(Top Banner Ad)
accountable for
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

accountable for

UK: /əˈkaʊn.tə.bəl/ • US: /əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm giải trình cho có trách nhiệm cho phải chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Required or expected to justify actions or decisions; responsible.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm giải trình cho hành động hoặc quyết định; có trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager is accountable for the team's performance."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm giải trình cho hiệu suất làm việc của nhóm."

  • "All employees are accountable for following safety procedures."

    "Tất cả nhân viên đều chịu trách nhiệm giải trình cho việc tuân thủ các quy trình an toàn."

  • "The government is accountable to the people."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm giải trình trước nhân dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun account bản báo cáo, tài khoản
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỉ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
accounten
Modern English
accountable

Từ 'Đếm' đến 'Chịu Trách Nhiệm'

Từ 'accountable' có một nguồn gốc thú vị bắt nguồn từ việc 'đếm'. Nó xuất phát từ từ Latin 'computare' nghĩa là 'tính toán, đếm'. Từ này phát triển thành 'aconter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'kể lại, báo cáo' (thường là về tiền bạc). Trong tiếng Anh, 'to give an account' có nghĩa là bạn phải giải trình, báo cáo lại những gì đã xảy ra. Vì vậy, khi bạn 'accountable for' một điều gì đó, bạn phải 'báo cáo' và chịu trách nhiệm về kết quả của hành động đó, giống như một người kế toán phải giải trình về các con số.

Usage Note

Cụm từ 'accountable for' thường được sử dụng để chỉ trách nhiệm phải báo cáo, giải thích hoặc chịu hậu quả cho một hành động, quyết định hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh việc có trách nhiệm và phải đưa ra lời giải thích hợp lý. Khác với 'responsible for' có nghĩa rộng hơn về việc có trách nhiệm chung, 'accountable for' tập trung vào việc phải giải trình.

Prepositions

for

'For' được dùng để chỉ rõ điều gì hoặc ai mà người đó chịu trách nhiệm giải trình. Ví dụ: 'He is accountable for the project's success.' (Anh ấy chịu trách nhiệm giải trình cho sự thành công của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accountable for
  • hold someone accountable for something
    (bắt ai đó chịu trách nhiệm cho việc gì)
  • make someone accountable for something
    (khiến ai đó phải chịu trách nhiệm cho việc gì)
  • consider someone accountable for something
    (coi ai đó phải chịu trách nhiệm cho việc gì)
Adverb + accountable for
  • fully accountable for
    (chịu trách nhiệm hoàn toàn cho)
  • personally accountable for
    (chịu trách nhiệm cá nhân cho)
  • directly accountable for
    (chịu trách nhiệm trực tiếp cho)
  • ultimately accountable for
    (chịu trách nhiệm cuối cùng cho)
Be accountable for + Noun
  • one's actions be accountable for
    (chịu trách nhiệm cho hành động của mình)
  • the decision be accountable for
    (chịu trách nhiệm cho quyết định)
  • the consequences be accountable for
    (chịu trách nhiệm cho các hậu quả)

Idioms

  • The buck stops here.

    Tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng. (Cụm từ này nhấn mạnh rằng người lãnh đạo không thể né tránh hay đổ lỗi và phải chấp nhận trách nhiệm cao nhất).

    "As the team leader, you can't blame your members for the failure. The buck stops with you."

    (Là một trưởng nhóm, bạn không thể đổ lỗi cho các thành viên về thất bại. Bạn là người chịu trách nhiệm cuối cùng.)

  • Answer for your actions.

    Trả giá cho hành động của mình. (Thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'accountable for', ngụ ý phải đối mặt với sự trừng phạt hoặc hậu quả tiêu cực).

    "The vandals will be caught and made to answer for their actions."

    (Những kẻ phá hoại sẽ bị bắt và phải trả giá cho hành động của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accountable for

Tính từ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm giải trình cho hành động hoặc quyết định; có trách nhiệm.

"The manager is accountable for the team's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accountable for".

Trách nhiệm giải trình trong môi trường làm việc phương Tây

Trong các công ty ở phương Tây, 'accountability' (trách nhiệm giải trình) là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là nhân viên được kỳ vọng sẽ chủ động và chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ và kết quả công việc của mình, chứ không chỉ đơn thuần làm theo lệnh. Việc 'accountable for' công việc của bạn có nghĩa là bạn chịu trách nhiệm cho sự thành công hay thất bại của nó và phải giải thích rõ ràng về các kết quả đạt được.

Trách nhiệm của chính trị gia trong xã hội dân chủ

Trong các nền dân chủ, các chính trị gia phải 'accountable for' các quyết định của họ trước công chúng. Họ phải giải thích các chính sách và hành động của mình. Cử tri có thể 'hold them accountable' (yêu cầu họ chịu trách nhiệm) bằng cách bỏ phiếu chống lại họ trong các cuộc bầu cử nếu không hài lòng. Đây được coi là một nền tảng của dân chủ.