(Top Banner Ad)
ach (automated clearing house)
C1
Danh từ C1 Tài chính, Ngân hàng

ach (automated clearing house)

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động Hệ thống ACH
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A U.S. financial network used for electronic funds transfers between banks or credit unions.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới tài chính của Hoa Kỳ được sử dụng cho việc chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company pays its employees through ACH direct deposit."

    "Công ty trả lương cho nhân viên của mình thông qua chuyển khoản trực tiếp ACH."

  • "ACH payments are becoming increasingly popular for online transactions."

    "Thanh toán ACH ngày càng trở nên phổ biến cho các giao dịch trực tuyến."

  • "You can set up automatic bill payments through ACH."

    "Bạn có thể thiết lập thanh toán hóa đơn tự động thông qua ACH."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automated Được tự động hóa (là tính từ trong 'Automated Clearing House')
Verb automate Tự động hóa (động từ gốc của 'automated')
Noun automation Sự tự động hóa (danh từ liên quan đến 'automate')
Verb clear Xóa, thanh toán, bù trừ (động từ gốc của 'clearing' trong ngữ cảnh tài chính)
Noun clearing Sự thanh toán, sự bù trừ (danh từ liên quan, dùng trong 'Clearing House')
Noun house Ngôi nhà; nhà (trong 'Clearing House', mang nghĩa tổ chức/cơ quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

NACHA (Hiệp hội ACH quốc gia (tổ chức quản lý mạng lưới ACH ở Hoa Kỳ))Direct Deposit (Gửi tiền trực tiếp)

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Automated Clearing House (1970s)
English
ACH (acronym from Automated Clearing House)

Sự ra đời của ACH

ACH là viết tắt của 'Automated Clearing House' (Trung tâm Thanh toán Bù trừ Tự động). Hệ thống này được tạo ra vào những năm 1970 tại Hoa Kỳ nhằm hiện đại hóa quy trình thanh toán, thay thế việc xử lý séc giấy thủ công bằng các giao dịch điện tử nhanh chóng và hiệu quả hơn. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta chuyển tiền và thanh toán hóa đơn.

Usage Note

ACH là một hệ thống quan trọng cho phép thanh toán điện tử trực tiếp và định kỳ, chẳng hạn như trả lương trực tiếp, thanh toán hóa đơn và chuyển tiền giữa các tài khoản. Nó là một giải pháp thay thế cho các phương pháp thanh toán truyền thống như séc và chuyển khoản ngân hàng, thường nhanh hơn và rẻ hơn. ACH thường được sử dụng cho các giao dịch giá trị thấp và trung bình.

Prepositions

through via

Sử dụng 'through ACH' hoặc 'via ACH' để chỉ ra rằng giao dịch được thực hiện thông qua mạng lưới ACH.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ACH
  • make make an ACH payment
    (Thực hiện thanh toán qua ACH)
  • send send money via ACH
    (Gửi tiền qua hệ thống ACH)
  • receive receive an ACH transfer
    (Nhận chuyển khoản qua ACH)
  • process process ACH transactions
    (Xử lý các giao dịch ACH)
  • initiate initiate an ACH debit
    (Khởi tạo lệnh ghi nợ ACH)
ACH + Noun
  • ACH ACH payment
    (Thanh toán ACH)
  • ACH ACH transfer
    (Chuyển khoản ACH)
  • ACH ACH network
    (Mạng lưới ACH)
  • ACH ACH debit
    (Ghi nợ ACH)
  • ACH ACH credit
    (Tín dụng ACH)
  • ACH ACH transaction
    (Giao dịch ACH)

Idioms

  • ACH payment processing

    Quá trình xử lý thanh toán ACH

    "Many businesses use ACH payment processing for recurring bills."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng quá trình xử lý thanh toán ACH cho các hóa đơn định kỳ.)

  • ACH direct deposit

    Gửi tiền trực tiếp qua ACH

    "Most employers offer ACH direct deposit for paychecks."

    (Hầu hết các nhà tuyển dụng đều cung cấp dịch vụ gửi tiền trực tiếp qua ACH cho các khoản lương.)

  • ACH origination

    Khởi tạo giao dịch ACH

    "Banks often charge a fee for ACH origination services."

    (Các ngân hàng thường tính phí cho các dịch vụ khởi tạo giao dịch ACH.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ach (automated clearing house)

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới tài chính của Hoa Kỳ được sử dụng cho việc chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng.

"The company pays its employees through ACH direct deposit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ach (automated clearing house)".

Sự phổ biến của ACH tại Hoa Kỳ

ACH là một trụ cột của hệ thống tài chính Hoa Kỳ. Nó được sử dụng rộng rãi cho các khoản thanh toán lương (direct deposit), thanh toán hóa đơn tự động, và các giao dịch chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng. Mặc dù là một công nghệ ra đời từ những năm 1970, ACH vẫn là xương sống cho hàng tỷ giao dịch tài chính mỗi năm, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với séc giấy truyền thống.

Lợi ích và hạn chế của ACH

So với các phương thức thanh toán khác như chuyển khoản ngân hàng (wire transfer) hay thẻ tín dụng, ACH thường có chi phí thấp hơn nhiều. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các giao dịch có giá trị thấp đến trung bình và các khoản thanh toán định kỳ. Tuy nhiên, thời gian xử lý của ACH thường chậm hơn, mất từ 1-3 ngày làm việc để hoàn tất, điều này có thể là một hạn chế đối với các giao dịch cần tốc độ cao.