(Top Banner Ad)
neutron star
C1
noun C1 Thiên văn học

neutron star

UK: /ˈnjuːtrɒn stɑː(r)/ • US: /ˈnuːtrɑːn stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao neutron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial object of very small radius and very high density, composed predominantly of closely packed neutrons. Neutron stars are thought to form by the gravitational collapse of the remnant of a massive star after a supernova explosion, provided that the star is insufficiently massive to produce a black hole.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể có bán kính rất nhỏ và mật độ rất cao, cấu tạo chủ yếu từ các neutron được nén chặt. Sao neutron được cho là hình thành do sự sụp đổ hấp dẫn của phần còn lại của một ngôi sao lớn sau một vụ nổ siêu tân tinh, với điều kiện ngôi sao đó không đủ lớn để tạo ra một lỗ đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of pulsars led to the confirmation of the existence of neutron stars."

    "Việc phát hiện ra các sao xung đã dẫn đến sự xác nhận về sự tồn tại của các sao neutron."

  • "A neutron star's gravity is extremely strong."

    "Lực hấp dẫn của một sao neutron cực kỳ mạnh."

  • "Scientists are studying the emissions from neutron stars to understand their composition."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát xạ từ các sao neutron để hiểu thành phần của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutron nơtron (hạt hạ nguyên tử không mang điện tích)
Noun star ngôi sao (thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm)
Adjective stellar thuộc về sao; xuất sắc, tuyệt vời
Noun neutronium nơtrôni (chất giả định cấu tạo nên lõi sao nơtron, cực kỳ đặc)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
English
star
Latin
ne-uter
Greek
-on (suffix)
English
neutral -> neutron (coined 1920)
English
neutron star (coined 1934)

Nguồn gốc của "neutron star"

Từ "neutron star" (sao nơtron) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Nó được ghép từ hai thành phần: "neutron" và "star". "Neutron" (hạt nơtron) được nhà vật lý Ernest Rutherford đặt tên vào năm 1920, xuất phát từ "neutral" (trung hòa) vì nó không mang điện tích. "Star" (ngôi sao) có nguồn gốc cổ xưa hơn nhiều. Khái niệm về một "sao nơtron" – một thiên thể cực kỳ đặc, được hình thành từ tàn dư của một ngôi sao lớn sau vụ nổ siêu tân tinh – lần đầu tiên được các nhà thiên văn học Walter Baade và Fritz Zwicky đề xuất vào năm 1934.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, sách thiên văn học và các cuộc thảo luận về vũ trụ. Nó mô tả một giai đoạn tiến hóa của các ngôi sao.

Prepositions

of in around

of: chỉ sự hình thành hoặc bản chất của sao neutron (e.g., 'a core of neutrons'). in: chỉ vị trí của nó trong vũ trụ hoặc trong một hệ sao (e.g., 'a neutron star in a binary system'). around: chỉ những vật thể quay quanh sao neutron (e.g., 'material orbiting around a neutron star')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutron star
  • dense dense neutron star
    (sao nơtron dày đặc)
  • massive massive neutron star
    (sao nơtron khối lượng lớn)
  • rapidly spinning rapidly spinning neutron star
    (sao nơtron quay nhanh)
  • highly magnetized highly magnetized neutron star
    (sao nơtron có từ trường cực mạnh)
Verb + neutron star
  • observe observe a neutron star
    (quan sát một sao nơtron)
  • detect detect a neutron star
    (phát hiện một sao nơtron)
  • form form a neutron star
    (hình thành một sao nơtron)
  • become become a neutron star
    (trở thành một sao nơtron)
Neutron star + Noun
  • merger neutron star merger
    (sự hợp nhất của các sao nơtron)
  • system neutron star system
    (hệ sao nơtron)
  • remnant neutron star remnant
    (tàn dư sao nơtron)

Idioms

  • neutron star merger

    Sự hợp nhất của các sao nơtron

    "The detection of gravitational waves from a neutron star merger opened a new window into astrophysics."

    (Việc phát hiện sóng hấp dẫn từ sự hợp nhất của các sao nơtron đã mở ra một cánh cửa mới cho ngành vật lý thiên văn.)

  • pulsar (a type of neutron star)

    Sao xung (một loại sao nơtron)

    "Pulsars are rapidly rotating neutron stars that emit beams of radiation."

    (Sao xung là những sao nơtron quay rất nhanh và phát ra các chùm bức xạ.)

  • the birth of a neutron star

    Sự ra đời của một sao nơtron

    "The violent explosion of a supernova marks the birth of a neutron star."

    (Vụ nổ dữ dội của một siêu tân tinh đánh dấu sự ra đời của một sao nơtron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutron star

noun
Lật mặt

Một thiên thể có bán kính rất nhỏ và mật độ rất cao, cấu tạo chủ yếu từ các neutron được nén chặt. Sao neutron được cho là hình thành do sự sụp đổ hấp dẫn của phần còn lại của một ngôi sao lớn sau một vụ nổ siêu tân tinh, với điều kiện ngôi sao đó không đủ lớn để tạo ra một lỗ đen.

"The discovery of pulsars led to the confirmation of the existence of neutron stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stars more massive than our Sun often evolve into neutron stars.
Các ngôi sao lớn hơn Mặt Trời của chúng ta thường tiến hóa thành sao neutron.
Phủ định
Seldom have scientists observed such a rapidly rotating neutron star.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy một ngôi sao neutron quay nhanh như vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutron star".

Thiên thể cực đoan nhất vũ trụ

Sao nơtron được biết đến là một trong những thiên thể dày đặc và cực đoan nhất trong vũ trụ. Một muỗng cà phê vật chất sao nơtron sẽ nặng hàng tỷ tấn trên Trái Đất. Chúng có trường hấp dẫn và từ trường mạnh đến mức có thể bóp méo không thời gian và ảnh hưởng đến vật chất ở khoảng cách rất xa. Khám phá ra chúng đã giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về vật lý dưới điều kiện khắc nghiệt.

Trong khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng

Do tính chất cực đoan của mình, sao nơtron thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng như một mối đe dọa vũ trụ, một nguồn năng lượng tiềm năng, hoặc một bối cảnh độc đáo cho các câu chuyện. Chúng đại diện cho giới hạn hiểu biết của con người về vật lý và vũ trụ, khơi gợi trí tưởng tượng về những gì có thể tồn tại ngoài kia.