(Top Banner Ad)
innocent
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Đạo đức, Tâm lý học

innocent

UK: /ˈɪnəsnt/ • US: /ˈɪnəsənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô tội ngây thơ trong trắng không có tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not guilty of a crime or other wrong action.

Vietnamese Meaning

Vô tội, không phạm tội, không có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court declared him innocent of all charges."

    "Tòa án tuyên bố anh ta vô tội đối với tất cả các cáo buộc."

  • "The police believe they have arrested an innocent man."

    "Cảnh sát tin rằng họ đã bắt giữ một người đàn ông vô tội."

  • "He claimed to be innocent of the charges against him."

    "Anh ta khẳng định mình vô tội trước những cáo buộc chống lại mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innocence Sự vô tội, sự ngây thơ
Noun innocent Người vô tội, người ngây thơ
Adverb innocently Một cách vô tội, một cách ngây thơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innocens
Old French
inocent
Middle English
innocent
English
innocent

Nguồn gốc của 'innocent'

Từ 'innocent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innocens', được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'nocens' (có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'có tội'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'innocent' là 'không gây hại' hoặc 'không có tội'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'inocent' và sau đó vào tiếng Anh. Nó phản ánh một sự thật cơ bản: khi chúng ta vô tội, chúng ta không làm hại ai.

Usage Note

Chỉ trạng thái không phạm tội của một người, thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc đạo đức. Khác với 'naive' (ngây thơ, thiếu kinh nghiệm) dù đôi khi có thể nhầm lẫn về mặt sắc thái.
Diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, sự trong trắng, thường dùng để chỉ trẻ em hoặc những người sống cuộc đời đơn giản. Khác với 'ignorant' (thiếu hiểu biết) vì 'innocent' mang ý nghĩa tích cực hơn về sự thuần khiết.

Prepositions

of

'Innocent of' dùng để chỉ ai đó không có tội trong một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was found innocent of the crime.' (Anh ta được tuyên bố vô tội trước tội ác đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innocent
  • completely completely innocent
    (hoàn toàn vô tội)
  • totally totally innocent
    (hoàn toàn vô tội)
  • utterly utterly innocent
    (hoàn toàn vô tội (nhấn mạnh))
  • absolutely absolutely innocent
    (tuyệt đối vô tội)
Verb + innocent
  • prove prove innocent
    (chứng minh vô tội)
  • declare declare innocent
    (tuyên bố vô tội)
  • find find innocent
    (xử vô tội (tòa án))
  • plead plead innocent
    (nhận vô tội (tại tòa))
innocent + Noun
  • victim innocent victim
    (nạn nhân vô tội)
  • bystander innocent bystander
    (người ngoài cuộc vô tội)
  • child innocent child
    (đứa trẻ ngây thơ)
  • question innocent question
    (câu hỏi vô tư/không có ý xấu)

Idioms

  • innocent until proven guilty

    Vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội (nguyên tắc pháp lý)

    "In many legal systems, a person is considered innocent until proven guilty."

    (Trong nhiều hệ thống pháp luật, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

  • play innocent

    Giả vờ ngây thơ/vô tội

    "He tried to play innocent, but I knew he was involved."

    (Anh ta cố gắng giả vờ ngây thơ, nhưng tôi biết anh ta có liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innocent

Tính từ
Lật mặt

Vô tội, không phạm tội, không có tội.

"The court declared him innocent of all charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the evidence, the jury declared him innocent, and the courtroom erupted in applause.
Bất chấp bằng chứng, bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội, và phòng xử án vỡ òa trong tiếng vỗ tay.
Phủ định
Knowing his history, many doubted his innocence, yet the court proceedings continued.
Biết được quá khứ của anh ta, nhiều người nghi ngờ sự vô tội của anh ta, nhưng các thủ tục tố tụng vẫn tiếp tục.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is he truly innocent, or is he simply a victim of manipulation?
Xét đến hoàn cảnh, anh ta có thực sự vô tội hay chỉ là nạn nhân của sự thao túng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looks innocent, doesn't he?
Anh ta trông vô tội, phải không?
Phủ định
She wasn't declared innocent, was she?
Cô ấy đã không được tuyên bố vô tội, phải không?
Nghi vấn
It's hard to believe in her innocence, is it?
Thật khó để tin vào sự ngây thơ của cô ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innocent".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Đây là một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây. Nó có nghĩa là một người bị buộc tội không cần phải chứng minh sự vô tội của mình; thay vào đó, bên công tố phải đưa ra bằng chứng đủ thuyết phục để chứng minh người đó có tội. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền lợi của cá nhân và ngăn chặn việc kết án sai người.

Sự ngây thơ của trẻ thơ

Trong văn hóa phương Tây, 'sự ngây thơ' thường gắn liền với trẻ em và tuổi thơ. Nó đại diện cho sự trong sáng, thiếu kinh nghiệm về thế giới phức tạp và cái ác, thường được coi là một trạng thái thuần khiết cần được bảo vệ. Nhiều câu chuyện và tác phẩm nghệ thuật tôn vinh sự ngây thơ này.