(Top Banner Ad)
cyrus the great
B2
Danh từ riêng B2 Lịch sử, Chính trị

cyrus the great

Nghĩa tiếng Việt

Cyrus Đại đế Kyros Đại đế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cyrus II of Persia, also known as Cyrus the Great, was the founder of the Achaemenid Empire, the first Persian Empire. He ruled from 559 to 530 BC and is known for his military conquests, political acumen, and tolerance of conquered peoples.

Vietnamese Meaning

Cyrus II của Ba Tư, còn được gọi là Cyrus Đại đế, là người sáng lập Đế chế Achaemenid, đế chế Ba Tư đầu tiên. Ông trị vì từ năm 559 đến 530 trước Công nguyên và được biết đến với những cuộc chinh phục quân sự, sự nhạy bén chính trị và sự khoan dung đối với các dân tộc bị chinh phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyrus the Great is remembered for his progressive policies towards conquered territories."

    "Cyrus Đại đế được nhớ đến vì các chính sách tiến bộ của ông đối với các vùng lãnh thổ bị chinh phục."

  • "The legacy of Cyrus the Great continues to inspire leaders today."

    "Di sản của Cyrus Đại đế tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà lãnh đạo ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cyrus Cylinder Trụ Cyrus (một cổ vật đất sét chứa tuyên bố của Cyrus, được coi là văn kiện nhân quyền đầu tiên).
Noun Achaemenid Empire Đế chế Achaemenid (Đế chế Ba Tư do Cyrus thành lập).
Noun Cyrus the Younger Cyrus Trẻ (một hoàng tử Ba Tư khác sống sau thời Cyrus Đại đế).

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Kūruš
Ancient Greek
Kyros
Latin
Cyrus
English
Cyrus the Great

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Cyrus' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ (Kūruš). Mặc dù ý nghĩa chính xác vẫn đang được tranh luận, nhưng nó thường được liên hệ với từ có nghĩa là 'Mặt Trời' hoặc 'người giống như Mặt Trời', ngụ ý sự vinh quang và quyền lực.

Danh Hiệu 'Vĩ Đại'

Danh hiệu 'The Great' (Vĩ Đại) được thêm vào để công nhận Cyrus II là người sáng lập Đế chế Achaemenid hùng mạnh (Đế quốc Ba Tư thứ nhất) vào thế kỷ thứ 6 TCN, và vì các chính sách khoan dung, nhân đạo của ông.

Usage Note

"Cyrus the Great" không chỉ đơn thuần là một cái tên mà còn mang ý nghĩa tôn kính và ngưỡng mộ. Ông được coi là một trong những nhà lãnh đạo vĩ đại nhất trong lịch sử thế giới, không chỉ vì thành công quân sự mà còn vì tư tưởng tiến bộ về nhân quyền và quản lý đất nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Cyrus the Great
  • founder the founder of the Achaemenid Empire, Cyrus the Great
    (Người sáng lập Đế chế Achaemenid, Cyrus Đại đế)
  • legacy the lasting legacy of Cyrus the Great
    (Di sản lâu dài của Cyrus Đại đế)
  • tomb the tomb of Cyrus the Great
    (Lăng mộ của Cyrus Đại đế)
Adjective + Cyrus the Great
  • benevolent the benevolent rule of Cyrus the Great
    (Sự cai trị nhân từ của Cyrus Đại đế)
  • legendary the legendary figure of Cyrus the Great
    (Nhân vật huyền thoại Cyrus Đại đế)
Verb + Cyrus the Great
  • honored scholars honored Cyrus the Great for his policies
    (Các học giả tôn vinh Cyrus Đại đế vì các chính sách của ông)
  • revered he is revered as Cyrus the Liberator
    (Ông được tôn kính là Cyrus Người Giải Phóng)

Idioms

  • Cyrus the Liberator

    Cyrus Người Giải Phóng (Danh hiệu chỉ việc ông giải phóng người Do Thái khỏi ách nô lệ ở Babylon).

    "In history, Cyrus the Great is often remembered as Cyrus the Liberator."

    (Trong lịch sử, Cyrus Đại đế thường được nhớ đến với tên gọi Cyrus Người Giải Phóng.)

  • Cyrus's Charter of Human Rights

    Hiến chương Nhân quyền của Cyrus (ám chỉ Trụ Cyrus và các tuyên bố về quyền tự do tôn giáo).

    "The inscription on the Cyrus Cylinder is often called Cyrus's Charter of Human Rights."

    (Dòng chữ khắc trên Trụ Cyrus thường được gọi là Hiến chương Nhân quyền của Cyrus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyrus the great

Danh từ riêng
Lật mặt

Cyrus II của Ba Tư, còn được gọi là Cyrus Đại đế, là người sáng lập Đế chế Achaemenid, đế chế Ba Tư đầu tiên. Ông trị vì từ năm 559 đến 530 trước Công nguyên và được biết đến với những cuộc chinh phục quân sự, sự nhạy bén chính trị và sự khoan dung đối với các dân tộc bị chinh phục.

"Cyrus the Great is remembered for his progressive policies towards conquered territories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Cyrus the Great founded the Achaemenid Empire is widely known.
Việc Cyrus Đại đế thành lập Đế chế Achaemenid được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not clear whether Cyrus the Great intended to conquer all of Asia.
Không rõ liệu Cyrus Đại đế có ý định chinh phục toàn bộ châu Á hay không.
Nghi vấn
Whether Cyrus the Great was a benevolent ruler is still debated by historians.
Liệu Cyrus Đại đế có phải là một nhà cai trị nhân từ hay không vẫn còn được các nhà sử học tranh luận.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Cyrus the Great was an incredible leader!
Chà, Cyrus Đại đế là một nhà lãnh đạo đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, Cyrus the Great did not live forever.
Than ôi, Cyrus Đại đế đã không sống mãi mãi.
Nghi vấn
Really, was Cyrus the Great's empire so vast?
Thật sao, đế chế của Cyrus Đại đế rộng lớn đến vậy sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many remember Cyrus the Great for his benevolent rule.
Nhiều người nhớ đến Cyrus Đại Đế vì sự cai trị nhân từ của ông.
Phủ định
None dispute Cyrus the Great's influence on the Persian Empire.
Không ai tranh cãi về ảnh hưởng của Cyrus Đại Đế đối với Đế chế Ba Tư.
Nghi vấn
Who considers Cyrus the Great a founding father of human rights?
Ai coi Cyrus Đại Đế là một người cha sáng lập của nhân quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyrus the great".

Biểu Tượng Nhân Quyền

Trụ Cyrus (Cyrus Cylinder) được phát hiện vào năm 1879, là một trong những văn kiện lịch sử quan trọng nhất. Nó ghi lại chính sách trả tự do cho các nô lệ và cho phép người dân thực hành tín ngưỡng riêng, được nhiều người coi là sự khởi đầu của khái niệm nhân quyền.

Sự Khoan Dung Tôn Giáo

Cyrus nổi tiếng với lòng khoan dung đối với các tôn giáo và phong tục của các dân tộc bị chinh phục. Đây là một điều hiếm thấy ở các đế chế thời cổ đại và đã giúp ông duy trì sự ổn định lâu dài cho đế chế của mình.