(Top Banner Ad)
incident investigation
B2
Noun B2 An toàn lao động, Quản lý rủi ro, Pháp luật

incident investigation

UK: /ˈɪnsɪdənt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈɪnsɪdənt ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra sự cố điều tra tai nạn quá trình điều tra sự cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic inquiry into the facts and circumstances surrounding an incident, with the aim of identifying the root causes and preventing similar incidents from happening in the future.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra có hệ thống về các sự kiện và tình huống xung quanh một sự cố, với mục tiêu xác định nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa các sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough incident investigation after the equipment malfunctioned."

    "Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra sự cố kỹ lưỡng sau khi thiết bị bị trục trặc."

  • "The incident investigation revealed a lack of proper training."

    "Cuộc điều tra sự cố cho thấy sự thiếu hụt về đào tạo thích hợp."

  • "Detailed incident investigation reports are crucial for improving workplace safety."

    "Các báo cáo điều tra sự cố chi tiết là rất quan trọng để cải thiện an toàn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự cố, vụ việc
Adjective incidental ngẫu nhiên, tình cờ, phụ
Adverb incidentally tình cờ là, nhân tiện, tiện thể
Verb investigate điều tra, nghiên cứu
Noun investigator điều tra viên, nhà nghiên cứu
Adjective investigative có tính điều tra, nghiên cứu

Synonyms

accident investigation (điều tra tai nạn)root cause analysis (phân tích nguyên nhân gốc rễ)

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Quản lý rủi ro, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Old French
incident
English
incident

Nguồn gốc của 'Incident'

Từ 'incident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidere', mang ý nghĩa 'rơi vào' hoặc 'xảy ra'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sự kiện bất ngờ, không mong muốn hoặc một yếu tố phụ thuộc vào điều gì đó chính yếu hơn.

Nguồn gốc của 'Investigation' và sự kết hợp

Từ 'investigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestigium' (dấu chân, vết) và động từ 'investigare' (theo dấu, tìm kiếm). Thuật ngữ 'incident investigation' (điều tra sự cố) là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng về một sự kiện (thường là tiêu cực) để xác định nguyên nhân gốc rễ, rút ra bài học và ngăn ngừa tái diễn, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực an toàn và quản lý rủi ro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, quản lý rủi ro, và các lĩnh vực pháp lý. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có hệ thống của quá trình điều tra. Khác với một cuộc điều tra đơn thuần (investigation), 'incident investigation' thường tập trung vào việc xác định nguyên nhân để cải thiện các quy trình và ngăn chặn tái diễn.

Prepositions

into of

'into': Được sử dụng khi chỉ sự tham gia sâu vào quá trình điều tra. Ví dụ: 'The company launched an incident investigation into the safety breach.' ('of': Được sử dụng để chỉ đối tượng của cuộc điều tra. Ví dụ: 'The incident investigation of the fire revealed several safety violations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incident investigation
  • thorough a thorough incident investigation
    (một cuộc điều tra sự cố kỹ lưỡng)
  • detailed a detailed incident investigation
    (một cuộc điều tra sự cố chi tiết)
  • formal a formal incident investigation
    (một cuộc điều tra sự cố chính thức)
  • independent an independent incident investigation
    (một cuộc điều tra sự cố độc lập)
Verb + incident investigation
  • conduct conduct an incident investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra sự cố)
  • launch launch an incident investigation
    (khởi động một cuộc điều tra sự cố)
  • initiate initiate an incident investigation
    (bắt đầu một cuộc điều tra sự cố)
  • complete complete an incident investigation
    (hoàn tất một cuộc điều tra sự cố)

Idioms

  • Launch an incident investigation

    Khởi động một cuộc điều tra sự cố

    "The company decided to launch an incident investigation immediately after the software malfunction."

    (Công ty quyết định khởi động một cuộc điều tra sự cố ngay lập tức sau khi phần mềm gặp trục trặc.)

  • Lessons learned from an incident investigation

    Những bài học rút ra từ một cuộc điều tra sự cố

    "We applied the lessons learned from the incident investigation to improve our safety protocols."

    (Chúng tôi đã áp dụng những bài học rút ra từ cuộc điều tra sự cố để cải thiện các quy trình an toàn của mình.)

  • The findings of an incident investigation

    Các phát hiện/kết quả của một cuộc điều tra sự cố

    "The findings of the incident investigation will be presented to the board next month."

    (Các phát hiện của cuộc điều tra sự cố sẽ được trình bày trước hội đồng quản trị vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incident investigation

Noun
Lật mặt

Một cuộc điều tra có hệ thống về các sự kiện và tình huống xung quanh một sự cố, với mục tiêu xác định nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa các sự cố tương tự xảy ra trong tương lai.

"The company conducted a thorough incident investigation after the equipment malfunctioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, where the incident investigation is currently underway, is temporarily closed.
Nhà máy, nơi cuộc điều tra sự cố hiện đang được tiến hành, tạm thời đóng cửa.
Phủ định
The report, which does not include a thorough incident investigation, is considered incomplete.
Báo cáo, mà không bao gồm một cuộc điều tra sự cố kỹ lưỡng, được coi là chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is this the department whose responsibility it is to conduct the incident investigation?
Đây có phải là bộ phận có trách nhiệm tiến hành điều tra sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incident investigation".

Văn hóa An toàn và Học hỏi không đổ lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và kinh doanh, 'incident investigation' không chỉ là việc tìm kiếm người để đổ lỗi. Thay vào đó, nó được coi là một phần thiết yếu của văn hóa an toàn (safety culture) mạnh mẽ, tập trung vào việc học hỏi từ các sai sót, xác định nguyên nhân gốc rễ và cải thiện quy trình để ngăn ngừa các sự cố tương tự trong tương lai, nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn.

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình công khai

Trong các lĩnh vực công cộng nhạy cảm như hàng không, y tế, hoặc các vụ tai nạn lớn, các cuộc điều tra sự cố thường được tiến hành một cách minh bạch và công khai. Mục tiêu là để đảm bảo tính trách nhiệm giải trình của các tổ chức và cá nhân liên quan, xây dựng lòng tin của công chúng và chứng minh rằng các biện pháp cần thiết đã được thực hiện để giải quyết vấn đề, từ đó duy trì niềm tin vào các hệ thống và dịch vụ công.