restricting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'restrict': putting a limit on; keeping under control.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'restrict': Hạn chế; kiểm soát; giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law is restricting the sale of alcohol after 10 PM."
"Luật mới đang hạn chế việc bán rượu sau 10 giờ tối."
-
"They are restricting the number of visitors to the museum."
"Họ đang hạn chế số lượng khách tham quan bảo tàng."
-
"Restricting sugar intake can improve your health."
"Hạn chế lượng đường hấp thụ có thể cải thiện sức khỏe của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn, kiểm soát |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn; quy định hạn chế |
| Adjective | restricted | bị hạn chế, bị giới hạn; bí mật |
| Adjective | restrictive | hạn chế, có tính chất giới hạn |
| Adverb | restrictively | một cách hạn chế, một cách giới hạn |
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'restricting' thường được sử dụng để mô tả hành động hạn chế hoặc kiểm soát một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy định, hoặc các biện pháp kiểm soát khác. So với các từ như 'limiting' hoặc 'constraining', 'restricting' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc áp đặt các quy tắc hoặc giới hạn cụ thể.
Prepositions
'Restricting from': Ngăn cản ai/cái gì khỏi việc gì. Ví dụ: Restricting access from unauthorized users.
'Restricting to': Hạn chế đến một phạm vi nào đó. Ví dụ: Restricting access to the database.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely restricting (hạn chế một cách nghiêm trọng)
-
tightly tightly restricting (hạn chế chặt chẽ)
-
unduly unduly restricting (hạn chế quá mức, không cần thiết)
-
consider consider restricting (cân nhắc việc hạn chế)
-
involve involve restricting (liên quan đến việc hạn chế)
-
aim at aim at restricting (nhằm mục đích hạn chế)
-
restricting restricting access (hạn chế quyền truy cập)
-
restricting restricting freedom (hạn chế tự do)
-
restricting restricting movement (hạn chế di chuyển)
Idioms
-
restricting civil liberties
hạn chế các quyền tự do dân sự
"Many critics argue that the new law is restricting civil liberties."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng luật mới đang hạn chế các quyền tự do dân sự.)
-
restricting the flow of information
hạn chế luồng thông tin
"The government was accused of restricting the flow of information during the crisis."
(Chính phủ bị buộc tội hạn chế luồng thông tin trong cuộc khủng hoảng.)
-
restricting trade
hạn chế thương mại
"Imposing tariffs is one way of restricting trade between countries."
(Việc áp đặt thuế quan là một cách để hạn chế thương mại giữa các quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'restrict': Hạn chế; kiểm soát; giới hạn.
"The new law is restricting the sale of alcohol after 10 PM."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the new laws are restricting our freedom more than ever! |
Ồ, luật mới đang hạn chế tự do của chúng ta hơn bao giờ hết! |
| Phủ định | Alas, the authorities aren't restricting access to the dangerous area enough. |
Tiếc thay, nhà chức trách vẫn chưa hạn chế đủ việc tiếp cận khu vực nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Oh, are they restricting the number of attendees at the event? |
Ồ, họ có đang hạn chế số lượng người tham dự sự kiện không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new law restricts public gatherings. |
Luật mới hạn chế các cuộc tụ tập công cộng. |
| Phủ định | The government does not restrict freedom of speech. |
Chính phủ không hạn chế quyền tự do ngôn luận. |
| Nghi vấn | Does the company restrict its employees from using social media? |
Công ty có hạn chế nhân viên sử dụng mạng xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricting".
