(Top Banner Ad)
uncooperative
B2
adjective B2 Xã hội, Hành vi

uncooperative

UK: /ˌʌn.kəʊˈɒp.ər.ə.tɪv/ • US: /ˌʌn.koʊˈɑː.pər.ə.t̬ɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hợp tác thiếu hợp tác bất hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to cooperate; not helpful or compliant.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng hợp tác; không giúp đỡ hoặc tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness was uncooperative and refused to answer any questions."

    "Nhân chứng tỏ ra không hợp tác và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

  • "The software is uncooperative with my operating system."

    "Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành của tôi."

  • "She was being deliberately uncooperative."

    "Cô ấy cố tình không hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác
Noun cooperation sự hợp tác
Adjective cooperative có tính hợp tác
Adverb cooperatively một cách hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncooperative
English
cooperative
Latin
cooperari
Latin
co- + operari

Nguồn gốc của 'uncooperative'

Từ 'uncooperative' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'cooperative'. 'Cooperative' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cooperari', nghĩa là 'cùng nhau làm việc'. Như vậy, 'uncooperative' mang ý nghĩa ngược lại, chỉ sự không sẵn lòng hoặc từ chối hợp tác.

Usage Note

Từ 'uncooperative' thường được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức từ chối hợp tác, làm việc cùng nhau hoặc tuân theo các yêu cầu. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bất hợp tác gây khó khăn hoặc cản trở công việc chung. Khác với 'rebellious' (nổi loạn) mang ý chống đối mạnh mẽ và công khai, 'uncooperative' thiên về sự thiếu thiện chí và từ chối giúp đỡ hơn. So với 'difficult' (khó khăn), 'uncooperative' nhấn mạnh vào việc không muốn làm việc cùng, trong khi 'difficult' có thể ám chỉ tính cách hoặc tình huống gây khó khăn nói chung.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'uncooperative' chỉ rõ đối tượng mà ai đó không hợp tác. Ví dụ: 'He was uncooperative with the police.' (Anh ta không hợp tác với cảnh sát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncooperative
  • extremely uncooperative
    (cực kỳ không hợp tác)
  • rather uncooperative
    (khá là không hợp tác)
  • highly uncooperative
    (rất không hợp tác)
Verb + uncooperative
  • become uncooperative
    (trở nên không hợp tác)
  • act uncooperative
    (hành xử không hợp tác)
  • prove uncooperative
    (chứng tỏ là không hợp tác)
People/Things + uncooperative
  • staff are uncooperative
    (nhân viên không hợp tác)
  • students become uncooperative
    (học sinh trở nên không hợp tác)
  • machines are uncooperative
    (máy móc không hợp tác (khó sử dụng))

Idioms

  • not be playing ball (with someone)

    không hợp tác (với ai đó)

    "The government is not playing ball with the opposition."

    (Chính phủ không hợp tác với phe đối lập.)

  • dig one's heels in

    cứng đầu, không chịu hợp tác

    "The child dug his heels in and refused to go to school."

    (Đứa trẻ cứng đầu không chịu đến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncooperative

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng hợp tác; không giúp đỡ hoặc tuân thủ.

"The witness was uncooperative and refused to answer any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student was uncooperative during the group project.
Học sinh đó đã không hợp tác trong suốt dự án nhóm.
Phủ định
Seldom had I encountered such an uncooperative attitude in a team member.
Hiếm khi tôi gặp phải một thái độ không hợp tác như vậy ở một thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Should the student be uncooperative, what steps will be taken?
Nếu học sinh không hợp tác, những bước nào sẽ được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncooperative".

Tầm quan trọng của sự hợp tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hợp tác được coi là một đức tính quan trọng. Làm việc nhóm, thỏa hiệp và sẵn sàng giúp đỡ người khác được đánh giá cao trong môi trường làm việc và xã hội.

Hậu quả của việc thiếu hợp tác

Sự thiếu hợp tác có thể dẫn đến nhiều vấn đề, từ các mối quan hệ cá nhân căng thẳng đến các dự án thất bại. Trong một số trường hợp, hành vi không hợp tác có thể bị coi là thô lỗ hoặc không chuyên nghiệp.