uncooperative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not willing to cooperate; not helpful or compliant.
Vietnamese Meaning
Không sẵn lòng hợp tác; không giúp đỡ hoặc tuân thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness was uncooperative and refused to answer any questions."
"Nhân chứng tỏ ra không hợp tác và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."
-
"The software is uncooperative with my operating system."
"Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành của tôi."
-
"She was being deliberately uncooperative."
"Cô ấy cố tình không hợp tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | hợp tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác |
| Adverb | cooperatively | một cách hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncooperative' thường được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức từ chối hợp tác, làm việc cùng nhau hoặc tuân theo các yêu cầu. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất hợp tác gây khó khăn hoặc cản trở công việc chung. Khác với 'rebellious' (nổi loạn) mang ý chống đối mạnh mẽ và công khai, 'uncooperative' thiên về sự thiếu thiện chí và từ chối giúp đỡ hơn. So với 'difficult' (khó khăn), 'uncooperative' nhấn mạnh vào việc không muốn làm việc cùng, trong khi 'difficult' có thể ám chỉ tính cách hoặc tình huống gây khó khăn nói chung.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'uncooperative' chỉ rõ đối tượng mà ai đó không hợp tác. Ví dụ: 'He was uncooperative with the police.' (Anh ta không hợp tác với cảnh sát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely uncooperative (cực kỳ không hợp tác)
-
rather uncooperative (khá là không hợp tác)
-
highly uncooperative (rất không hợp tác)
-
become uncooperative (trở nên không hợp tác)
-
act uncooperative (hành xử không hợp tác)
-
prove uncooperative (chứng tỏ là không hợp tác)
-
staff are uncooperative (nhân viên không hợp tác)
-
students become uncooperative (học sinh trở nên không hợp tác)
-
machines are uncooperative (máy móc không hợp tác (khó sử dụng))
Idioms
-
not be playing ball (with someone)
không hợp tác (với ai đó)
"The government is not playing ball with the opposition."
(Chính phủ không hợp tác với phe đối lập.)
-
dig one's heels in
cứng đầu, không chịu hợp tác
"The child dug his heels in and refused to go to school."
(Đứa trẻ cứng đầu không chịu đến trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncooperative
adjectiveKhông sẵn lòng hợp tác; không giúp đỡ hoặc tuân thủ.
"The witness was uncooperative and refused to answer any questions."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student was uncooperative during the group project. |
Học sinh đó đã không hợp tác trong suốt dự án nhóm. |
| Phủ định | Seldom had I encountered such an uncooperative attitude in a team member. |
Hiếm khi tôi gặp phải một thái độ không hợp tác như vậy ở một thành viên trong nhóm. |
| Nghi vấn | Should the student be uncooperative, what steps will be taken? |
Nếu học sinh không hợp tác, những bước nào sẽ được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooperative".
