(Top Banner Ad)
accretion disk
C1
noun C1 Thiên văn học, Vật lý thiên văn

accretion disk

UK: /əˈkriːʃən dɪsk/ • US: /əˈkriːʃən dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa bồi tụ vành bồi tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating circumstellar disk of matter formed by accretion around a massive object such as a black hole, neutron star, or protostar.

Vietnamese Meaning

Một đĩa vật chất quay quanh một vật thể lớn như lỗ đen, sao neutron hoặc tiền sao, được hình thành do sự bồi tụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accretion disk around the black hole is a source of intense X-ray radiation."

    "Đĩa bồi tụ quanh lỗ đen là một nguồn phát ra tia X cường độ cao."

  • "Astronomers have observed an accretion disk forming around a young star."

    "Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy một đĩa bồi tụ hình thành quanh một ngôi sao trẻ."

  • "The high temperatures within the accretion disk cause it to emit light across the electromagnetic spectrum."

    "Nhiệt độ cao bên trong đĩa bồi tụ khiến nó phát ra ánh sáng trên toàn bộ quang phổ điện từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accrete bồi tụ, tích tụ, lớn dần lên bằng cách bám vào
Noun accretion sự bồi tụ, sự tích tụ
Adjective accretive có tính bồi tụ, có tính tích lũy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + crescere ('to grow') -> accrescere
Late Latin
accretio ('an increase')
English (16th c.)
accretion
Greek
diskos ('quoit, platter')
Latin
discus
English
disk

Câu chuyện về sự 'Tăng trưởng'

Từ 'accretion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accrescere', có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'tăng trưởng'. Hãy tưởng tượng một quả cầu tuyết lăn xuống đồi, nó ngày càng lớn hơn khi tuyết bám vào. Quá trình này chính là 'accretion'. Trong không gian, các đĩa bồi tụ cũng hình thành theo cách tương tự, khi vật chất (khí, bụi) dần dần tụ lại quanh một ngôi sao hoặc lỗ đen.

Từ Đĩa ném đến Đĩa Thiên văn

Từ 'disk' (hoặc 'disc') có nguồn gốc từ 'diskos' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một vật thể phẳng, tròn như đĩa ném trong thể thao. Các nhà thiên văn học đã mượn từ này để mô tả hình dạng dẹt, xoay tròn của vật chất quanh các thiên thể, và từ đó 'accretion disk' ra đời.

Usage Note

Đĩa bồi tụ được hình thành khi vật chất, thường là khí và bụi, quay quanh một vật thể lớn và từ từ rơi vào nó do lực hấp dẫn và ma sát. Các đĩa bồi tụ thường rất nóng và phát ra bức xạ điện từ, khiến chúng có thể quan sát được.

Prepositions

around in

'around': mô tả sự chuyển động và bao quanh của vật chất quanh vật thể trung tâm. Ví dụ: 'The accretion disk forms around a black hole.' 'in': chỉ vị trí vật chất nằm trong đĩa. Ví dụ: 'Material in the accretion disk spirals inward.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accretion disk
  • massive accretion disk
    (đĩa bồi tụ khổng lồ)
  • gaseous accretion disk
    (đĩa bồi tụ thể khí)
  • swirling accretion disk
    (đĩa bồi tụ xoáy)
  • glowing accretion disk
    (đĩa bồi tụ phát sáng)
Verb + accretion disk
  • form an accretion disk
    (hình thành một đĩa bồi tụ)
  • feed the accretion disk
    (cung cấp vật chất cho đĩa bồi tụ)
  • observe an accretion disk
    (quan sát một đĩa bồi tụ)
accretion disk + Verb
  • surrounds an accretion disk surrounds a black hole
    (một đĩa bồi tụ bao quanh một lỗ đen)
  • emits the accretion disk emits X-rays
    (đĩa bồi tụ phát ra tia X)
  • glows the accretion disk glows brightly
    (đĩa bồi tụ phát sáng rực rỡ)

Idioms

  • an accretion disk of problems

    (Nghĩa bóng) Một tập hợp các vấn đề ngày càng lớn và phức tạp, xoay quanh một vấn đề cốt lõi và khó thoát ra.

    "The project became an accretion disk of problems, with every new feature adding more complications."

    (Dự án đã trở thành một đĩa bồi tụ các vấn đề, mỗi tính năng mới lại thêm vào nhiều sự phức tạp hơn.)

  • caught in the accretion disk of bureaucracy

    (Nghĩa bóng) Bị mắc kẹt trong một hệ thống thủ tục hành chính rườm rà, ngày càng kéo bạn vào sâu hơn với nhiều giấy tờ và quy trình.

    "Trying to get a permit, I felt caught in the accretion disk of bureaucracy, endlessly pulled from one office to another."

    (Khi cố gắng xin giấy phép, tôi cảm thấy như bị mắc kẹt trong đĩa bồi tụ của tệ quan liêu, bị kéo đi lòng vòng từ văn phòng này sang văn phòng khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accretion disk

noun
Lật mặt

Một đĩa vật chất quay quanh một vật thể lớn như lỗ đen, sao neutron hoặc tiền sao, được hình thành do sự bồi tụ.

"The accretion disk around the black hole is a source of intense X-ray radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A new accretion disk may form around the black hole after the merger.
Một đĩa bồi tụ mới có thể hình thành xung quanh lỗ đen sau vụ sáp nhập.
Phủ định
The gas cloud might not form an accretion disk if its angular momentum is too low.
Đám mây khí có thể không hình thành đĩa bồi tụ nếu momen động lượng của nó quá thấp.
Nghi vấn
Could the accretion disk's temperature explain the observed X-ray emission?
Liệu nhiệt độ của đĩa bồi tụ có thể giải thích sự phát xạ tia X quan sát được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the black hole had consumed less matter, the accretion disk would have been smaller.
Nếu lỗ đen đã tiêu thụ ít vật chất hơn, đĩa bồi tụ có lẽ đã nhỏ hơn.
Phủ định
If the star had not been so close to the black hole, an accretion disk would not have formed.
Nếu ngôi sao không ở quá gần lỗ đen, thì đĩa bồi tụ đã không hình thành.
Nghi vấn
Would the X-ray emissions have been weaker if the accretion disk had been less dense?
Liệu các phát xạ tia X có yếu hơn nếu đĩa bồi tụ ít đặc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accretion disk".

Biểu tượng trong Khoa học Viễn tưởng

Hình ảnh một đĩa bồi tụ phát sáng rực rỡ bao quanh một lỗ đen đã trở thành một hình ảnh kinh điển trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là phim khoa học viễn tưởng như 'Interstellar'. Nó tượng trưng cho sức mạnh khủng khiếp, vẻ đẹp kỳ lạ và những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ.

Chìa khóa để 'Nhìn thấy' Lỗ đen

Vì lỗ đen không phát sáng nên chúng ta không thể nhìn thấy chúng trực tiếp. Tuy nhiên, các nhà khoa học có thể nghiên cứu chúng thông qua đĩa bồi tụ. Bức ảnh đầu tiên về lỗ đen được công bố năm 2019 thực chất là hình ảnh của chiếc bóng của lỗ đen trên nền đĩa bồi tụ đang phát sáng rực rỡ do ma sát.