(Top Banner Ad)
obliging
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

obliging

UK: /əˈblaɪdʒɪŋ/ • US: /əˈblaɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng giúp đỡ hay giúp đỡ tốt bụng lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to help; helpful, friendly, and cooperative.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always an obliging colleague, ready to help with any task."

    "Anh ấy luôn là một đồng nghiệp sẵn lòng, luôn sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ công việc nào."

  • "The hotel staff were very obliging and made our stay enjoyable."

    "Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng giúp đỡ và làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên thú vị."

  • "She's an obliging person who always tries to please others."

    "Cô ấy là một người sẵn lòng, luôn cố gắng làm hài lòng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oblige Bắt buộc, ép buộc; làm ơn, giúp đỡ
Noun obligation Nghĩa vụ, bổn phận
Adjective obligatory Bắt buộc, cưỡng chế
Adverb obligingly Một cách sẵn lòng giúp đỡ, một cách ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyg-
Latin
ligāre
Latin
obligāre
Old French
obliger
Middle English
obligen
English
obliging

Cội nguồn từ sự 'ràng buộc'

Từ 'obliging' có gốc rễ sâu xa từ động từ 'oblige' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'obligāre' trong tiếng Latin. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía') và 'ligāre' (có nghĩa là 'buộc, ràng buộc'). Ban đầu, 'oblige' mang nghĩa 'buộc ai đó phải làm gì' hoặc 'ràng buộc bằng lời hứa'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'làm ơn, giúp đỡ', và 'obliging' mô tả một người sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Usage Note

Tính từ 'obliging' mang sắc thái lịch sự và sẵn sàng làm những gì được yêu cầu một cách vui vẻ. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự sẵn lòng phục vụ. Khác với 'helpful' chỉ đơn giản là hữu ích, 'obliging' nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực khi giúp đỡ. So với 'accommodating', 'obliging' có thể ít trang trọng hơn và thường liên quan đến những hành động nhỏ nhặt, lịch sự.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'obliging' mô tả người hoặc vật đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của ai đó. Ví dụ: 'an obliging waiter' là một người phục vụ đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + obliging
  • very very obliging
    (Rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • always always obliging
    (Luôn luôn ân cần giúp đỡ)
  • kind and kind and obliging
    (Tử tế và sẵn lòng giúp đỡ)
  • surprisingly surprisingly obliging
    (Sẵn lòng giúp đỡ một cách đáng ngạc nhiên)
Động từ + obliging
  • be be obliging
    (Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần)
  • find someone find someone obliging
    (Thấy ai đó sẵn lòng giúp đỡ)
  • seem seem obliging
    (Có vẻ sẵn lòng giúp đỡ)

Idioms

  • an obliging host/waiter/assistant

    Người chủ nhà/người phục vụ/trợ lý sẵn lòng giúp đỡ, ân cần

    "The obliging host made sure all guests felt comfortable."

    (Người chủ nhà ân cần đã đảm bảo tất cả khách đều cảm thấy thoải mái.)

  • an obliging smile/gesture

    Nụ cười/cử chỉ sẵn lòng giúp đỡ, tử tế

    "She gave me an obliging smile when I asked for directions."

    (Cô ấy tặng tôi một nụ cười tử tế khi tôi hỏi đường.)

  • be obliging towards someone

    Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần với ai đó

    "He's always obliging towards his customers."

    (Anh ấy luôn ân cần với khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obliging

Tính từ
Lật mặt

Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.

"He was always an obliging colleague, ready to help with any task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waiter, who was always obliging, quickly brought us extra napkins.
Người phục vụ, người luôn sẵn lòng giúp đỡ, nhanh chóng mang thêm khăn giấy cho chúng tôi.
Phủ định
The guest, who wasn't obliging at all, refused to help with the dishes after dinner.
Vị khách, người không hề sẵn lòng giúp đỡ, từ chối rửa bát sau bữa tối.
Nghi vấn
Is he the colleague who is always obliging when you need help with a project?
Anh ấy có phải là đồng nghiệp luôn sẵn lòng giúp đỡ khi bạn cần giúp đỡ với một dự án không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always helps obligingly with any tasks.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ một cách chu đáo với mọi công việc.
Phủ định
He didn't offer his assistance obligingly.
Anh ấy đã không đề nghị giúp đỡ một cách sẵn lòng.
Nghi vấn
Did he obligingly carry her luggage?
Anh ấy có sẵn lòng xách hành lý cho cô ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be obliging and help us with the project.
Cô ấy sẽ sẵn lòng giúp đỡ chúng tôi với dự án.
Phủ định
They are not going to be obliging if we don't offer them something in return.
Họ sẽ không sẵn lòng giúp đỡ nếu chúng ta không đề nghị trả lại họ thứ gì đó.
Nghi vấn
Will you be obliging enough to lend me your notes?
Bạn có sẵn lòng cho tôi mượn vở ghi của bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was obliging and always helped her neighbors.
Cô ấy rất sẵn lòng giúp đỡ và luôn giúp đỡ hàng xóm của mình.
Phủ định
He didn't oblige us with a second performance.
Anh ấy đã không bắt buộc chúng tôi phải biểu diễn lần thứ hai.
Nghi vấn
Did they oblige the regulations?
Họ có tuân thủ các quy định không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's obliging attitude towards its customers has earned it a stellar reputation.
Thái độ sẵn lòng giúp đỡ khách hàng của công ty đã giúp công ty có được một danh tiếng xuất sắc.
Phủ định
The manager's un-obliging behavior towards the employees did not create a positive work environment.
Hành vi không sẵn lòng giúp đỡ nhân viên của người quản lý đã không tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Nghi vấn
Was the waiter's obliging service the reason you left such a generous tip?
Phải chăng dịch vụ chu đáo của người phục vụ là lý do bạn để lại một khoản tiền boa hào phóng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliging".

Giá trị của lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, việc trở thành một người 'obliging' được đánh giá cao, đặc biệt trong vai trò chủ nhà hoặc người cung cấp dịch vụ. Nó thể hiện lòng hiếu khách, sự lịch sự và sẵn sàng hỗ trợ khách hoặc khách hàng để họ có trải nghiệm tốt nhất.

Phép lịch sự và thiện chí

Một người 'obliging' thường được coi là có phép lịch sự và thiện chí. Họ thường chủ động hỏi xem có thể giúp gì không hoặc nhanh chóng đáp ứng các yêu cầu nhỏ một cách vui vẻ. Điều này tạo dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp và một môi trường hợp tác.