(Top Banner Ad)
accident response
B2
Noun B2 Ứng phó khẩn cấp, An toàn

accident response

UK: /ˈæksɪdənt rɪˈspɒns/ • US: /ˈæksɪdənt rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó tai nạn phản ứng sau tai nạn xử lý tai nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actions taken immediately following an accident to minimize damage, prevent further incidents, and provide assistance.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện ngay sau một tai nạn để giảm thiểu thiệt hại, ngăn ngừa các sự cố khác và cung cấp hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's accident response plan includes procedures for evacuating the building and providing medical care."

    "Kế hoạch ứng phó tai nạn của công ty bao gồm các quy trình sơ tán tòa nhà và cung cấp chăm sóc y tế."

  • "Effective accident response can save lives and prevent further damage."

    "Ứng phó tai nạn hiệu quả có thể cứu sống mạng người và ngăn ngừa thiệt hại thêm."

  • "The accident response team was quickly dispatched to the scene."

    "Đội ứng phó tai nạn đã nhanh chóng được điều động đến hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, vô ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Verb respond phản hồi, đáp lại, ứng phó
Adjective responsive phản ứng nhanh, đáp ứng nhanh
Noun responsiveness khả năng phản ứng, sự nhạy bén

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng phó khẩn cấp, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to fall upon') + respondere ('to reply')
Old French
accident + response
Middle English
accident + response
Modern English
accident response

'Accident': Một cú 'ngã' bất ngờ

Từ 'accident' (tai nạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere', có nghĩa là 'ngã' hoặc 'rơi'. Vì vậy, một 'accident' về cơ bản là một sự kiện bất ngờ 'rơi' hoặc 'ngã' vào bạn, một điều xảy ra ngoài ý muốn.

'Response': Lời hứa đáp lại

Từ 'response' (sự phản ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'spondere', nghĩa là 'hứa hẹn' hoặc 'cam kết'. Một 'response' là hành động 'đáp lại' một lời kêu gọi hoặc một tình huống. Do đó, 'accident response' là hành động được cam kết thực hiện để đáp lại một vụ tai nạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, quản lý rủi ro, và ứng phó khẩn cấp. Nó bao gồm một loạt các hoạt động từ sơ cứu ban đầu đến điều tra nguyên nhân tai nạn.

Prepositions

to in

* 'Response to': nhấn mạnh hành động phản ứng lại một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The accident response to the chemical spill was inadequate.'
* 'Response in': chỉ ra cách thức phản ứng trong một tình huống. Ví dụ: 'The company's response in this accident was praised for its efficiency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accident response
  • rapid accident response
    (ứng phó tai nạn nhanh chóng)
  • effective accident response
    (ứng phó tai nạn hiệu quả)
  • immediate accident response
    (ứng phó tai nạn tức thì)
  • coordinated accident response
    (ứng phó tai nạn có phối hợp)
Verb + accident response
  • initiate an accident response
    (khởi động công tác ứng phó tai nạn)
  • coordinate the accident response
    (điều phối công tác ứng phó tai nạn)
  • improve accident response
    (cải thiện công tác ứng phó tai nạn)
  • trigger an accident response
    (kích hoạt quy trình ứng phó tai nạn)
Noun + accident response
  • accident response plan
    (kế hoạch ứng phó tai nạn)
  • accident response team
    (đội ứng phó tai nạn)
  • accident response system
    (hệ thống ứng phó tai nạn)
  • accident response procedure
    (quy trình ứng phó tai nạn)

Idioms

  • The 'Golden Hour' of accident response

    'Giờ vàng' trong ứng phó tai nạn, là khoảng thời gian đầu tiên và quan trọng nhất ngay sau khi tai nạn xảy ra, khi việc can thiệp y tế có thể quyết định sự sống còn của nạn nhân.

    "The paramedics' swift action during the golden hour of accident response was critical."

    (Hành động nhanh chóng của các nhân viên y tế trong 'giờ vàng' ứng phó tai nạn là cực kỳ quan trọng.)

  • A chain of accident response

    Một 'chuỗi' ứng phó tai nạn, đề cập đến chuỗi các hành động liên kết và các bên liên quan (cảnh sát, cứu hỏa, y tế) hoạt động cùng nhau một cách có hệ thống.

    "A single weak link can break the entire chain of accident response."

    (Chỉ một mắt xích yếu cũng có thể phá vỡ toàn bộ chuỗi ứng phó tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident response

Noun
Lật mặt

Các hành động được thực hiện ngay sau một tai nạn để giảm thiểu thiệt hại, ngăn ngừa các sự cố khác và cung cấp hỗ trợ.

"The company's accident response plan includes procedures for evacuating the building and providing medical care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a detailed accident response plan.
Công ty có một kế hoạch ứng phó tai nạn chi tiết.
Phủ định
The factory does not have a proper accident response in place.
Nhà máy không có biện pháp ứng phó tai nạn phù hợp.
Nghi vấn
Does the hospital have an accident response team?
Bệnh viện có đội ứng phó tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident response".

Luật 'Người Samari Tốt bụng' (Good Samaritan Law)

Ở nhiều nước phương Tây, luật này bảo vệ những người bình thường cố gắng giúp đỡ nạn nhân trong một vụ tai nạn. Miễn là họ hành động một cách thiện chí và hợp lý, họ sẽ không bị kiện nếu vô tình làm tình hình tệ hơn. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ mà không sợ rắc rối pháp lý.

Số điện thoại khẩn cấp hợp nhất (911, 112)

Tại Bắc Mỹ, số 911 là trung tâm điều phối cho mọi tình huống khẩn cấp (cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương). Ở châu Âu, số 112 có vai trò tương tự. Việc có một số duy nhất giúp đơn giản hóa và tăng tốc độ ứng phó tai nạn, vì người gọi không cần phải nhớ nhiều số khác nhau.