circumstellar disk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circumstellar disk is a ring-shaped accumulation of matter composed of gas, dust, planetesimals, asteroids, or collision fragments in orbit around a star.
Vietnamese Meaning
Đĩa tiền hành tinh (circumstellar disk) là một sự tích tụ vật chất hình vòng bao gồm khí, bụi, các hành tinh vi thể (planetesimals), tiểu hành tinh, hoặc các mảnh vỡ va chạm, quay quanh một ngôi sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying the circumstellar disk around the young star to understand how planets form."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu đĩa tiền hành tinh quanh ngôi sao trẻ để hiểu cách các hành tinh hình thành."
-
"The James Webb Space Telescope is able to observe circumstellar disks in unprecedented detail."
"Kính viễn vọng không gian James Webb có thể quan sát các đĩa tiền hành tinh với độ chi tiết chưa từng có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Star | Ngôi sao |
| Adjective | Stellar | Thuộc về ngôi sao |
| Adjective | Interstellar | Giữa các vì sao |
| Noun | Disc/Disk | Đĩa, vật hình đĩa |
| Adjective | Discoid | Có hình dạng như cái đĩa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đĩa tiền hành tinh là một cấu trúc phổ biến xung quanh các ngôi sao trẻ và được cho là nơi hình thành các hành tinh. Chúng cũng có thể tồn tại xung quanh các ngôi sao đã trưởng thành, có thể do va chạm giữa các vật thể lớn hơn.
Prepositions
The disk exists 'around' the star.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Protoplanetary protoplanetary circumstellar disk (đĩa quanh sao tiền hành tinh)
-
Massive massive circumstellar disk (đĩa quanh sao khổng lồ)
-
Dusty dusty circumstellar disk (đĩa quanh sao đầy bụi)
-
Gaseous gaseous circumstellar disk (đĩa quanh sao dạng khí)
-
Detect detect a circumstellar disk (phát hiện một đĩa quanh sao)
-
Observe observe a circumstellar disk (quan sát một đĩa quanh sao)
-
Orbit orbit within a circumstellar disk (quỹ đạo bên trong một đĩa quanh sao)
Idioms
-
Debris disk
Đĩa mảnh vụn (một dạng đĩa quanh sao già)
"The star Vega is famous for its prominent debris disk."
(Ngôi sao Chức Nữ nổi tiếng với đĩa mảnh vụn rõ nét của nó.)
-
Accretion disk
Đĩa bồi tụ
"Matter in the circumstellar disk falls into the star through an accretion disk."
(Vật chất trong đĩa quanh sao rơi vào ngôi sao thông qua một đĩa bồi tụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circumstellar disk
nounĐĩa tiền hành tinh (circumstellar disk) là một sự tích tụ vật chất hình vòng bao gồm khí, bụi, các hành tinh vi thể (planetesimals), tiểu hành tinh, hoặc các mảnh vỡ va chạm, quay quanh một ngôi sao.
"Scientists are studying the circumstellar disk around the young star to understand how planets form."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a circumstellar disk is dense, it blocks light from the central star. |
Nếu một đĩa tiền hành tinh dày đặc, nó sẽ chặn ánh sáng từ ngôi sao trung tâm. |
| Phủ định | When the circumstellar disk is thin, it doesn't block as much light. |
Khi đĩa tiền hành tinh mỏng, nó không chặn nhiều ánh sáng. |
| Nghi vấn | If a star has a circumstellar disk, does it often indicate planet formation? |
Nếu một ngôi sao có đĩa tiền hành tinh, nó có thường cho thấy sự hình thành hành tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumstellar disk".
