ach (automated clearing house)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A U.S. financial network used for electronic funds transfers between banks or credit unions.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới tài chính của Hoa Kỳ được sử dụng cho việc chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company pays its employees through ACH direct deposit."
"Công ty trả lương cho nhân viên của mình thông qua chuyển khoản trực tiếp ACH."
-
"ACH payments are becoming increasingly popular for online transactions."
"Thanh toán ACH ngày càng trở nên phổ biến cho các giao dịch trực tuyến."
-
"You can set up automatic bill payments through ACH."
"Bạn có thể thiết lập thanh toán hóa đơn tự động thông qua ACH."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | automated | Được tự động hóa (là tính từ trong 'Automated Clearing House') |
| Verb | automate | Tự động hóa (động từ gốc của 'automated') |
| Noun | automation | Sự tự động hóa (danh từ liên quan đến 'automate') |
| Verb | clear | Xóa, thanh toán, bù trừ (động từ gốc của 'clearing' trong ngữ cảnh tài chính) |
| Noun | clearing | Sự thanh toán, sự bù trừ (danh từ liên quan, dùng trong 'Clearing House') |
| Noun | house | Ngôi nhà; nhà (trong 'Clearing House', mang nghĩa tổ chức/cơ quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ACH là một hệ thống quan trọng cho phép thanh toán điện tử trực tiếp và định kỳ, chẳng hạn như trả lương trực tiếp, thanh toán hóa đơn và chuyển tiền giữa các tài khoản. Nó là một giải pháp thay thế cho các phương pháp thanh toán truyền thống như séc và chuyển khoản ngân hàng, thường nhanh hơn và rẻ hơn. ACH thường được sử dụng cho các giao dịch giá trị thấp và trung bình.
Prepositions
Sử dụng 'through ACH' hoặc 'via ACH' để chỉ ra rằng giao dịch được thực hiện thông qua mạng lưới ACH.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an ACH payment (Thực hiện thanh toán qua ACH)
-
send send money via ACH (Gửi tiền qua hệ thống ACH)
-
receive receive an ACH transfer (Nhận chuyển khoản qua ACH)
-
process process ACH transactions (Xử lý các giao dịch ACH)
-
initiate initiate an ACH debit (Khởi tạo lệnh ghi nợ ACH)
-
ACH ACH payment (Thanh toán ACH)
-
ACH ACH transfer (Chuyển khoản ACH)
-
ACH ACH network (Mạng lưới ACH)
-
ACH ACH debit (Ghi nợ ACH)
-
ACH ACH credit (Tín dụng ACH)
-
ACH ACH transaction (Giao dịch ACH)
Idioms
-
ACH payment processing
Quá trình xử lý thanh toán ACH
"Many businesses use ACH payment processing for recurring bills."
(Nhiều doanh nghiệp sử dụng quá trình xử lý thanh toán ACH cho các hóa đơn định kỳ.)
-
ACH direct deposit
Gửi tiền trực tiếp qua ACH
"Most employers offer ACH direct deposit for paychecks."
(Hầu hết các nhà tuyển dụng đều cung cấp dịch vụ gửi tiền trực tiếp qua ACH cho các khoản lương.)
-
ACH origination
Khởi tạo giao dịch ACH
"Banks often charge a fee for ACH origination services."
(Các ngân hàng thường tính phí cho các dịch vụ khởi tạo giao dịch ACH.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ach (automated clearing house)
Danh từMột mạng lưới tài chính của Hoa Kỳ được sử dụng cho việc chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng hoặc hiệp hội tín dụng.
"The company pays its employees through ACH direct deposit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ach (automated clearing house)".
