(Top Banner Ad)
first persian empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử

first persian empire

UK: /fɜːst ˈpɜːʃən ˈɛmpaɪə/ • US: /fɜrst ˈpɜːrʒən ˈɛmpaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế chế Ba Tư đầu tiên Đế chế Achaemenid
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Achaemenid Empire, the first of the Persian Empires to rule over a vast territory encompassing parts of modern-day Iran, Turkey, Egypt, and beyond.

Vietnamese Meaning

Đế chế Achaemenid, đế chế đầu tiên của Ba Tư cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn bao gồm các phần của Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập ngày nay và hơn thế nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first Persian Empire was founded by Cyrus the Great."

    "Đế chế Ba Tư đầu tiên được thành lập bởi Cyrus Đại đế."

  • "Archaeological evidence provides valuable insights into the structure and administration of the first Persian Empire."

    "Bằng chứng khảo cổ học cung cấp những hiểu biết giá trị về cấu trúc và sự quản lý của Đế chế Ba Tư đầu tiên."

  • "The first Persian Empire's influence extended throughout the ancient world, impacting trade, culture, and politics."

    "Ảnh hưởng của Đế chế Ba Tư đầu tiên lan rộng khắp thế giới cổ đại, tác động đến thương mại, văn hóa và chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Persian Người Ba Tư, tiếng Ba Tư
Adjective Persian Thuộc Ba Tư
Noun Persia Ba Tư (tên cũ của Iran)
Noun empire Đế chế, đế quốc
Noun emperor Hoàng đế
Noun empress Hoàng hậu
Adjective imperial Thuộc về đế chế, thuộc về hoàng gia

Synonyms

Related Words

Ancient Persia (Ba Tư cổ đại)Cyrus the Great (Cyrus Đại đế)Darius I (Darius I)

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
First Persian Empire

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "First Persian Empire" (Đế chế Ba Tư thứ nhất) là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong lịch sử tiếng Anh, được dùng để chỉ Đế chế Achaemenid (khoảng năm 550–330 TCN). Nó được gọi là "First" (Thứ nhất) để phân biệt với các đế chế Ba Tư sau này (như Parthian, Sasanian). Từ "Persian" (Ba Tư) có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ "Pārsa", qua tiếng Hy Lạp "Persis" và tiếng Latinh "Persianus". Từ "Empire" (đế chế) bắt nguồn từ tiếng Latinh "imperium", có nghĩa là quyền lực, quyền chỉ huy hoặc lãnh thổ cai trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ đế chế Ba Tư đầu tiên, một cường quốc cổ đại có ảnh hưởng lớn đến khu vực Trung Đông và thế giới. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các đế chế Ba Tư sau này như đế chế Parthia và Sasanian.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của đế chế (ví dụ: the collapse of the first Persian Empire). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc thời gian liên quan đến đế chế (ví dụ: The first Persian Empire existed in the 6th century BC).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + First Persian Empire
  • ancient the ancient First Persian Empire
    (Đế chế Ba Tư thứ nhất cổ đại)
  • mighty the mighty First Persian Empire
    (Đế chế Ba Tư thứ nhất hùng mạnh)
  • vast the vast First Persian Empire
    (Đế chế Ba Tư thứ nhất rộng lớn)
Verb + First Persian Empire
  • establish establish the First Persian Empire
    (Thành lập Đế chế Ba Tư thứ nhất)
  • rule rule the First Persian Empire
    (Cai trị Đế chế Ba Tư thứ nhất)
  • overthrow overthrow the First Persian Empire
    (Lật đổ Đế chế Ba Tư thứ nhất)
Noun + of the First Persian Empire
  • rise the rise of the First Persian Empire
    (Sự trỗi dậy của Đế chế Ba Tư thứ nhất)
  • fall the fall of the First Persian Empire
    (Sự sụp đổ của Đế chế Ba Tư thứ nhất)
  • legacy the legacy of the First Persian Empire
    (Di sản của Đế chế Ba Tư thứ nhất)

Idioms

  • the rise of the First Persian Empire

    Sự trỗi dậy của Đế chế Ba Tư thứ nhất (một cụm từ chỉ giai đoạn hình thành và phát triển của đế chế)

    "The rise of the First Persian Empire marked a significant turning point in ancient history."

    (Sự trỗi dậy của Đế chế Ba Tư thứ nhất đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cổ đại.)

  • the fall of the First Persian Empire

    Sự sụp đổ của Đế chế Ba Tư thứ nhất (một cụm từ chỉ giai đoạn kết thúc của đế chế)

    "The fall of the First Persian Empire to Alexander the Great changed the geopolitical landscape."

    (Sự sụp đổ của Đế chế Ba Tư thứ nhất dưới tay Alexander Đại đế đã thay đổi cục diện địa chính trị.)

  • the legacy of the First Persian Empire

    Di sản của Đế chế Ba Tư thứ nhất (một cụm từ chỉ những ảnh hưởng lâu dài của đế chế)

    "The legacy of the First Persian Empire includes its administrative innovations and cultural tolerance."

    (Di sản của Đế chế Ba Tư thứ nhất bao gồm những cải cách hành chính và sự khoan dung văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first persian empire

Danh từ
Lật mặt

Đế chế Achaemenid, đế chế đầu tiên của Ba Tư cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn bao gồm các phần của Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập ngày nay và hơn thế nữa.

"The first Persian Empire was founded by Cyrus the Great."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The First Persian Empire, which Cyrus the Great founded, was known for its vast territory.
Đế chế Ba Tư thứ nhất, được Cyrus Đại đế thành lập, nổi tiếng với lãnh thổ rộng lớn của nó.
Phủ định
The empire, which was not always at peace, faced numerous challenges throughout its existence.
Đế chế, vốn không phải lúc nào cũng hòa bình, đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong suốt quá trình tồn tại.
Nghi vấn
Was the First Persian Empire, which Darius I further expanded, a model for subsequent empires?
Đế chế Ba Tư thứ nhất, được Darius I mở rộng thêm, có phải là một hình mẫu cho các đế chế sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first persian empire".

Đế chế đa văn hóa và bao dung

Đế chế Ba Tư thứ nhất, đặc biệt dưới thời Cyrus Đại đế, nổi tiếng với chính sách khoan dung và tôn trọng văn hóa đối với các dân tộc bị chinh phục. Sắc lệnh Cyrus (Cyrus Cylinder) được coi là một trong những tuyên ngôn nhân quyền sớm nhất, cho phép các dân tộc bị lưu đày (như người Do Thái) trở về quê hương và thực hành tín ngưỡng của mình.

Hệ thống hành chính và cơ sở hạ tầng tiên tiến

Đế chế Ba Tư thứ nhất đã phát triển một hệ thống hành chính hiệu quả, chia thành các tỉnh (satrapies) do các quan tổng trấn (satraps) cai quản. Họ cũng xây dựng Mạng lưới Đường Hoàng gia (Royal Road) rộng lớn để phục vụ giao thông và liên lạc nhanh chóng, cùng với hệ thống bưu chính tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thống nhất của một đế chế rộng lớn.