electronic funds transfer (eft)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transfer of money from one bank account to another using computer-based systems, without direct intervention by bank staff.
Vietnamese Meaning
Một sự chuyển tiền từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản ngân hàng khác sử dụng các hệ thống dựa trên máy tính, không có sự can thiệp trực tiếp từ nhân viên ngân hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses electronic funds transfer to pay its suppliers."
"Công ty sử dụng chuyển tiền điện tử để thanh toán cho các nhà cung cấp của mình."
-
"Many businesses now prefer EFT for its speed and security."
"Nhiều doanh nghiệp hiện nay thích EFT vì tốc độ và tính bảo mật của nó."
-
"You can set up an EFT to automatically pay your monthly bills."
"Bạn có thể thiết lập EFT để tự động thanh toán các hóa đơn hàng tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Adverb | electronically | bằng phương tiện điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử, đồ điện tử |
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | nguồn vốn, sự cấp vốn |
| Noun | transfer | sự chuyển khoản, sự chuyển giao |
| Verb | transfer | chuyển khoản, chuyển giao |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
EFT bao gồm nhiều hình thức chuyển tiền điện tử khác nhau như chuyển khoản ngân hàng, thanh toán trực tuyến, và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ. Nó nhấn mạnh vào tính tự động và hiệu quả trong việc chuyển tiền.
Prepositions
* **via**: được sử dụng khi nói về phương tiện hoặc kênh mà qua đó EFT được thực hiện (ví dụ: 'EFT via the internet'). * **through**: tương tự như 'via', nhấn mạnh vào quá trình. (ví dụ: 'EFT through a banking app'). * **for**: được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuyển tiền (ví dụ: 'EFT for paying bills').
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an electronic funds transfer (thực hiện một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
initiate initiate an electronic funds transfer (khởi tạo một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
process process an electronic funds transfer (xử lý một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
receive receive an electronic funds transfer (nhận một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
schedule schedule an electronic funds transfer (lên lịch một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
cancel cancel an electronic funds transfer (hủy một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
authorize authorize an electronic funds transfer (cho phép một giao dịch chuyển khoản điện tử)
-
bounced bounced electronic funds transfer (chuyển khoản điện tử bị trả lại (do không đủ tiền))
-
failed failed electronic funds transfer (chuyển khoản điện tử thất bại)
-
successful successful electronic funds transfer (chuyển khoản điện tử thành công)
-
domestic domestic electronic funds transfer (chuyển khoản điện tử nội địa)
-
international international electronic funds transfer (chuyển khoản điện tử quốc tế)
-
system electronic funds transfer system (hệ thống chuyển khoản điện tử)
-
network electronic funds transfer network (mạng lưới chuyển khoản điện tử)
-
processing electronic funds transfer processing (quá trình xử lý chuyển khoản điện tử)
-
payment electronic funds transfer payment (thanh toán bằng chuyển khoản điện tử)
Idioms
-
to set up an EFT
thiết lập một giao dịch chuyển khoản điện tử
"You can set up an EFT to automatically pay your bills each month."
(Bạn có thể thiết lập một giao dịch chuyển khoản điện tử để tự động thanh toán hóa đơn hàng tháng.)
-
EFT payment
thanh toán bằng chuyển khoản điện tử
"Many companies prefer EFT payments for quick and secure transactions."
(Nhiều công ty ưu tiên thanh toán bằng chuyển khoản điện tử để giao dịch nhanh chóng và an toàn.)
-
EFT withdrawal
rút tiền bằng chuyển khoản điện tử
"Some investment accounts allow for automatic EFT withdrawals."
(Một số tài khoản đầu tư cho phép rút tiền tự động bằng chuyển khoản điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic funds transfer (eft)
nounMột sự chuyển tiền từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản ngân hàng khác sử dụng các hệ thống dựa trên máy tính, không có sự can thiệp trực tiếp từ nhân viên ngân hàng.
"The company uses electronic funds transfer to pay its suppliers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company uses electronic funds transfer for all payments is convenient. |
Việc công ty sử dụng chuyển khoản điện tử cho tất cả các khoản thanh toán là rất tiện lợi. |
| Phủ định | Whether the bank supports electronic funds transfer is not clear. |
Liệu ngân hàng có hỗ trợ chuyển khoản điện tử hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the electronic funds transfer failed remains a mystery. |
Tại sao chuyển khoản điện tử thất bại vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will use electronic funds transfer for all payroll payments next month. |
Công ty sẽ sử dụng chuyển khoản điện tử cho tất cả các khoản thanh toán lương vào tháng tới. |
| Phủ định | We are not going to initiate an electronic funds transfer until we confirm the recipient's account details. |
Chúng tôi sẽ không khởi tạo chuyển khoản điện tử cho đến khi chúng tôi xác nhận chi tiết tài khoản của người nhận. |
| Nghi vấn | Will you authorize an electronic funds transfer of this amount? |
Bạn có ủy quyền chuyển khoản điện tử với số tiền này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic funds transfer (eft)".
