obliging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Willing to help; helpful, friendly, and cooperative.
Vietnamese Meaning
Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was always an obliging colleague, ready to help with any task."
"Anh ấy luôn là một đồng nghiệp sẵn lòng, luôn sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ công việc nào."
-
"The hotel staff were very obliging and made our stay enjoyable."
"Nhân viên khách sạn rất sẵn lòng giúp đỡ và làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên thú vị."
-
"She's an obliging person who always tries to please others."
"Cô ấy là một người sẵn lòng, luôn cố gắng làm hài lòng người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oblige | Bắt buộc, ép buộc; làm ơn, giúp đỡ |
| Noun | obligation | Nghĩa vụ, bổn phận |
| Adjective | obligatory | Bắt buộc, cưỡng chế |
| Adverb | obligingly | Một cách sẵn lòng giúp đỡ, một cách ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obliging' mang sắc thái lịch sự và sẵn sàng làm những gì được yêu cầu một cách vui vẻ. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự sẵn lòng phục vụ. Khác với 'helpful' chỉ đơn giản là hữu ích, 'obliging' nhấn mạnh sự sẵn lòng và thái độ tích cực khi giúp đỡ. So với 'accommodating', 'obliging' có thể ít trang trọng hơn và thường liên quan đến những hành động nhỏ nhặt, lịch sự.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', 'obliging' mô tả người hoặc vật đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của ai đó. Ví dụ: 'an obliging waiter' là một người phục vụ đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very obliging (Rất sẵn lòng giúp đỡ)
-
always always obliging (Luôn luôn ân cần giúp đỡ)
-
kind and kind and obliging (Tử tế và sẵn lòng giúp đỡ)
-
surprisingly surprisingly obliging (Sẵn lòng giúp đỡ một cách đáng ngạc nhiên)
-
be be obliging (Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần)
-
find someone find someone obliging (Thấy ai đó sẵn lòng giúp đỡ)
-
seem seem obliging (Có vẻ sẵn lòng giúp đỡ)
Idioms
-
an obliging host/waiter/assistant
Người chủ nhà/người phục vụ/trợ lý sẵn lòng giúp đỡ, ân cần
"The obliging host made sure all guests felt comfortable."
(Người chủ nhà ân cần đã đảm bảo tất cả khách đều cảm thấy thoải mái.)
-
an obliging smile/gesture
Nụ cười/cử chỉ sẵn lòng giúp đỡ, tử tế
"She gave me an obliging smile when I asked for directions."
(Cô ấy tặng tôi một nụ cười tử tế khi tôi hỏi đường.)
-
be obliging towards someone
Sẵn lòng giúp đỡ, ân cần với ai đó
"He's always obliging towards his customers."
(Anh ấy luôn ân cần với khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obliging
Tính từSẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.
"He was always an obliging colleague, ready to help with any task."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The waiter, who was always obliging, quickly brought us extra napkins. |
Người phục vụ, người luôn sẵn lòng giúp đỡ, nhanh chóng mang thêm khăn giấy cho chúng tôi. |
| Phủ định | The guest, who wasn't obliging at all, refused to help with the dishes after dinner. |
Vị khách, người không hề sẵn lòng giúp đỡ, từ chối rửa bát sau bữa tối. |
| Nghi vấn | Is he the colleague who is always obliging when you need help with a project? |
Anh ấy có phải là đồng nghiệp luôn sẵn lòng giúp đỡ khi bạn cần giúp đỡ với một dự án không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always helps obligingly with any tasks. |
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ một cách chu đáo với mọi công việc. |
| Phủ định | He didn't offer his assistance obligingly. |
Anh ấy đã không đề nghị giúp đỡ một cách sẵn lòng. |
| Nghi vấn | Did he obligingly carry her luggage? |
Anh ấy có sẵn lòng xách hành lý cho cô ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be obliging and help us with the project. |
Cô ấy sẽ sẵn lòng giúp đỡ chúng tôi với dự án. |
| Phủ định | They are not going to be obliging if we don't offer them something in return. |
Họ sẽ không sẵn lòng giúp đỡ nếu chúng ta không đề nghị trả lại họ thứ gì đó. |
| Nghi vấn | Will you be obliging enough to lend me your notes? |
Bạn có sẵn lòng cho tôi mượn vở ghi của bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was obliging and always helped her neighbors. |
Cô ấy rất sẵn lòng giúp đỡ và luôn giúp đỡ hàng xóm của mình. |
| Phủ định | He didn't oblige us with a second performance. |
Anh ấy đã không bắt buộc chúng tôi phải biểu diễn lần thứ hai. |
| Nghi vấn | Did they oblige the regulations? |
Họ có tuân thủ các quy định không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's obliging attitude towards its customers has earned it a stellar reputation. |
Thái độ sẵn lòng giúp đỡ khách hàng của công ty đã giúp công ty có được một danh tiếng xuất sắc. |
| Phủ định | The manager's un-obliging behavior towards the employees did not create a positive work environment. |
Hành vi không sẵn lòng giúp đỡ nhân viên của người quản lý đã không tạo ra một môi trường làm việc tích cực. |
| Nghi vấn | Was the waiter's obliging service the reason you left such a generous tip? |
Phải chăng dịch vụ chu đáo của người phục vụ là lý do bạn để lại một khoản tiền boa hào phóng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliging".
