(Top Banner Ad)
circumstellar disk
C1
noun C1 Thiên văn học

circumstellar disk

UK: /ˌsɜːkəmˈstelər dɪsk/ • US: /ˌsɜːrkəmˈstelər dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa tiền hành tinh vành đai quanh sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circumstellar disk is a ring-shaped accumulation of matter composed of gas, dust, planetesimals, asteroids, or collision fragments in orbit around a star.

Vietnamese Meaning

Đĩa tiền hành tinh (circumstellar disk) là một sự tích tụ vật chất hình vòng bao gồm khí, bụi, các hành tinh vi thể (planetesimals), tiểu hành tinh, hoặc các mảnh vỡ va chạm, quay quanh một ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the circumstellar disk around the young star to understand how planets form."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu đĩa tiền hành tinh quanh ngôi sao trẻ để hiểu cách các hành tinh hình thành."

  • "The James Webb Space Telescope is able to observe circumstellar disks in unprecedented detail."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb có thể quan sát các đĩa tiền hành tinh với độ chi tiết chưa từng có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Star Ngôi sao
Adjective Stellar Thuộc về ngôi sao
Adjective Interstellar Giữa các vì sao
Noun Disc/Disk Đĩa, vật hình đĩa
Adjective Discoid Có hình dạng như cái đĩa

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
circum + stella / diskos
Medieval Latin
circumstellāris
English
circumstellar disk

Nguồn gốc từ ghép Latin

Từ 'circumstellar' được ghép từ tiền tố Latin 'circum' (xung quanh) và 'stella' (ngôi sao). 'Disk' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diskos' (vật thể hình tròn phẳng). Khi kết hợp lại trong thiên văn học hiện đại, nó mô tả cấu trúc vật chất hình nhẫn hoặc đĩa bao quanh một ngôi sao.

Usage Note

Đĩa tiền hành tinh là một cấu trúc phổ biến xung quanh các ngôi sao trẻ và được cho là nơi hình thành các hành tinh. Chúng cũng có thể tồn tại xung quanh các ngôi sao đã trưởng thành, có thể do va chạm giữa các vật thể lớn hơn.

Prepositions

around

The disk exists 'around' the star.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumstellar disk
  • Protoplanetary protoplanetary circumstellar disk
    (đĩa quanh sao tiền hành tinh)
  • Massive massive circumstellar disk
    (đĩa quanh sao khổng lồ)
  • Dusty dusty circumstellar disk
    (đĩa quanh sao đầy bụi)
  • Gaseous gaseous circumstellar disk
    (đĩa quanh sao dạng khí)
Verb + circumstellar disk
  • Detect detect a circumstellar disk
    (phát hiện một đĩa quanh sao)
  • Observe observe a circumstellar disk
    (quan sát một đĩa quanh sao)
  • Orbit orbit within a circumstellar disk
    (quỹ đạo bên trong một đĩa quanh sao)

Idioms

  • Debris disk

    Đĩa mảnh vụn (một dạng đĩa quanh sao già)

    "The star Vega is famous for its prominent debris disk."

    (Ngôi sao Chức Nữ nổi tiếng với đĩa mảnh vụn rõ nét của nó.)

  • Accretion disk

    Đĩa bồi tụ

    "Matter in the circumstellar disk falls into the star through an accretion disk."

    (Vật chất trong đĩa quanh sao rơi vào ngôi sao thông qua một đĩa bồi tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumstellar disk

noun
Lật mặt

Đĩa tiền hành tinh (circumstellar disk) là một sự tích tụ vật chất hình vòng bao gồm khí, bụi, các hành tinh vi thể (planetesimals), tiểu hành tinh, hoặc các mảnh vỡ va chạm, quay quanh một ngôi sao.

"Scientists are studying the circumstellar disk around the young star to understand how planets form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a circumstellar disk is dense, it blocks light from the central star.
Nếu một đĩa tiền hành tinh dày đặc, nó sẽ chặn ánh sáng từ ngôi sao trung tâm.
Phủ định
When the circumstellar disk is thin, it doesn't block as much light.
Khi đĩa tiền hành tinh mỏng, nó không chặn nhiều ánh sáng.
Nghi vấn
If a star has a circumstellar disk, does it often indicate planet formation?
Nếu một ngôi sao có đĩa tiền hành tinh, nó có thường cho thấy sự hình thành hành tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumstellar disk".

Cái nôi của các hành tinh

Trong văn hóa khoa học phương Tây, đĩa quanh sao (đặc biệt là đĩa tiền hành tinh) được coi là 'tử cung' của vũ trụ. Đây là nơi các hành tinh, bao gồm cả Trái Đất, được hình thành từ bụi và khí. Việc nghiên cứu chúng giúp con người hiểu về nguồn gốc của chính mình.

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và nghiên cứu thiên văn, việc phát hiện ra một đĩa quanh sao thường là bước đầu tiên để tìm kiếm các hệ mặt trời khác và khả năng tồn tại của sự sống ngoài hành tinh.