(Top Banner Ad)
persian empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử

persian empire

UK: /ˈpɜːʃən ˈɛmpaɪə/ • US: /ˈpɜːrʒən ˈɛmpaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế chế Ba Tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient empire based in Persia (modern-day Iran) that existed from the 6th century BC to the 4th century BC and was characterized by its vast territory, efficient administration, and rich culture.

Vietnamese Meaning

Một đế chế cổ đại có trụ sở tại Ba Tư (Iran ngày nay) tồn tại từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, đặc trưng bởi lãnh thổ rộng lớn, sự quản lý hiệu quả và nền văn hóa phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Persian Empire was known for its tolerance of different cultures and religions."

    "Đế chế Ba Tư nổi tiếng vì sự khoan dung đối với các nền văn hóa và tôn giáo khác nhau."

  • "Alexander the Great conquered the Persian Empire in the 4th century BC."

    "Alexander Đại đế đã chinh phục Đế chế Ba Tư vào thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên."

  • "Archaeological sites across Iran provide evidence of the grandeur of the Persian Empire."

    "Các di chỉ khảo cổ trên khắp Iran cung cấp bằng chứng về sự hùng vĩ của Đế chế Ba Tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Persian Người Ba Tư, tiếng Ba Tư
Noun Persia Ba Tư (quốc gia cổ)
Adjective Persian Thuộc Ba Tư
Noun empire Đế chế, đế quốc
Noun emperor Hoàng đế
Noun empress Hoàng hậu
Adjective imperial Thuộc về đế quốc, hoàng gia
Noun imperialism Chủ nghĩa đế quốc

Related Words

Achaemenid Empire (Đế chế Achaemenes)Parthian Empire (Đế chế Parthia)Sasanian Empire (Đế chế Sasanian)

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
Pārsa
Ancient Greek
Persis
Latin
Persia (for the land) & imperium (for dominion)
Old French
persien & empire
English
Persian Empire

Nguồn gốc 'Persian Empire'

Cụm từ 'Persian Empire' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu sắc. 'Persian' (Ba Tư) bắt nguồn từ 'Pārsa', tên một khu vực và bộ tộc cổ đại ở Iran, qua tiếng Hy Lạp và Latin. Còn 'Empire' (đế chế) xuất phát từ tiếng Latin 'imperium', nghĩa là quyền lực cai trị, chỉ huy. Cả hai từ này đã cùng nhau hình thành nên tên gọi của một trong những đế chế vĩ đại và ảnh hưởng nhất lịch sử thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể và quyền lực chính trị, văn hóa của Ba Tư cổ đại. Nó nhấn mạnh đến sự rộng lớn về lãnh thổ và ảnh hưởng của đế chế này trong khu vực và thế giới cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Persian Empire
  • ancient the ancient Persian Empire
    (Đế quốc Ba Tư cổ đại)
  • vast the vast Persian Empire
    (Đế quốc Ba Tư rộng lớn)
  • Achaemenid the Achaemenid Persian Empire
    (Đế quốc Ba Tư Achaemenes)
Verb + Persian Empire
  • establish establish the Persian Empire
    (thành lập Đế quốc Ba Tư)
  • rule rule the Persian Empire
    (cai trị Đế quốc Ba Tư)
  • conquer conquer the Persian Empire
    (chinh phục Đế quốc Ba Tư)
Noun + of the Persian Empire
  • rise the rise of the Persian Empire
    (sự trỗi dậy của Đế quốc Ba Tư)
  • fall the fall of the Persian Empire
    (sự sụp đổ của Đế quốc Ba Tư)
  • history the history of the Persian Empire
    (lịch sử Đế quốc Ba Tư)

Idioms

  • The glory of the Persian Empire

    Vẻ vang của Đế quốc Ba Tư

    "Archaeological finds continually reveal the glory of the Persian Empire."

    (Các phát hiện khảo cổ liên tục hé lộ vẻ vang của Đế quốc Ba Tư.)

  • The rise and fall of the Persian Empire

    Sự hưng thịnh và suy tàn của Đế quốc Ba Tư

    "Historians often study the rise and fall of the Persian Empire to understand ancient power dynamics."

    (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự hưng thịnh và suy tàn của Đế quốc Ba Tư để hiểu động lực quyền lực cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persian empire

Danh từ
Lật mặt

Một đế chế cổ đại có trụ sở tại Ba Tư (Iran ngày nay) tồn tại từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, đặc trưng bởi lãnh thổ rộng lớn, sự quản lý hiệu quả và nền văn hóa phong phú.

"The Persian Empire was known for its tolerance of different cultures and religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persian empire".

Tuyên ngôn Nhân quyền Cyrus (Cyrus Cylinder)

Xi lanh Cyrus, một bản ghi chép cổ đại từ thế kỷ thứ 6 TCN, thường được xem là một trong những tuyên ngôn nhân quyền đầu tiên trên thế giới. Nó ghi lại chính sách khoan dung của Vua Cyrus Đại đế đối với các dân tộc và tín ngưỡng khác nhau trong Đế quốc Ba Tư, cho phép họ trở về quê hương và tự do thờ cúng.

Con đường Hoàng gia Ba Tư (The Persian Royal Road)

Đế quốc Ba Tư đã xây dựng một mạng lưới đường bộ ấn tượng, trong đó nổi bật là Con đường Hoàng gia. Con đường này dài hơn 2.500 km, giúp kết nối các thành phố lớn và thủ đô của đế chế. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tin nhanh chóng, thương mại và quản lý hành chính, trở thành một biểu tượng cho khả năng tổ chức của người Ba Tư cổ đại.