(Top Banner Ad)
electronic funds transfer (eft)
B2
noun B2 Tài chính, Ngân hàng, Công nghệ thông tin

electronic funds transfer (eft)

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk fʌndz ˈtrænsfɜː(r)/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk fʌndz ˈtrænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiền điện tử thanh toán điện tử chuyển khoản trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transfer of money from one bank account to another using computer-based systems, without direct intervention by bank staff.

Vietnamese Meaning

Một sự chuyển tiền từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản ngân hàng khác sử dụng các hệ thống dựa trên máy tính, không có sự can thiệp trực tiếp từ nhân viên ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses electronic funds transfer to pay its suppliers."

    "Công ty sử dụng chuyển tiền điện tử để thanh toán cho các nhà cung cấp của mình."

  • "Many businesses now prefer EFT for its speed and security."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện nay thích EFT vì tốc độ và tính bảo mật của nó."

  • "You can set up an EFT to automatically pay your monthly bills."

    "Bạn có thể thiết lập EFT để tự động thanh toán các hóa đơn hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử
Noun electronics ngành điện tử, đồ điện tử
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funding nguồn vốn, sự cấp vốn
Noun transfer sự chuyển khoản, sự chuyển giao
Verb transfer chuyển khoản, chuyển giao
Adjective transferable có thể chuyển nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
English (17th C.)
electron
English (18th C.)
electronic
Latin
fundus
English (17th C.)
fund
Latin
trans-
Latin
ferre
English (15th C.)
transfer
English (mid-20th C.)
electronic funds transfer

Sự ra đời của Chuyển Khoản Điện Tử

Cụm từ 'electronic funds transfer' (chuyển khoản điện tử) là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc riêng biệt. 'Electronic' (điện tử) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hổ phách), ám chỉ tính chất điện. 'Funds' (tiền, quỹ) có gốc từ tiếng Latin 'fundus' (nền tảng, đáy). Còn 'transfer' (chuyển giao) cũng từ tiếng Latin 'trans' (qua) và 'ferre' (mang đi). Vào giữa thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính và mạng lưới tài chính phát triển, các ngân hàng bắt đầu tìm cách chuyển tiền mà không cần dùng tiền mặt hay séc. Khi đó, khái niệm 'chuyển khoản điện tử' ra đời, kết hợp các từ này để mô tả quá trình chuyển tiền tự động qua hệ thống điện tử, đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành ngân hàng.

Usage Note

EFT bao gồm nhiều hình thức chuyển tiền điện tử khác nhau như chuyển khoản ngân hàng, thanh toán trực tuyến, và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ. Nó nhấn mạnh vào tính tự động và hiệu quả trong việc chuyển tiền.

Prepositions

via through for

* **via**: được sử dụng khi nói về phương tiện hoặc kênh mà qua đó EFT được thực hiện (ví dụ: 'EFT via the internet'). * **through**: tương tự như 'via', nhấn mạnh vào quá trình. (ví dụ: 'EFT through a banking app'). * **for**: được sử dụng để chỉ mục đích của việc chuyển tiền (ví dụ: 'EFT for paying bills').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic funds transfer (eft)
  • make make an electronic funds transfer
    (thực hiện một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • initiate initiate an electronic funds transfer
    (khởi tạo một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • process process an electronic funds transfer
    (xử lý một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • receive receive an electronic funds transfer
    (nhận một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • schedule schedule an electronic funds transfer
    (lên lịch một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • cancel cancel an electronic funds transfer
    (hủy một giao dịch chuyển khoản điện tử)
  • authorize authorize an electronic funds transfer
    (cho phép một giao dịch chuyển khoản điện tử)
Adjective + electronic funds transfer (eft)
  • bounced bounced electronic funds transfer
    (chuyển khoản điện tử bị trả lại (do không đủ tiền))
  • failed failed electronic funds transfer
    (chuyển khoản điện tử thất bại)
  • successful successful electronic funds transfer
    (chuyển khoản điện tử thành công)
  • domestic domestic electronic funds transfer
    (chuyển khoản điện tử nội địa)
  • international international electronic funds transfer
    (chuyển khoản điện tử quốc tế)
electronic funds transfer (eft) + Noun
  • system electronic funds transfer system
    (hệ thống chuyển khoản điện tử)
  • network electronic funds transfer network
    (mạng lưới chuyển khoản điện tử)
  • processing electronic funds transfer processing
    (quá trình xử lý chuyển khoản điện tử)
  • payment electronic funds transfer payment
    (thanh toán bằng chuyển khoản điện tử)

Idioms

  • to set up an EFT

    thiết lập một giao dịch chuyển khoản điện tử

    "You can set up an EFT to automatically pay your bills each month."

    (Bạn có thể thiết lập một giao dịch chuyển khoản điện tử để tự động thanh toán hóa đơn hàng tháng.)

  • EFT payment

    thanh toán bằng chuyển khoản điện tử

    "Many companies prefer EFT payments for quick and secure transactions."

    (Nhiều công ty ưu tiên thanh toán bằng chuyển khoản điện tử để giao dịch nhanh chóng và an toàn.)

  • EFT withdrawal

    rút tiền bằng chuyển khoản điện tử

    "Some investment accounts allow for automatic EFT withdrawals."

    (Một số tài khoản đầu tư cho phép rút tiền tự động bằng chuyển khoản điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic funds transfer (eft)

noun
Lật mặt

Một sự chuyển tiền từ một tài khoản ngân hàng sang tài khoản ngân hàng khác sử dụng các hệ thống dựa trên máy tính, không có sự can thiệp trực tiếp từ nhân viên ngân hàng.

"The company uses electronic funds transfer to pay its suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses electronic funds transfer for all payments is convenient.
Việc công ty sử dụng chuyển khoản điện tử cho tất cả các khoản thanh toán là rất tiện lợi.
Phủ định
Whether the bank supports electronic funds transfer is not clear.
Liệu ngân hàng có hỗ trợ chuyển khoản điện tử hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the electronic funds transfer failed remains a mystery.
Tại sao chuyển khoản điện tử thất bại vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will use electronic funds transfer for all payroll payments next month.
Công ty sẽ sử dụng chuyển khoản điện tử cho tất cả các khoản thanh toán lương vào tháng tới.
Phủ định
We are not going to initiate an electronic funds transfer until we confirm the recipient's account details.
Chúng tôi sẽ không khởi tạo chuyển khoản điện tử cho đến khi chúng tôi xác nhận chi tiết tài khoản của người nhận.
Nghi vấn
Will you authorize an electronic funds transfer of this amount?
Bạn có ủy quyền chuyển khoản điện tử với số tiền này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic funds transfer (eft)".

Cách mạng trong Ngân hàng

Sự ra đời của chuyển khoản điện tử (EFT) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành ngân hàng và cách chúng ta quản lý tiền bạc. Trước EFT, việc chuyển tiền thường đòi hỏi séc vật lý hoặc giao dịch tiền mặt. EFT cho phép các giao dịch diễn ra gần như ngay lập tức, từ xa, giảm đáng kể thời gian và công sức, đồng thời mở đường cho ngân hàng trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt.

Tiện lợi và An toàn

EFT mang lại sự tiện lợi vượt trội cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, giúp thanh toán hóa đơn, chuyển tiền cho người thân hoặc nhận lương một cách dễ dàng. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi là những thách thức về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu. Các tổ chức tài chính phải liên tục đầu tư vào công nghệ mã hóa và phòng chống gian lận để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của người dùng.