(Top Banner Ad)
Achilles' heel
C1
Noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Achilles' heel

UK: /əˌkɪliːz ˈhiːl/ • US: /əˌkɪliːz ˈhiːl/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chí tử gót chân Asin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weakness or vulnerable point.

Vietnamese Meaning

Điểm yếu, gót chân Asin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of security was the company's Achilles' heel."

    "Thiếu an ninh là gót chân Asin của công ty."

  • "His arrogance was his Achilles' heel, leading to his downfall."

    "Sự kiêu ngạo là gót chân Asin của anh ta, dẫn đến sự sụp đổ."

  • "The system's Achilles' heel is its reliance on a single server."

    "Gót chân Asin của hệ thống là sự phụ thuộc vào một máy chủ duy nhất."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀχιλλεὺς πτέρνα (Achilleus pterna)
English
Achilles' heel

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Thành ngữ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về người anh hùng vĩ đại Achilles. Khi Achilles còn nhỏ, mẹ anh là nữ thần Thetis đã nhúng anh vào sông Styx để anh trở nên bất tử và không thể bị tổn thương. Tuy nhiên, bà giữ gót chân anh khi nhúng nên đây là bộ phận duy nhất trên cơ thể anh không được ngấm nước phép và trở thành điểm yếu chí mạng của anh. Cuối cùng, Achilles đã chết vì một mũi tên trúng vào gót chân trong cuộc chiến thành Troy.

Usage Note

Cụm từ này xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, kể về người anh hùng Achilles bất khả chiến bại ngoại trừ gót chân – nơi mẹ ông nắm giữ khi nhúng ông xuống sông Styx để ban cho sự bất tử. Nó thường được dùng để chỉ một điểm yếu chí tử hoặc lỗ hổng trong một hệ thống, kế hoạch, hoặc nhân vật nào đó. Không giống như "weakness" chung chung, "Achilles' heel" ngụ ý một điểm yếu cụ thể và có khả năng gây ra sự sụp đổ.

Prepositions

in of

"In": Được sử dụng để chỉ nơi điểm yếu nằm trong một hệ thống hoặc người nào đó (ví dụ: "The Achilles' heel in their plan was lack of funding."). "Of": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bản chất của điểm yếu (ví dụ: "His Achilles' heel was of pride.").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Achilles' heel
  • major a major Achilles' heel
    (một điểm yếu lớn)
  • serious a serious Achilles' heel
    (một điểm yếu nghiêm trọng)
  • potential a potential Achilles' heel
    (một điểm yếu tiềm tàng)
  • only their only Achilles' heel
    (điểm yếu duy nhất của họ)
  • true her true Achilles' heel
    (điểm yếu thực sự của cô ấy)
  • biggest his biggest Achilles' heel
    (điểm yếu lớn nhất của anh ấy)
Động từ + Achilles' heel
  • find to find someone's Achilles' heel
    (tìm ra điểm yếu của ai đó)
  • expose to expose an Achilles' heel
    (làm lộ điểm yếu)
  • reveal to reveal an Achilles' heel
    (tiết lộ điểm yếu)
  • exploit to exploit an Achilles' heel
    (khai thác điểm yếu)
  • attack to attack an Achilles' heel
    (tấn công vào điểm yếu)

Idioms

  • an Achilles' heel

    một điểm yếu chí mạng, một tử huyệt

    "Lack of experience proved to be the team's Achilles' heel."

    (Việc thiếu kinh nghiệm đã trở thành gót chân Achilles của đội.)

  • to have an Achilles' heel

    có một điểm yếu chí mạng

    "Every great leader, no matter how strong, often has an Achilles' heel."

    (Mọi nhà lãnh đạo vĩ đại, dù mạnh mẽ đến đâu, thường cũng có một gót chân Achilles.)

  • to find someone's Achilles' heel

    tìm ra điểm yếu của ai đó

    "The politician's opponents are trying to find his Achilles' heel before the election."

    (Đối thủ của chính trị gia đang cố gắng tìm ra gót chân Achilles của ông ấy trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Achilles' heel

Noun
Lật mặt

Điểm yếu, gót chân Asin.

"Lack of security was the company's Achilles' heel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Procrastination is often the Achilles' heel of many students.
Sự trì hoãn thường là điểm yếu của nhiều học sinh.
Phủ định
His intelligence is undeniable, but recklessness isn't his Achilles' heel.
Sự thông minh của anh ấy là không thể phủ nhận, nhưng sự liều lĩnh không phải là điểm yếu của anh ấy.
Nghi vấn
Is pride the Achilles' heel that will lead to his downfall?
Liệu sự kiêu ngạo có phải là điểm yếu dẫn đến sự sụp đổ của anh ta không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her Achilles' heel was her inability to say no.
Cô ấy nói rằng điểm yếu của cô ấy là việc không thể nói không.
Phủ định
He told me that his Achilles' heel wasn't public speaking.
Anh ấy nói với tôi rằng điểm yếu của anh ấy không phải là diễn thuyết trước công chúng.
Nghi vấn
She asked if his Achilles' heel was his lack of discipline.
Cô ấy hỏi liệu điểm yếu của anh ấy có phải là sự thiếu kỷ luật hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Achilles' heel".

Thần thoại Hy Lạp: Gót chân Achilles

Trong thần thoại Hy Lạp, Achilles là một trong những chiến binh vĩ đại nhất trong cuộc chiến thành Troy. Câu chuyện về gót chân yếu ớt của anh đã trở thành biểu tượng cho điểm yếu duy nhất hoặc tử huyệt của một người, dù họ có mạnh mẽ hay tài giỏi đến đâu.

Ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa phương Tây

Thành ngữ 'Achilles' heel' đã được sử dụng rộng rãi trong văn học, phim ảnh và ngôn ngữ đời thường phương Tây để miêu tả một lỗ hổng quan trọng hoặc một khuyết điểm nhỏ có thể dẫn đến thất bại của một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống.