự

    "Many critics argue that the new law is restricting civil liberties."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng luật mới đang hạn chế các quyền tự do dân sự.)

  • restricting the flow of information

    hạn chế luồng thông tin

    "The government was accused of restricting the flow of information during the crisis."

    (Chính phủ bị buộc tội hạn chế luồng thông tin trong cuộc khủng hoảng.)

  • restricting trade

    hạn chế thương mại

    "Imposing tariffs is one way of restricting trade between countries."

    (Việc áp đặt thuế quan là một cách để hạn chế thương mại giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'restrict': Hạn chế; kiểm soát; giới hạn.

"The new law is restricting the sale of alcohol after 10 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new laws are restricting our freedom more than ever!
Ồ, luật mới đang hạn chế tự do của chúng ta hơn bao giờ hết!
Phủ định
Alas, the authorities aren't restricting access to the dangerous area enough.
Tiếc thay, nhà chức trách vẫn chưa hạn chế đủ việc tiếp cận khu vực nguy hiểm.
Nghi vấn
Oh, are they restricting the number of attendees at the event?
Ồ, họ có đang hạn chế số lượng người tham dự sự kiện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law restricts public gatherings.
Luật mới hạn chế các cuộc tụ tập công cộng.
Phủ định
The government does not restrict freedom of speech.
Chính phủ không hạn chế quyền tự do ngôn luận.
Nghi vấn
Does the company restrict its employees from using social media?
Công ty có hạn chế nhân viên sử dụng mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricting".

Tự do cá nhân và sự kiểm soát của nhà nước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'restricting' (hạn chế) thường được nhìn nhận một cách nhạy cảm, đặc biệt khi nó liên quan đến các quyền tự do cá nhân như tự do ngôn luận, tự do hội họp và tự do di chuyển. Việc hạn chế những quyền này thường gây ra tranh cãi và được coi là sự can thiệp của chính phủ vào đời sống công dân.

Hạn chế trong kinh tế và thương mại

Trên phạm vi toàn cầu, 'restricting' (hạn chế) cũng là một thuật ngữ quan trọng trong kinh tế và thương mại. Các quốc gia thường áp dụng các biện pháp như thuế quan (tariffs) hoặc hạn ngạch (quotas) để hạn chế nhập khẩu, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc đạt được các mục tiêu chính trị. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến các cuộc chiến tranh thương mại.