accretion disk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rotating circumstellar disk of matter formed by accretion around a massive object such as a black hole, neutron star, or protostar.
Vietnamese Meaning
Một đĩa vật chất quay quanh một vật thể lớn như lỗ đen, sao neutron hoặc tiền sao, được hình thành do sự bồi tụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accretion disk around the black hole is a source of intense X-ray radiation."
"Đĩa bồi tụ quanh lỗ đen là một nguồn phát ra tia X cường độ cao."
-
"Astronomers have observed an accretion disk forming around a young star."
"Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy một đĩa bồi tụ hình thành quanh một ngôi sao trẻ."
-
"The high temperatures within the accretion disk cause it to emit light across the electromagnetic spectrum."
"Nhiệt độ cao bên trong đĩa bồi tụ khiến nó phát ra ánh sáng trên toàn bộ quang phổ điện từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accrete | bồi tụ, tích tụ, lớn dần lên bằng cách bám vào |
| Noun | accretion | sự bồi tụ, sự tích tụ |
| Adjective | accretive | có tính bồi tụ, có tính tích lũy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đĩa bồi tụ được hình thành khi vật chất, thường là khí và bụi, quay quanh một vật thể lớn và từ từ rơi vào nó do lực hấp dẫn và ma sát. Các đĩa bồi tụ thường rất nóng và phát ra bức xạ điện từ, khiến chúng có thể quan sát được.
Prepositions
'around': mô tả sự chuyển động và bao quanh của vật chất quanh vật thể trung tâm. Ví dụ: 'The accretion disk forms around a black hole.' 'in': chỉ vị trí vật chất nằm trong đĩa. Ví dụ: 'Material in the accretion disk spirals inward.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive accretion disk (đĩa bồi tụ khổng lồ)
-
gaseous accretion disk (đĩa bồi tụ thể khí)
-
swirling accretion disk (đĩa bồi tụ xoáy)
-
glowing accretion disk (đĩa bồi tụ phát sáng)
-
form an accretion disk (hình thành một đĩa bồi tụ)
-
feed the accretion disk (cung cấp vật chất cho đĩa bồi tụ)
-
observe an accretion disk (quan sát một đĩa bồi tụ)
-
surrounds an accretion disk surrounds a black hole (một đĩa bồi tụ bao quanh một lỗ đen)
-
emits the accretion disk emits X-rays (đĩa bồi tụ phát ra tia X)
-
glows the accretion disk glows brightly (đĩa bồi tụ phát sáng rực rỡ)
Idioms
-
an accretion disk of problems
(Nghĩa bóng) Một tập hợp các vấn đề ngày càng lớn và phức tạp, xoay quanh một vấn đề cốt lõi và khó thoát ra.
"The project became an accretion disk of problems, with every new feature adding more complications."
(Dự án đã trở thành một đĩa bồi tụ các vấn đề, mỗi tính năng mới lại thêm vào nhiều sự phức tạp hơn.)
-
caught in the accretion disk of bureaucracy
(Nghĩa bóng) Bị mắc kẹt trong một hệ thống thủ tục hành chính rườm rà, ngày càng kéo bạn vào sâu hơn với nhiều giấy tờ và quy trình.
"Trying to get a permit, I felt caught in the accretion disk of bureaucracy, endlessly pulled from one office to another."
(Khi cố gắng xin giấy phép, tôi cảm thấy như bị mắc kẹt trong đĩa bồi tụ của tệ quan liêu, bị kéo đi lòng vòng từ văn phòng này sang văn phòng khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accretion disk
nounMột đĩa vật chất quay quanh một vật thể lớn như lỗ đen, sao neutron hoặc tiền sao, được hình thành do sự bồi tụ.
"The accretion disk around the black hole is a source of intense X-ray radiation."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A new accretion disk may form around the black hole after the merger. |
Một đĩa bồi tụ mới có thể hình thành xung quanh lỗ đen sau vụ sáp nhập. |
| Phủ định | The gas cloud might not form an accretion disk if its angular momentum is too low. |
Đám mây khí có thể không hình thành đĩa bồi tụ nếu momen động lượng của nó quá thấp. |
| Nghi vấn | Could the accretion disk's temperature explain the observed X-ray emission? |
Liệu nhiệt độ của đĩa bồi tụ có thể giải thích sự phát xạ tia X quan sát được không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the black hole had consumed less matter, the accretion disk would have been smaller. |
Nếu lỗ đen đã tiêu thụ ít vật chất hơn, đĩa bồi tụ có lẽ đã nhỏ hơn. |
| Phủ định | If the star had not been so close to the black hole, an accretion disk would not have formed. |
Nếu ngôi sao không ở quá gần lỗ đen, thì đĩa bồi tụ đã không hình thành. |
| Nghi vấn | Would the X-ray emissions have been weaker if the accretion disk had been less dense? |
Liệu các phát xạ tia X có yếu hơn nếu đĩa bồi tụ ít đặc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accretion disk".
